Đồng hồ   Âm thanh   Gốm sứ   Đồ gỗ   Thời trang   Dụng cụ   Gia dụng   Đèn   Máy móc cổ   Mắt kính   Trang sức Đồng hồ  Âm thanh  Gốm sứ  Đồ gỗ  Đèn  Thời trang  Dụng cụ  Gia dụng  Máy móc cổ 
Thích ○○○ 
Trang:  1 2  3  4  5 

Xu lẻ 10k - 20k (mã y)

Đăng lúc 10:28 29/05/2018 ○ Cập nhật lúc 09:27 12/12/2018 ○ Đăng tại HCM
Thu Trang (74)
Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. BHH, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú). - HCM
Điện thoại: 090.828 
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)

Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú). 

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Vietcombank TPHCM (chi nhánh Tân Bình).
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu TPHCM (chi nhánh Tân Bình).

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
Chữ ký
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Cập nhật lúc 11:11 06/11/2018  ○○○
y1 - 10 Centavos Hondarus 1999 (#81) - 20k.

y2 - 1 Sen Brunei 2002 (#67) - 10k.

y3 - 2 Cents Cook Islands 1983 (#67) - 20k.

y4 - 1 Pence Isle of Man 1998 (#67) - 10k.

y5 - 1 Cent Cyprus 1996 (#67) - 10k.

y7 - 1 Penny England 1998 (#67) - 10k.

y8 - 2 Cents Fiji 1992 (#67) - 10k.
Cập nhật lúc 09:52 05/10/2018  ○○○
y14 - 1 Paisa Pakistan 1974 (xu nhôm) (#67) - 10k.

y16 - 20 Luma Armenia 1994 (xu nhôm) (#67) - 10k.

y20 - 1 Penni Phần Lan 1970 (xu nhôm) (#67) - 10k.
Cập nhật lúc 11:13 06/11/2018  ○○○
y21 - 5 Bani Moldova 1996 (xu nhôm) (#67) - 20k. 

y22 - 10 Bani Moldova 1995 (xu nhôm) (#67) - 20k. 

y23 - 20 Centavos Portugal Mozambique-Portugal 1974 (#67) - 20k.

y24 - 1 New Penny Isle of Man 1975 (#67) - 20k.

y26 - 1 Eyrir Iceland 1959 (#67) - 20k.

y30 - 1 Franc West African States 1976 (#68) - 20k.
Cập nhật lúc 11:13 06/11/2018  ○○○
y32 - 1 Hryvnia Ukraine 1992 (#61) - 10k.

y33 - 5 Pesetas Spain 1993 (#61) - 10k.

y34 - 50000 Lira Turkey 1999 (#61) - 20k.

y36 - 5 Cents East Caribbean States 1981 (#61) - 20k.
Cập nhật lúc 08:05 23/10/2018  ○○○
y45 - 1 Colon Costa Rica 1991 (#62) - 20k.

y47 - 1 Cruzeiro Brasil 1979 (#63) - 20k.

y48 - 25 Centimos Venezuela 2007 (#63) - 20k.

y49 - 50 Centimos Venezuela 2007 (#63) - 20k.

y50 - 2 Groschen Áo 1978 (xu nhôm) (#63) - 20k.
Cập nhật lúc 10:45 07/11/2018  ○○○
y57 - 10 Centavos Brasil 1990 (#63) - 20k.

y58 - 5 Pyas Myanmar (#66) - 20k.

y59 - 1 Sen Japan (#66) - 20k.
Cập nhật lúc 18:21 06/12/2018  ○○○
y61 - 5 Cent Cuba 1999 (#67) - 20k.

y62 - 1 Dinar Jugoslavia 1963 (#67) - 20k.

y65 - 5 Dubara Jugoslavia 1984 (#67) - 20k.

y66 - 10 Dinara Jugoslavia 1981 (#67) - 20k.

y67 - 500 Rupiah Indonesia 2000 (#68) - 10k.

y68 - 2 Pence Ireland 2000 (#68) - 20k.

y70 - 100 Rupiah Indonesia 1999 (#68) - 10k.
Cập nhật lúc 11:14 06/11/2018  ○○○
y73 - 20 Cents Hong Kong 1994 (#68) - 10k.

y74 - 20 Cents Singapore 2011 (#68) - 10k.

y77 - 1 Piso Philiphin 1996 (#68) - 10k.
Cập nhật lúc 18:27 06/11/2018  ○○○
y81 - 25 Piatres Ai Cập (#36) - 10k. 

y82 - 10 Cents Cyprus 1993 (#68) - 10k.

y87 - 1 Jiao China 2006 (#68) - 10k.

y88 - 1 Jiao China 2005 (#68) - 10k.

y89 - 5 Cents New Zealand 2002 (#68) - 10k. 
Trang:  1 2  3  4  5 

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Chưa có Bình Luận nào.
Trang:  1 2  3  4  5 
Trang:  1 2  3  4  5 
Báo cáo