Đồng hồ   Âm thanh   Gốm sứ   Đồ gỗ   Thời trang   Dụng cụ   Gia dụng   Đèn   Máy móc cổ   Mắt kính   Trang sức Đồng hồ  Âm thanh  Gốm sứ  Đồ gỗ  Đèn  Thời trang  Dụng cụ  Gia dụng  Máy móc cổ 
Thích ○○○ 

XU QUỐC TẾ

Đăng lúc 09:44 12/08/2018 ○ Cập nhật lúc 10:15 17/12/2018 ○ Đăng tại HCM
UAE Coin (66)
Địa chỉ: HCM - HCM
Điện thoại: 012646 
NGUYỄN MINH KHANH
ĐỊA CHỈ :                                      122/187/5 BẾN PHÚ ĐỊNH - F16 - Q8 - TP. HỒ CHÍ MINH
DD :                                               01264683261
GMAIL :                                        Minhkhanhnguyen1967@gmai.com
SỐ TÀI KHOẢN :                         0071000658633
NGÂN HÀNG :                             VIETCOMBANK
CHI NHÁNH :                               29 BẾN CHƯƠNG DƯƠNG - Q1 - TP. HCM
SHIP :                                            20K CHO MỘT LẦN CHUYỂN HÀNG - KHÔNG SHIP COD

   CÁC BẠN VUI LÒNG CK TRONG VÒNG 3 NGÀY SAU KHI ĐẶC GẠCH. NẾU SAU 3 NGÀY MÀ CHƯA CK COI NHƯ BỂ GẠCH.


                                                                       THANKS CÁC BẠN...
Cập nhật lúc 21:25 25/11/2018  ○○○

SỐ DD :   ĐÃ THAY ĐỔI 0764683261



QT.1...SET 6 - 1967/83 - BỘ XU PHÁT HÀNH ĐẦU TIÊN   SINGAPORE  .GIÁ 350K


QT.2...SET 6 - 1968/82 - BỘ XU PHÁT HÀNH ĐẦU TIÊN   MALAYSIA  .GIÁ 300K


QT.3...SET 6 - 1986/91 - QUỐC HUY CONG LÊN   SINGAPORE  .GIÁ 55K (GẠCH)


QT.4...SET 6 - 1994/11 - QUỐC HUY CONG XUỐNG   SINGAPORE  .GIÁ 55K (GẠCH)


QT.5...SET 5 - 2013/16 - BỘ MỚI   SINGAPORE  .GIÁ 55K


QT.6...SET 8 - 1985/97 - NỮ HOANG TRUNG NIÊN   ÚC  .GIÁ 120K


QT.7...SET 8 - 1993/17   PHILIPPIN  .GIÁ 130K


QT.8...25 CENTS 2009 - KỸ NIỆM   CANADA  .GIÁ 25K


QT.9...25 CENTS 2005   CANADA  .GIÁ 15K


QT.10...5 CENTS 1985   NEW ZEALAND  .GIÁ 10K

Cập nhật lúc 10:37 28/08/2018  ○○○

QT.11...1 CENT EURO 2013   ÁO  .GIÁ 5K


QT.12...1 PISO 2018   PHILIPPIN  .GIÁ 35K (GẠCH)


QT.13...2 EURO 2003   ÁO  .GIÁ 70K


QT.14...50 CENTS EURO 2002   ÁO  .GIÁ 25K


QT.15...1 CENTAVO 2016   CUBA  .GIÁ 25K

Cập nhật lúc 14:17 17/11/2018  ○○○

QT.16...1 CENTAVO 2015   CUBA  .GIÁ 25K


QT.17...5 AURAS 1926   ISLAND  .GIÁ 45K (GẠCH)


QT.18...1 MARK 1956   ĐÔNG ĐỨC  .GIÁ 45K


QT.19...1 ROUBLE 1991 - KỶ NIỆM   NGA  .GIÁ 30K


QT.20...5 PISO 2018   PHILIPPIN  .GIÁ 50K (GẠCH)


QT.21...5 ORE 1941   ĐAN MẠCH  .GIÁ 45K


QT.22...2 DOLLARS 2008   ÚC  .GIÁ 45K


QT.23...1C 1975   ROHDESIA  .GIÁ 40K


QT.24...20 CENTS 2011   ÚC  .GIÁ 35K


QT.25...20 CENTS 2011   ÚC  .GIÁ 35K

Đăng lúc 11:38 16/08/2018  ○○○

QT.26...1 SHILLING 1967   NEW ZEALANDS  .GIÁ 35K


QT.27...5 SCHILLINGS 1952   ÁO  .GIÁ 65K


QT.28...1D 1964   IRLANDS  .GIÁ 65K


QT.29...1 LM 1986   MALTA  .GIÁ 65K


QT.30...1 DOLLAR 2014 - 2018   ÚC  .GIÁ 50K

Cập nhật lúc 21:25 25/11/2018  ○○○

QT.31...1 DOLLAR 2003   ÚC  .GIÁ 30K


QT.32...1 DOLLAR 2008   ÚC  .GIÁ 30K


QT.33...1 DOLLAR 2002   ÚC  .GIÁ 30K


QT.34...1 DOLLAR 2002   ÚC  .GIÁ 30K


QT.35...50 SHEQUE   ISREAL  .GIÁ 30K


QT.36...20 PENCE 1992   FALKLAND ÍLAND  .GIÁ 30K (GẠCH)


QT.37...K2 2008   PAPUA NEW GUINE  .GIÁ 150K


QT.38...5F 1952   L.O CEANIE  .GIÁ 300K


QT.39...2F 1949   L. O CEANIE  .GIÁ 120K


QT.40...200 REIS   BRASIL  .GIÁ 50K

Cập nhật lúc 15:09 17/11/2018  ○○○

QT.41...2 DOLLARS 2015   ÚC  .GIÁ 90K


QT.42...2 DOLLARS 2017   ÚC  .GIÁ 90K


QT.43...5 PISO 1944 -2014 KỶ NIỆM   PHILIPPIN  .GIÁ 65K (GẠCH)


QT.44...5 PISO 2014   PHILIPPIN  .GIÁ 50K (GẠCH)


QT.45...5 CENTIMES 1876   PHÁP  .GIÁ 60K (GẠCH)

Cập nhật lúc 18:28 25/11/2018  ○○○

QT.46...5F 1961   KATANGA  .GIÁ 350K (GẠCH)


QT.47...5 FRANCS 1996   PHÁP  .GIÁ 70K


QT.48...10 CENTIMES 1870   BỈ  .GIÁ 50K


QT.49...200 ESCUDOS 2000   BỒ ĐÀO NHA  .GIÁ 130K


QT.50...1 RAPPEN 1946 - CHÌ   THỤY SỸ  .GIÁ 70K


QT.51...50 CENTS 1985   NAM PHI  .GIÁ 45K


QT.52...10 SHILLINGI 1990   TANZANIA  .GIÁ 50K (GẠCH)


QT.53...10 CENTS EURO 2000   TÂY BAN NHA  .GIÁ 6K (GẠCH)


QT.54...10 CENTS EURO 2010 - BỘ MỚI   PHÁP  .GIÁ 6K


QT.55...10 CENTS EURO  2002   ĐÚC  .GIÁ 6K (GẠCH)

Cập nhật lúc 15:13 17/11/2018  ○○○

QT.56...10 CENTS EURO 2001   BỈ  .GIÁ 6K (GẠCH)


QT.57...5 CENTS EURO 2002   PHÁP  .GIÁ 5K (GẠCH)


QT.58...5 CENTS EURO 2011   ÁO  .GIÁ 5K


QT.59...5 WU JIAO 1998   TRUNG QUỐC  .GIÁ 5K


QT.60...1 YI JIAO 2003 - STEEL   TRUNG QUỐC  .GIÁ 5K

Đăng lúc 11:49 22/08/2018  ○○○

QT.61...1 YI JIAO 2000 - NHÔM   TRUNG QUỐC  .GIÁ 5K


QT.62...10 CENTS 1998   HONG KONG  .GIÁ 5K


QT.63...10 CENTS 1989   HONG KONG  .GIÁ 5K


QT.64...10 CENTS 1998   HONG KONG  .GIÁ 5K


QT.65...20 CENTS 1997   HONG KONG  .GIÁ 10K


QT.66...10 CENTS 1993 - QUỐC HUY CONG XUỐNG   SINGAPORE  .GIÁ 5K


QT.67...10 CENTS 1986 - QUỐC HUY CONG LÊN   SINGAPORE  .GIÁ 5K


QT.68...10 CENTS 2013 - BỘ MỚI   SINGAPORE  .GIÁ 5K


QT.69...5 CENTS 2013 - BỘ MỚI   SINGAPORE  .GIÁ 5K


QT.70...5 CENTS 2009 - QUỐC HUY CONG XUỐNG   SINGAPORE  .GIÁ 5K

Trang:  1 2  3  4  5  ... Trang kế Trang cuối

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Chưa có Bình Luận nào.
Trang:  1 2  3  4  5  ... Trang kế Trang cuối
Báo cáo