Tiền Xu VN và Thế Giới (TN)

 20:57 14/05/2022
Chuyển phát nhanh trong nước phí 20k
Mua trên 300k miễn phí gửi trong nước 
Khi nhận được CK trong vòng 24 giờ sẽ gửi hàng 



ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng 
TK : 0321 000 623 383

BIDV chi nhánh Sóc Trăng 
TK : 3101 0000 477 816 

đt : 070.290.7298 (zalo, viber)
Đăng 19:57 29/07/2018 , cập nhật lần cuối 20:57 14/05/2022
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
Bài viết đính kèm: 34
 20:18 29/07/2018
TN01 - HongKong 1931  1c - giá 70k 


TN02 - HongKong 1933  1c - giá 70k 


TN03 - HongKong 1934  1c - giá 70k 


TN04 - HongKong 1934  1c - giá 70k 


TN05 - HongKong 1903  1c - giá 110k 


TN06 - HongKong 1904  1c - giá 70k 


TN07 - HongKong 1905  1c - giá 85k 


TN08 - HongKong 1919  1c - giá k (đã bán)

TN09 - HongKong 1923  1c - giá 75k 


TN10 - HongKong 1926  1c - giá 75k 


TN11 - 1971  2 pence - giák/1xu (đã bán)
TN12 - Indochia 1941  10c xu nikel, xu đẹp - giá k (đã bán)
TN13 - Indochia 1943  1/4c xu chì - giá k (nhận gạch)
TN14 - Indochia 1940  1c xu chì - giá k (đã bán)
TN15 - Indochia 1941  1c xu chì - giá k (nhận gạch)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 10:44 16/10/2018
TN16 - Indochine 1943  1c và 5c, bộ 2 xu nhôm - giá 95k/2xu  


TN17  - VN 1976  bộ 4 xu nhôm  - giá k/4xu  (đã bán)


TN18 - VN 1971  1đ xu nhôm - giá 105k


TN19 - VN 1971  1đ nikel, xu đẹp - giá 105k


TN20 - VN 1968  20đ - giá 85k


TN21 - VN 1974  10đ - giá 85k


TN22 - VN 1974  10đ - giá 60k


TN23 - Indochine 1938,39  5cent  - giá 30k/1xu (đặt gạch)
TN24 - Indochine 1930  5cent  - giá 25k/1xu (đặt gạch)
TN25 - Indochine 1941  10c và 20c - giá k/2xu (đã bán)


TN26 - Indochine 1941  20cent  - giá 35k


TN27 - Indochine 1935,36  1/2cent  - giá 65k/2xu 


TN28 - Indochine 1935  1/2cent xu đẹp - giá k/1xu (đã bán)


TN29 - Indochine 1938  1/2cent  - giá 40k/1xu 


TN30 - Indochine 1939  1/2cent xu đẹp - giá k/1xu (đã bán)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 10:50 16/10/2018
TN31 - Indochine 1946, 50c xu nikel - giá k (đã bán)

TN32 - Indochine 1946, 50c xu nikel xu đẹp  - giá 100k 


TN33 - VN xu nikel - giá k/3xu (đã bán)
TN34 - VN xu nikel - giá k/2xu  (đã bán)
TN35 - Indochine 1937, 20c xu bạc - giá k (đã bán)
TN36 - Indochine 1937, 20c xu bạc - giá k (đã bán)


TN37 - Indochine 1941 xu chì - giá 45k


TN38 - VN xu nhôm - giá 55k/3xu 


TN39 - Indochine 1943, xu nhôm - giá 40k/2xu 


TN40 - VN 5xu , nhôm - giá 40k 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 14:03 22/10/2018
TN42 - 

TN43 - Nhật 100y - giá 35k/1xu (đã bán xu năm 48)


TN44 - Nhật 100y - giá 35k/1xu 


TN45 - Nhật 100y - giá 35k/1xu 


TN46 - Nhật 100y - giá 170k/5xu (không bán lẽ)


TN48 - Canada 1c  205,06,07 - giá k/3xu (ĐÃ BÁN) 


TN51 - Canada 5c  1979,2013 - giá 35k/2xu 


TN52 - Australia 5c,10c,20c - giá 80k/3xu 


TN53 - Australia 1989,  2 - giá 50k 


TN54 - Nerderland 10c và 20c - giá 35k/2xu 


TN55 - Đức 1974  1Mark - giá k (Đã Bán)

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 14:35 22/10/2018
TN56 - Hàn Quốc 500Won - giá 225k/9xu  


TN57 - Hàn Quốc 500Won - giá 25k/1xu 


TN58 - Hàn Quốc 500Won - giá 25k/1xu 


TN59 - Hàn Quốc 500Won - giá 25k/1xu 


TN60 - Pháp 50c,2Fr - giá k/2xu  (đã bán)
TN61 - Anh 1903 Penny - giá   (nhận gạch)
TN62 - Newzealand 1990 2 - giá   (đã bán)
TN63 - Xu Token, MPC - giá k  (đã bán)
TN64 - Xu Token, MPC - giá k (đã bán)


TN65 - Thailad 10 Baht - giá 25k/1xu 


TN66 - Thailad 5 Baht - giá 20k/1xu


TN67 - Thailad xu Satang - giá k  (nhận gạch)
TN68 - Thailad xu Satang, xu cực đẹp - giá k  (nhận gạch)
TN69 - Thailad xu Satang, xu cực đẹp - giá k  (nhận gạch)
TN70 - Thailad xu Satang, nikel xu đẹp - giá k  (nhận gạch)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 13:29 30/11/2018
TN71 - Anh bộ 5 xu 2015 - giá 105k/5xu 


TN72 - giá 90k/4xu 


TN73 - Nga bộ 3 xu 1997 - giá 80k/3xu 


TN74 - Nga - giá 50k/2xu 


TN75 - Singapore - giá k/2xu  (đã bán)

TN76 - Taiwan - giá 40k/2xu 



TN78 - Nga - giá 30k 



TN84 - Bộ 3 xu EURO 10c,20c,50c - giá k (đã bán) 
TN85 - Bộ 3 xu EURO 10c,20c,50c - giá k (đã bán) 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 20:31 01/12/2018
TN86 - Mexico 1870  un peso Thiên Bình, xu bạc  - giá k (Đã Bán) 
TN87 - Mexico 1998  10 pesos - giá k (đã đặt)

TN88 - Mexico 1951 , bạc 300 - giá 190k 


TN89 - Ba Lan 1994 - giá 50k


TN90 - IRAN 1987  5 Ri - giá 40k 


TN91 - Thụy Điển 1991  10 Kronok - giá k (đã đặt)


TN92 - Bỉ  1949  5fr - giá 75k 


TN93 - Italia 1986  500L - giá 85k 


TN94 - Italia 1955  50L - giá 55k 


TN95 - Italia 1977  50L - giá 50k 


TN96 - Đức 1968  1 Mark - giá k (Đã Bán)
TN97 - Đức 1994  2 Mark - giá k (Đã Bán)
TN98 - Đức 1975  5 Mark - giá k  (đã bán)

TN99 - Nhật 1970  100 yen, kỷ niệm EXPO 70 - giá 170k 


TN100 - Nhật 1956  50 yen, bông cúc, hiếm - giá k  (đã bán
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 20:07 02/12/2018
TN101 - Hongkong 1978 2 - giá k (đã bán)
TN102 - Hongkong 1960 1 - giák  (nhận gạch)

TN103 - Taiwan 50yan 1992 - giá 80k 


TN104 - Taiwan 50yan 1993 - giá 80k 


TN105 - Taiwan 50yan 1996 - giá k   (đã bán)

TN106 - Taiwan 50yan 1997 - giá 90k 


TN107 - Taiwan 1yan 1973 - giá k (Đã Bán) 


TN108 - Taiwan 1yan 1960 - giá 45k 


TN109 - Taiwan 10yan 1992 - giá 20k 


TN110 - Taiwan 10yan 1993 - giá 20k 


TN111 - Taiwan 5yan 1984 - giá 15k 


TN112 - Taiwan 5yan 1981 - giá 15k 


TN113 - Taiwan 5yan 1983 - giá 15k 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 13:22 05/12/2018
TN125 - Nga 1970 xu đẹp - giá k (đã bán)
TN126 - TQ 1965  10 Yuan xu đẹp - giá k (nhận gạch)

TN127 -Thailand 1942 bộ 3 xu chì - giá 100k


TN128 - Hongkong 1960  1 xu đẹp - giá 90k 


TN129 - Hongkong 1965  50 cents xu đẹp - giá k (đã bán)

TN130 - Hongkong 1903  1cent  - giá 90k


TN131 - Hongkong 1904  1cent  - giá 100k


TN132 - Hongkong 1905  1cent  - giá 110k


TN133 - Hongkong 1923  1cent  - giá 70k 


TN134 - Hongkong 1926  1cent xu đẹp - giá 

TN135 - Hongkong 1933  1cent  - giá 65k


ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 13:57 05/12/2018
TN136 - Hàn Quốc 1983  500won - giá 25k 


TN137 - Hàn Quốc 1983  500won - giá 25k 


TN138 - Hàn Quốc 1984  500won - giá 25k 


TN139 - Hàn Quốc 1984  500won - giá 25k 


TN140 - Hàn Quốc 1989  500won - giá 25k 


TN141 - Hàn Quốc 1990  500won - giá 25k 



TN142 - Hàn Quốc 1990  500won - giá 25k 


TN143 - Hàn Quốc 1991  500won - giá 25k 


TN144 - Hàn Quốc 1991  500won - giá 25k 


TN145 - Hàn Quốc 1992  500won - giá 25k 


TN146 - Hàn Quốc 1992  500won - giá 25k 


TN147 - Hàn Quốc 1994  500won - giá 25k 


TN148 - Hàn Quốc 1995  500won - giá 25k 


TN149 - Hàn Quốc 1996  500won - giá 25k 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 21:32 05/12/2018
TN150 - VN 1946  2đ HCM - giá k (nhận gạch)
TN151 - VN 1946  2đ HCM - giá k (đã bán)
TN152- VN xu Diệm 1960  50su - giá k (đã bán)
TN153 - VN xu 3 cô 1953  20su - giá k (nhận gạch)
TN154 - VN 1942 1/2cent xu chì - giá k (nhận gạch)
TN155 - Indochine 1940  10cents xu đẹp - giá k  (đã bán)


TN156 - Indochine 1939  10cents - giá 50k 


TN157 - Indochine 1923  5cents xu đẹp hiếm - giá 125k 


TN158 - Indochine 1924  5cents xu đẹp - giá 80k 


TN159 - Indochine 1925  5cents xu đẹp - giá 65k 


TN160 - Indochine 1930  5cents - giá 40k 


TN161 - Indochine 1938  5cents - giá 55k (đặt gạch)
TN162 - Indochine 1939  5cnts - giá 55k (đặt gạch)

TN163 - Indochine 1935 1/2cent - giá 40k 


TN164 - Indochine 1936 1/2cent xu đẹp - giá 45k 


TN165 - Indochine 1937 1/2cent - giá k (đã bán)
TN166 - Indochine 1938 1/2cent - giá k (nhận gạch)

TN167 - Indochine 1939 1/2cent xu đẹp - giá 45k 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 21:26 11/12/2018
TN169 - Thổ Nhĩ Kỳ 1962  25c - giá 40k 


TN171 - Borneo 1961  10c nikel xu đẹp - giá 70k 


TN172 - Borneo 1957  20c nikel xu đẹp  - giá 120k


TN174 - Ma Cau 1952  10c - giá 80k 



TN179 - Anh 1967  One Penny - giá 65k 


TN180 - Anh 1962  One Penny - giá 65k 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 13:36 13/12/2018
TN181 - Pháp 1934  5c, xu đẹp - giá 180k 


TN182 - Pháp 1920  10c, xu đẹp - giá 180k 


TN183 - Pháp 1922  25c - giá 150k 


TN184 - Pháp 1927  25c, xu đẹp - giá 180k 


TN185 - Pháp 1876K  5c - giá 280k 


TN186 - Pháp 1877  10c - giá 160k 


TN187 - Pháp 1941  50c - giá k (đã đặt)

TN188 - Pháp 1938  1fr - giá 50k 


TN189 - Pháp 1944  2fr  - giá 150k 


TN190 - Pháp 1948B  10fr  - giá 110k 


TN191 - Pháp 1957  100fr , xu nihel - giá 125k 


TN192 - Pháp 1947  1fr , xu nhôm - giá 60k 


TN193 - Pháp 1941  2fr , xu nhôm - giá 95k 


TN194 - Pháp 1943  1fr , xu nhôm - giá 65k 


TN195 - Pháp 1942  1fr , xu nhôm - giá 65k 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 15:05 13/12/2018
TN196 - Anh 1956  3 pence - giá k  (đã bán)
TN197 - Anh 1952  3 pence - giá   (nhận gạch)
TN198 - Anh 1944  3 pence - giá k  (đã bán)
TN199 - Anh 1993 one Pound   - giá k (nhận gạch)
TN200 - Anh 1997  50 pence - giá k  (đã bán)
TN201 - Anh 1998  50 pence - giá k (nhận gạch)
TN202 - Australia  1966  2c - giá k  (đã bán)


TN203 - Australia  2016  20c - giá 25k 


TN204 - Australia  1983, xu đẹp  5c - giá 65k 


TN205 - Australia  1969  10c - giá 70k 


TN206 - Newzealand  1982  50c , xu đẹp - giá k  (nhận gạch)
TN207 - Italia  1971  50L - giá k 
TN208 - Italia  1968  100L - giá k  (nhận gạch)

TN209 - Italia  1984  500L - giá  70k 


TN210 - Italia  1998  1000L - giá 90k 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 10:52 14/12/2018
TN213 - Indonesia 1979  10 Rupiah xu nhôm - giá 60k


TN214 - Indonesia 1979  10 Rupiah xu nhôm - giá 60k


TN215 - Straits Settlement 1926  10c , xu bạc - giá k (đã bán) 


TN216 - Egypt Ai Cập 1917  - giá 250k 


TN217 - Syria 1947  , xu bạc 23mm, hiếm  - gía 580k 


TN218 - Australia 1947  Florrin, xu bạc - giá 320k 


TN219 - Nhật, Minh Trị năm 41 50sen , xu bạc - giá 380k 


TN220 - Đông Phi 1922  50c, xu bạc hiếm - giá 700k 


TN221 - Nhật 1940  5yên xu nhôm - giá 80k 


TN222 - Indochine 1940  1/2c , xu năm hiếm - giá k (ĐÃ BÁN)

TN223 - Indochine 1945B  20c , xu nhôm - giá 95k


TN224 - Indochine 1939  20c , nikel xu đẹp - giá k  (đã bán)
TN225 - Indochine 1941  20c , nikel xu đẹp - giá k  (đã bán)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 14:20 14/12/2018
TN226  - giá k  (đã bán)

TN227 - Borneo 1961  5c - giá 55k 


TN228 - Đức 1975  5 Mark - giá k  (đã bán)
TN229 - Australia 1952 Penny , xu đẹp , năm hiếm - giá k  (nhận gạch)

TN230 - 1968 huy hiệu tiểu bang Ileinol của Mỹ - giá 150k 


TN231 - 1969  Mississippi, xu nhôm - giá k  (đã bán)
TN232 - Kỷ niệm 30 năm 1941-1971 Biloxi Mississippi, xu nhôm - giá k  (đã bán)
TN233 - Đức 1942 xu chì - giá k (đã bán)
TN234 - Đức 1941D xu chì - giá k (đã bán)

TN235 - Đức 1935A  xu nhôm - giá 280k 


TN236 - Đức 1925A  - giá 60k


TN237 - TQ 5c - giá 120k 


TN238 - TQ  20c - giá k  (nhận gạch)


TN239 - TQ 1938  10c , xu năm hiếm - giá 250k 


TN240 - TQ 1941 10c , khác số 10 , hiếm - giá k  (nhận gạch)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 19:57 14/12/2018
TN241 - VN 1953 bộ xu 3 cô, 10su,20su,50xu - giá k/3xu (đã bán)
TN242 - Indochine 1946  50c  - giá k (Đã Bán) 
TN243 - Indochine 1947 1 piastre  - giá  (đã bán)

TN244  - Indochine 1947 1 Piastre, xu có rãnh, hiếm  - giá 550k 



TN245 -  


TN246 - Indochine 1941 1c xu chì - giá 30k 


TN247 - VN 1971  1đ - giá 45k 


TN248 - VN 1946  5 hào xu nhôm - giá 50k 


TN249 - VN 1946  5 hào xu nhôm - giá k (đã bán)

TN250 - Indochine Sapeque 1887  - giá 280k 


TN251 - Indochine Sapeque 1892, xu năm cực hiếm  - giá 1800k 


TN252 - Indochine Sapeque 1893, xu năm cực hiếm  - giá 1600k 


TN253  - Indochine Sapeque 1894, xu năm hiếm  - giák (đã bán)


TN254 - Indochine 1885 1c xu thẻ bài - giá 150k 


TN255 - Indochine 1895 1c xu thẻ bài, xu năm hiếm - giá 650k 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 15:05 15/12/2018
TN257 - Pháp bộ 3 xu 10fr, 20fr,50fr, xu con Gà - giá k/3xu (đã đặt)
TN258 - Pháp 1950  20fr , xu co Gà - giá k (đã đặt)
TN259 - Pháp 1953  20fr , xu co Gà - giá k (đã đặt)


TN260 - Pháp 1988  10fr - giá 30k/1xu 


TN261 - Pháp 1976,79  10fr - giá 35k/1xu 



TN264 - Danmark 1990  2 kroner - giá k (đã đặt)

TN268 - Pháp 1876  5c - giá 40k 



TN270 - India 1920  1c - giá 40k 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 13:20 16/12/2018
TN271 - Hongkong 1901  1c - giá 90k 


TN272 - Hongkong 1901  1c - giá 105k 


TN273 - Hongkong 1902  1c - giá 65k 


TN274 - Hongkong 1903  1c - giá 90k 


TN275 - Hongkong 1904  1c - giá 90k 


TN276 - Hongkong 1905H  1c - giá 100k 


TN277 - Hongkong 1923  1c - giá 75k 


TN278 - Hongkong 1923  1c - giá 80k 


TN279 - Hongkong 1924  1c - giá 55k 


TN280 - Hongkong 1925  1c - giá 80k 


TN281 - Hongkong 1926  1c - giá 80k 


TN282 - Hongkong 1926  1c - giá 50k 


TN283 - New Zealand 1945  one Penny , xu cực đẹp - giá k  ()
TN284 - New Zealand 1964  one Penny , xu cực đẹp - giá k  ()

TN285 - Anh 1962  Half Crown - giá 70k


ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 09:56 17/12/2018
TN286 - Hongkong 1903  10c xu bạc - giá 200k


TN287 - Hongkong 1904  10c xu bạc - giá 200k


TN288 - Hongkong 1899  10c xu bạc - giá 250k 


TN289 - Hongkong 1898  10c xu bạc - giá 250k


TN290 - Hongkong 1894  10c xu bạc - giá 220k


TN291 - Hongkong 1899  5c, xu bạc - giá 180k


TN292 - Malaya 1941,43  10c , xu bạc - giá k/1xu (đã bán)  
TN293 - Malaya 1939  10c , xu bạc - giá k/1xu (đã bán)
TN294 - Malaya 1939  20c , xu bạc - giá k/1xu (đã bán )
TN295 - Straits Settlements 1935  20c , xu bạc - giá k/1xu (đã bán 1 xu) đã bán 
TN296 - Straits Settlements 1920  50c , xu bạc - giá k/1xu (đã bán)  
TN297 - TQ 1929 Tôn Trung Sơn , xu bạc - giá k  (Nhận Gạch) 


TN298 - THDQ 1970  5Yang - giá 60k


TN299 - TQ 1965 Tôn Trung Sơn 5 Yang - giá k  (đã bán)
TN300 - TQ 1965 Tôn Trung Sơn 10 Yang, xu đẹp - giá k (nhận gạch)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 10:30 17/12/2018
TN302 - Mexico 1957  Un Peso - giá k ( đã bán) 
TN304 - Anh - Tô Cách Lan  1953  One Shillings - giá k (đã bán)

TN305 - Anh 1947  2 Shillings - giá 90k 



TN308  - Italia  1981  50L - giá 45k


TN309  - Italia  1957  100L - giá 65k


TN310  - Italia  1985  500L - giá 80k


TN311 - Indochine 1946  1 Piastre , có rãnh - giá 190k


TN312 - VN 1968  10đ xu nikel, xu đẹp - giá k (đã bán)

TN313 - VN 1970  10đ xu nikel, xu đẹp - giá 120k 


TN314 - VN 1971  1đ xu nikel, xu đẹp - giá 100k 


TN315 - VN 1971  1đ xu nhôm đẹp - giá 150k 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 13:31 18/12/2018
TN316 - Mexico 1870 un peso  Thiên Bình , xu bạc đẹp - giá k (nhận gạch)
TN317 - Mexico 1871 un peso  Thiên Bình , xu bạc đẹp - giá k (nhận gạch)
TN318 - Mexico 1872 un peso  Thiên Bình , xu bạc đẹp - giá k (nhận gạch)
TN319 - Canada 1965  1 , xu bạc - giá k  (nhận gạch)
TN320 - Canada 1960  25c , xu bạc - giá k (nhận gạch)
TN321 - Australia 1916M , one shilling , xu bạc 22mm - giá k  (nhận gạch)

TN322 - Australia 1959 , six pence , xu bạc 18mm - giá 250k 


TN323 - Australia 1951 , 3 pence , xu bạc 15mm - giá 180k 


TN324 - Hà Lan và Indonesia 1919  1/4G , xu bạc 18mm , xu cực hiếm - giák  (nhận gạch)
TN325 - Cambodia 1971  xu không phát hành , nikel 18mm - giá k  (nhận gạch)
TN326 - Hà Lan và Indonesia 1921  5c - giá k  (nhận gạch)

TN327 - Pháp 1939  10c , xu dầy xu mỏng - giá 250k/2xu 


TN328 - Pháp 1941 10c , thế chiến thứ II , xu chì 150k 


TN329 - Nhật 1944  thế chiến thứ II , xu chì , 14mm - giák  (đã bán)
TN330 - Thailand 1944  thế chiến thứ II , xu chì , 14mm - giá k  (nhận gạch)

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 16:18 18/12/2018
TN331 - Hongkong bộ 5 xu 50c,1,2,5,10 - giá k/5xu (đã bán )

TN332 - Hongkong 1979,1991  - giá 30k/1xu (đã bán xu 1 1991) 


TN333 - ongkong 1980,1994  - giá 30k/1xu (đã bán xu 1980)


TN334 - Mỹ 1963  50c xu bạc - giá k  (nhận gạch)

TN335 - Pháp 1946  5fr xu nhôm  - giá 100k 


TN336 - Pháp 1947  5fr xu nhôm đẹp - giá 110k 


TN337 - Nhật 5yen - giá 110k


TN338 - Nhật xu nikel - giá k  (nhận gạch)

TN339 - Nhật 1940  xu nhôm - giá 40k 


TN340 - India 1952  one pice , xu đỏ đẹp - giá 50k 


 TN341 - Tunisie  1941  2fr - giá 50k 


TN342 - Tunisie  1945  2fr - giá 50k 


TN343 - Tunisie  1946  5fr - giá k  (đã bán)

TN344 - Philipine 1972  1 piso , nikel - giá 60k 


TN345 - Thailand 1946 , xu chì 25mm , xu đẹp - giá 95k 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 13:11 20/12/2018
TN346  - VN bộ 4 xu 1hào, 2 hào, 5 hào và 1đ - giá 110k 


TN347 - VN bộ 4 xu 1hào, 2 hào, 5 hào và 1đ - giá k (đã bán)
TN348 - VN 1975  2xu và 5xu - giá k/u  (đã bán)

TN349 - VN 1đ xu dập thử , xu nhôm - giá 250k 


TN350    - Indochine 1907   1 Piastre , xu bạc - giá k  (đã bán)


TN351    - Indochine 1930  20c , xu bạc - giá 430k


TN352    - Indochine 1921  20c , xu bạc - giá 180k


TN353   - Indochine 1937  10c , xu bạc - giá k  (đã bán)


TN354   - Indochine 1939  20c , xu có rãnh cực hiếm - giá 550k



TN355  - Indochine 1947  1 Piastre, xu có rãnh cực hiếm - giá 780k



TN356  - Indochine 1947  1 Piastre, xu đẹp - giá 150k


TN357  - Indochine 1946  1 Piastre  - giá 200k


TN358 - Indochine 1946  1 Piastre  - giá 260k


TN359  - Indochine 1943 1c và 5c - giá 55k/2xu 


TN360 - Indochine 1935,36,37  1/2c - giá 120/3xu 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 14:10 21/12/2018
TN363 - Nhật bộ 3 xu nhôm 1sen,5sen,10sen  - giá 130k/3xu


TN364 - Pháp bộ 3 xu 1fr,2fr,5fr - giá 80k/3xu


TN365 - Singapore  xu 1c,5c,10,20c , xu đẹp - giá 60k/4xu 


TN366 - Singapore bộ 5 xu 1c,5c,10,20c,1 - giá k/5xu (đã bán) 
TN367 - Straits Settlements 1926  5c và 10c xu bạc - giá 2xu (đã bán)

TN368  - Nam Phi  20c,50c - giá 55k/2xu 


TN369 - Nam Phi  20c,50c - giá 55k/2xu 



TN371  - Singapore  1974  20c, xu đẹp - giá 60k 


TN372  - Singapore  1967  20c, xu đẹp - giá 55k 


TN373 - Singapore  1982  5c, xu đẹp hiếm - giá 70k 


TN374 - Taiwan 5yang - giá 15k/1xu 


TN375 - Indochine 1937,38,39  1c - giá k/3xu (nhận gạch) 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 18:23 22/12/2018
TN376  - Syria 1962 - giá 60k (nhận gạch)
TN377  - Syria 1948 - giá 60k (nhận gạch)
TN378 - Syria - giá 50k (nhận gạch)

TN380  - Philippine 1968  10c - giá 30k 


TN383 - Danmark  1987  5c - giá 15k


TN385  - Malaysia 2005  1c - giá 10k 


TN386 - Malaysia 1992  $1 - giá 20k 


TN387 - Bahrain 1992  5c - giá 25k (nhận gạch)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 14:17 26/12/2018
TN391 - Australia 1967  10c , xu cực đẹp - giá k  (đã bán)

TN392 - Anh 1992  10 pence - giá 30k 


TN394  - Straits Settlements (Eo Biển) 1927  10c xu bạc - giá k (đã bán)

TN395  - Straits Settlements (Eo Biển) 1935  20c xu bạc - giá 180k 


TN396 - Straits Settlements (Eo Biển) 1920  50c xu bạc - giá k (đã bán)


TN397 - Thụy Sỹ 1968  2fr xu đẹp - giá 180k


TN398 - Italia  1861  5c - giá k  (đã bán)

TN403  - Pháp 1877  5c - giá 55k 



TN405 - Pháp 1862  Napoleon 10c - giá 180k 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 20:44 31/12/2018
TN406 - Canada 1c,5c,25c - giá 50k/3xu 


TN407 - Australia 5c,10c - giá 35k 



TN409 - Anh One Puond - giá k/1xu  (đã bán)
TN410  - Anh One Puond - giá k/1xu  (đã bán)
TN412  - Anh New One Penny 1971,73,79 - giá k/1xu  (đã bán)


TN413  - Anh One Penny 2006,07,08,09 - giá 15k/1xu 


TN414  - Anh One Penny 2001,02,03,04 - giá 15k/1xu 


TN415  - Anh One Penny 1988,90,93,96,97 - giá 25k/1xu 


TN416  - Anh Two Pence 1999,2000,2001 - giá 20k/1xu 


TN417  - Anh Two Pence 1986,87,88,89 - giá 25k/1xu 


TN418 - Anh New 2 Pence 1971,75,78,79,80 - giá k/1xu  (đã bán)

TN419 - Anh Two Pence 1992,93,94,95,96 - giá 25k/1xu 


TN420 - Pháp 1fr - giá 25k/1xu

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 20:48 11/01/2019
TN423  - Bahamas 1991  25c - giá 35k


TN424 - Australia 2c - giá 20k 


TN425  - Newzealand 1967 5c - giá 30k  


TN426 - Thụy Sĩ 1987 5c - giá 20k


TN427 - Thụy Điển 1991  10 kronor - giá k (Đã Bán)


TN428 - Malaysia 1990 1 - giá 20k


TN429 - Malaysia 1995 1 - giá 20k


TN430 - Malaysia 1996 1 - giá 20k


TN431 - Taiwan 1984  10yang - giá 30k 


TN432 - Taiwan 1990  10yang - giá 30k 


TN433 - Taiwan 1992  10yang - giá 30k 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 09:59 17/01/2019
TN434 - TQ 20c  - giá k  (đã bán)

TN435  - Mexico 1964  20c - giá 55k 


TN436 - Mexico 1962  un peso - giá k (ĐÃ BÁN)


TN439  - Thailand bộ 3 xu chì - giá 145k/3xu 


TN440  - Thailand - giá 60k/3xu 



TN442 - Thailand 1946  5 satang , xu chì - giá 50k 


TN443 - Thailand 1946  10 satang , xu chì đẹp - giá 80k 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 15:11 18/01/2019
TN446 - Nederlanden 1956  5c - giá 50k 



TN448 - Thụy Sĩ 5c - giá 20k 


TN449 - Anh 1990  5 pence - giá 20k 


TN450 - Anh 1997  50 pence - giá k  (đã bán)
TN451 - Anh 1997  50 pence - giá k  (đã bán)

TN452 - Australia 1988  10c - giá 35k 


TN453 - Hongkong 50c  - giá k/1xu (đã bán) 

TN454 - Hongkong 1960,78  1 - giá 75k/2xu


TN455 - Hongkong 50c và 1 - giá k/2xu  (đã bán)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 16:02 18/01/2019
TN456 - Australia 1984  50c, xu cực đẹp - giá k (đã bán)

TN457 - Nam Phi 1960  1 Rand - giá 90k 


TN458 - Straits Settlements (Eo Biển) 1932  1/2c, xu đẹp - giák (nhận gạch)

TN459 - Malaya 1945  1c, xu đẹp - giá 120k 



TN461 - 


TN462 - Anh 1948  Half Crown, xu đẹp - giá 65k


TN463 - Anh 1948  Half Crown - giá 50k


TN464 - Anh 1948  Half Crown - giá 40k


TN465  - Nhật 100yen - giá 35k/1xu 


TN466  - Nhật 1955 50yen , bông cúc hiếm , xu đẹp - giá 250k


TN467  - Nhật 1934  5 sen, hiếm xu đẹp - giá 120k 


TN468  - Nhật 50yen - giá 30k 


TN469  - Nhật 10sen - giá k (nhận gạch)
TN470 - Nhật 10sen xu nhôm đẹp - giá k  (đã bán)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 13:07 20/01/2019
TN471  - Pháp 1946  5fr - giá k (đã đặt)

TN472  - Pháp 1954  100fr , xu đẹp - giá 150k



TN474  - Pháp 10fr - giá 40k


TN475  - Pháp 10fr - giá 35k/1xu (Đã Bán 1 xu)


TN476  - Pháp 10fr - giá 35k/1xu 


TN477  - Pháp 5fr - giá k  (đã bán)

TN478  - Pháp 1fr - giá 20k


TN479  - Pháp 1fr xu nhôm - giá 25k/1xu 


TN480 - Pháp 1fr - giá 55k/1xu 


TN481 - Pháp 10fr,20fr,50fr bộ 3 xu con gà - giá k (đã bán)
TN482 - Pháp 1952  10fr,20fr,50fr bộ 3 xu con gà - giá k  (đã bán)

TN483 - Pháp 1950  20fr xu con gà xu đẹp - giá 90k 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
 15:29 09/02/2019
TN485 - TQ 1922 Quãng Đông 20c xu bạc - giá k (nhận gạch)

TN486 - Taiwan 2 xu - giá 45k 


TN487  - Thailand 3 xu - giá 75k


TN488 - Thailand 3 xu - giá 75k


TN489 - Singapore bộ 6 xu - giá 120k 


TN490 - Hongkong 1986,  20c xu đẹp - giá 45k 


TN491 - Hongkong 1987,  10c  xu đẹp - giá 25k


TN492 - Hongkong 1986,  10c xu đẹp - giá 25k


TN493  - Hongkong 1901  1c  - giá 60k 


TN494  - Hongkong 1904H  1c xu đẹp - giá k  (đã bán)

TN495 - Hongkong 1926  1c xu đẹp - giá 90k 


TN496 - Malaya 1945  1c xu đẹp - giá k (đã bán)

TN497 - VN 2003  200đ và 500đ - giá 20k/2xu 


TN498 - VN 1927 medal hội chợ, nhôm - giá k (đã bán)
TN500 - Nhật 500 Yen - giá k  (đã bán)
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank chi nhánh Sóc Trăng
TK : 0321 000 623 383


BIDV chi nhánh Sóc Trăng
TK : 3101 0000 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)
Đánh Giá - Nhận Xét: (1)
Đánh giá của bạn:
angie 44


Trả lời (10:53 16/10/2018)   edit_note
Để mua hàng an toàn, bạn cần chú ý: nên yêu cầu người bán giao hàng theo phương thức COD (người mua nhận hàng xong mới trả tiền cho người giao hàng), nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng.
ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, Tp Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017
Địa chỉ: HKD Cổng Phố: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
Liên hệ: Trần Thanh Sang
Giới thiệu |  Quy định |  Tin tức |  Dịch vụ & Bảng giá |  Liên hệ BQT
Đăng ký thành viên Quên mật khẩu
Thiết kế bởi Phố Mua Bán. Bản quyền © 2022 Phố Mua Bán | PhoMuaBan.com | PhoMuaBan.VN. Bảo lưu mọi quyền.