Đồng hồ   Âm thanh   Gốm sứ   Đồ gỗ   Thời trang   Dụng cụ   Gia dụng   Đèn   Máy móc cổ   Mắt kính   Trang sức Đồng hồ  Âm thanh  Gốm sứ  Đồ gỗ  Đèn  Thời trang  Dụng cụ  Gia dụng  Máy móc cổ 
Thích ○○○ 
Trang:  1 2  3  4 

Xu bạc Việt Nam và các nước

Đăng lúc 13:47 21/11/2018 ○ Cập nhật lúc 14:37 15/12/2018 ○ Đăng tại HCM
Thu Trang (74)
Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. BHH, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú). - HCM
Điện thoại: 090.828 
Liên hệ:  
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)
Website: www.tiensuutam.net

Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân (gần Aeon Mall Tân Phú). 

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Vietcombank TPHCM (chi nhánh Tân Bình).
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu TPHCM (chi nhánh Tân Bình).

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
Chữ ký
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Cập nhật lúc 18:29 21/11/2018  ○○○
s1 - Xu bạc 10 Francs Niger 1968, 0.9 Silver Proof, 24.54g, 38mm (#29) - 1500k. 

s2 - Xu bạc 2 Pula Botswana 1986, 0.925 Silver Proof, 28.28g, 38.61mm (#53) - 1100k. 

s3 - Xu bạc 10 Dollars Fiji 1995 (Proof) (#58) - 890k.

s4 - Xu bạc 10 Dollars Fiji 1978 (Proof) (#58) - 890k.

s5 - Xu bạc 4 Soles Bolivia 1857 (#30) - 1300k.

s6 - Xu bạc 10 Dollar Palau 2010, 0.999 Silver Proof, 62.2g (#35) - 2200k.

s7 - Xu bạc 100 Rufiyaa Maldive Islands 1980, 0.8 Silver, 28.28g (#76) - 900k.

s8 - Xu bạc 50 Gourdes Haiti 1981, 0.925 Silver, 20g (FAO) (#76) - 800k.

s9 - Xu bạc 500 Lire Italy 1961 (#76) - 380k. --> gạch.

s10 - Xu bạc 1 Pound Ai Cập 1976, 0.72 Silver, 15g (#76) - 490k.
Đăng lúc 13:54 21/11/2018  ○○○
s11 - Xu bạc 500 Pesos Colombia 1978 (Proof) (#29) - 1100k.

s12 - Xu bạc 100 Francs Monaco 1989, 0.9 Silver, 15g, 31mm (#50) - 900k.

s13 - Xu bạc 100 Francs Monaco 1997, 0.95 Silver, 15g, 31mm (#50) - 1250k.

s14 - Xu bạc 25 Pesos Argentina 2000, 0.925 Silver Proof, 27g, 40mm (#50) - 1200k.

s15 - Xu bạc 500 Lire Vatican 1978 (#29) - 450k.

s16 - Xu bạc 500 Lire Vatican 1978 (#57) - 450k.

s17 - Xu bạc 500 Lire Vatican 1978 (#57) - 450k.

s18 - Xu bạc 1000 Lire Vatican 1978 (nguyên bìa) (#50) - 650k.

s19 - Xu bạc 1000 Francs CFA Cameroun 2012, 0.999 Silver, 31.11g, 38.61mm (#54) - 1500k. 

s20 - Xu bạc 1000 Kip Lào 2012, 0.999 Silver, 31.11g, 40mm (#54) - 1600k.
Đăng lúc 13:58 21/11/2018  ○○○
s21 - Xu bạc 2 Dollars Bahamas Islands 1975, 0.925 Silver  Proof, nguyên hộp (#77) - 1000k.

s22 - Xu bạc 500 Francs Guinea 1969, 0.999 Silver Proof, 29.08g, 42mm (#77) - 1100k. 

s23 - Xu bạc 25 Piso Philiphin 1981, 0.5 Silver Proof, 25g, 38mm (FAO) (#40) - 890k.

s24 - Xu bạc 25 Rufiyaa Maldives Islands 1978 (FAO) (#2) - 890k.

s25 - Xu bạc 10 Dollars Samoa I Sisifo 1986, 0.925 Silver Proof, 31.47g (#2) - 890k.

s26 - Set 7 xu Jamaica 1973 (nguyên hộp, xu to 5 Dollars bằng bạc, các xu còn lại bằng nicken) (#13) - 1250k.

s27 - Xu bạc 1 Pound Ai Cập 1977, 0.72 Silver, 15g, 35mm, hộp bị nức như hình (#8) - 580k.

s28 - Xu bạc 5 Diners Andorra 2011, Hologramm - Silver Proof, 0.925 Silver, 25g, 38.61mm (#29) - 1100k.

s29 - Xu bạc 1000 Pesetas Saharawi Arab Dem. Rep. (Western Sahara), 31g, 0.999 Silver Proof (#29) - 1150k. 

s30 - Xu bạc 5 Dollars Barbados 1977 (Proof), 0.8 Silver, 31.1g, 40mm (#29) - 900k.
Cập nhật lúc 06:50 06/12/2018  ○○○
s31 - Xu bạc 10 Dollars Singapore 1977, 0.5 Silver, 31.1g, 40.1mm (#29) - 850k.

s32 - Xu bạc 5 Dollars Singapore 1973 (#29) - 680k.

s33 - Xu bạc 3,000 Riels Cambodia 2006 (#29) - 1200k. --> gạch.

s34 - Xu bạc Xu bạc 100 Francs Djibouti 1994 (Silver Proof), 0.925 Silver, 31.47g (#29) - 1290k. 

s35 - Xu bạc 5000 Rupiah Indonesia 1974 , 0.925 Silver, 42mm, 35g (#29) - 1300k.

s36 - Xu bạc 1 Won Korea 2001 (Silver Proof) (#29) - 750k.

s37 - Xu bạc 50000 Pesos Guine-Bissau 1996, 0.925 Silver Proof, 31.47 gr, 38.5 mm, mintage: 15,000 (#29) - 1300k. 

s38 - Xu bạc 1000 Francs CFA Benin 2001 (ESSAI), 0.999 Silver Proof, 15g, 33mm (#72) - 1600k. 

s39 - Xu bạc 2000 Shillings Uganda 1996 (Silver Proof) (#29) - 650k. 

s40 - Xu bạc 1000 Kronur Iceland 1974 (#29) - 850k.
Cập nhật lúc 18:29 21/11/2018  ○○○
s41 - Xu bạc 25 Dollars Jamaica 1994 (Proof) (#29) - 900k.

s42 - Xu bạc 1000 Francs Tchad 2001 (Silver Proof) (#29) - 750k. 

s43 - Xu bạc 10000 Lire San Marino 1997 (Proof) (#29) - 820k.

s44 - Xu bạc 100 Rupees Seychelles 1981 (FAO), 0.925 Silver Proof, 35g, 42mm (#68) - 890k. 

s45 - Xu bạc 1000 Lire Italy 1970 (#68) - 520k. --> gạch.

s46 - Xu bạc 10 Gulden Netherlands 1973 (#68) - 590k.

s47 - Xu bạc 5 Sucres Ecuador 1944 (#34) - 800k.

s48 - Xu bạc 5 Pesos Mexico 1953 (#34) - 690k.

s49 - Xu bạc 1 Crown Bermuda 1964 (#34) - 650k. 

s50 - Xu bạc 5 Dollars Barbados 1977 (Proof), 0.8 Silver, 31.1g, 40mm (#29) - 900k.
Đăng lúc 14:05 21/11/2018  ○○○
s51 - Xu bạc 300 Ngultrum Kingdom of Bhutan 1992, 0.925 Silver Proof, 31.47g, 39.8mm (#79) - 950k.

s52 - Xu bạc 50 Francs Bỉ 1948, 0.835 Silver, 12.5g, 30mm  (#79) - 500k.

s53 - Xu bạc 50 Francs Bỉ 1960, 0.835 Silver, 12.5g, 30mm  (#79) - 500k.

s54 - Xu bạc 500 Lire Vatican 1984 (#29) - 450k.

s55 - Xu bạc 500 Lire San Marino 1977 (#29) - 400k. 

s56 - Xu bạc 500 Lire Italy 1975 (#29) - 400k.

s57 - Xu bạc 25 Gourdes Haiti 1973 (Proof) (#29) - 380k.

s58 - Xu bạc 500 Lire San Marino 1977 (#29) - 400k. 

s59 - Xu bạc 500 Lire Italy 1982 (#39) - 400k.

s60 - Xu bạc 500 Lire Italy 1981 (#39) - 400k.
Đăng lúc 14:07 21/11/2018  ○○○
s61 - Xu bạc 5 Kroner Đan Mạch 1964 (#30) - 450k.

s62 - Xu bạc 10 Kroner Đan Mạch 1967 (#30) - 550k.

s63 - Xu bạc 2½ Gulden Netherlands 1961 (#68) - 350k.

s64 - Xu bạc 7500 CFA Francs Cameroun 2006 (#36) - 350k.

s65 - Xu bạc 500 Lire Italy 1990 (#2) - 400k.

s66 - Xu bạc 200 Francs Rwanda 1972 (#2) - 520k. 

s67 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1980 (#36) - 590k.

s68 - Xu bạc 1000 Lire Italy 1970, Silver Proof (#36) - 650k.

s69 - Xu bạc 500 Lire Italy 1961 (#36) - 350k.

s70 - Xu bạc 20 Dinara Jugoslavia 1938 (#36) - 250k. 
Cập nhật lúc 10:23 09/12/2018  ○○○
s71 - Xu bạc 50 Kip Lào 1988 (#61) - 750k.

s72 - Xu bạc 50 Kip Lào 1986 (#61) - 750k.

s73 - Xu bạc 10 Euro Phần Lan 2002 (#61) - 890k.

s74 - Xu bạc 5 Dollars Saint Lucia 1986 (#61) - 1900k.

s75 - Xu bạc 10 Ecu Andorra 1996 (#61) - 900k. --> gạch.

s76 - Xu bạc 50 Licente Lesotho 1966 (#61) - 900k. 

s77 - Xu bạc 50 Rupees Nepal 1974 (Proof) (#58) - 1000k.

s78 - Xu bạc 1000 Pesos Guine Bissau 1993 (#59) - 850k. 

s79 - Xu bạc 1 Bolivar Venezuela 1960, nguyên hộp (#70) - 200k.

s80 - Xu bạc 30 Drachmai Hy Lạp 1964, nguyên hộp (#79) - 450k.
Cập nhật lúc 10:23 07/12/2018  ○○○
s81 - Xu bạc 1 Lire Italy 1863 (#77) - 250k. --> gạch.

s82 - Xu bạc 1 Lire Italy 1907 (#2) - 390k. --> gạch.

s83 - Xu bạc 20 Kreuzer Áo 1803, 0.583 Silver, 6.68g, 27mm (#77) - 790k.

s84 - Xu bạc 2 Lati Latvia 1926 (#30) - 400k. 

s85 - Xu bạc 1 Somalo Somalia 1950 (#36) - 350k. 

s86 - Xu bạc 25 Centavos Mexico 1950 (#81) - 150k.

s87 - Xu bạc 20 Centavos Mexico 1937 (#83) - 290k.

s88 - Xu bạc 50 Centavos Mexico 1950 (#83) - 180k.

s89 - Xu bạc 1 Peso Mexico 1947 (#83) - 320k.

s90 - Xu bạc 25 Piastres Ai Cập 1970, nguyên hộp (#81) - 300k.
Trang:  1 2  3  4 

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Chưa có Bình Luận nào.
Trang:  1 2  3  4 
Trang:  1 2  3  4 
Báo cáo