Thích ○○○ 
Trang:  1 2  3  4 

Topic xu tổng hợp Tết 2019

Đăng lúc 18:40 01/01/2019 ○ Cập nhật lúc 10:39 22/01/2019 ○ Đăng tại HCM
Thu Trang 74
Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. BHH, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú). - HCM
Điện thoại: 090.828 
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)
Website: www.tiensuutam.net

Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân (gần Aeon Mall Tân Phú). 

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Vietcombank TPHCM (chi nhánh Tân Bình).
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu TPHCM (chi nhánh Tân Bình).

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
Chữ ký
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Đăng lúc 18:43 01/01/2019  ○○○
NY1 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherlands East Indies (Indonesia xưa) 1896 (#88) - 450k.

NY2 - Xu bạc 50 Cents Bỉ 1886 (#88) - 400k.

NY3 - Xu bạc 50 Cents Bỉ 1909 (#88) - 300k.

NY4 - Xu bạc 50 Centimos Spain 1885 (#88) - 300k.

NY5 - Xu bạc 5 Mark Germany States 1900 (bang Saxony) (#88) - 1600k.

NY6 - Xu bạc 5 Mark Germany States 1907 (bang Prussia) (#88) -  1500k.

NY7 - Xu bạc 5 Bolivares Venezuela 1903, nguyên hộp (#88) - 900k.

NY8 - Xu bạc 4 Reals Spain 1811, nguyên hộp (#88) - 1700k.

NY9 - Xu bạc 10 Cents Cook Island (#88) - 800k.

NY10 - Xu bạc 1 Pound Ai Cập (FAO, Proof) (#88) - 1200k.

NY11 - Xu bạc 10 Gulden Netherlands Antillen 1978, nguyên hộp (#88) - 900k.
Cập nhật lúc 10:26 15/01/2019  ○○○
NY12 - 1/2 Rupee Bhutan (#88) - 180k.

NY13 - 100 Mon Japan (#88) - 450k.

NY14 - Xu thẻ bài 1889 (#88) - 500k.

NY15 - 10 Đồng Việt Nam 1999 (#88) - 500k.

NY17 - 10 Centimes Pháp 1876, Mint A, Minage 458,000 xu, nguyên hộp (#88) - 450k.

NY19 - 20 Riels Brasil 1869 (#88) - 200k.

NY20 - 100 Reis Brasil 1888 (#88) - 350k. --> gạch.
Cập nhật lúc 18:27 15/01/2019  ○○○
NY21 - 50 Centimes Bỉ-Congo 1924 (#88) - 190k.

NY22 - 20 Para Ai Cập (#88) - 200k.

NY25 - 25 Centimes Luxembourg 1930 (#88) - 120k.

NY26 - 5 Reis Portugal 1899 (#88) - 180k. --> gạch.

NY27 - 1/4 Anna Muscat and Oman (#88) - 400k.

NY28 - 10 Cash East India Company 1803 (#88) - 500k.

NY29 - 1 Pysa Zanzibar (Tanzania cũ) 1881 (#88) - 400k.

NY30 - 50 Dinars Iran (#88) - 600k. --> gạch.
Cập nhật lúc 14:44 07/01/2019  ○○○
NY31 - India States (bang Gwalior) 1929 (#88) - 250k. --> gạch.

NY32 - India States (bang Gwalior) 1929 (#88) - 350k. --> gạch.

NY33 - India States (bang Travancore) (#88) - 800k.

NY34 - 1/2 Cent Ceylon 1926 (#88) - 120k.

NY35 - 1 Cent Liberia 1896 (#88) - 1000k.

NY36 - 1 Centavo Chile 1851 (#88) - 590k. --> gạch.

NY37 - 1/2 Anna East India Company 1834 (#88) - 490k.

NY38 - 1 Kreuzer Áo 1851 (#88) - 200k.

NY39 - 5 Cents British North Borneo 1940 (#88) - 450k.

NY40 - 20 Centavos Peru 1878 (#88) - 650k.
Cập nhật lúc 09:08 05/01/2019  ○○○
NY41 - 20 Centavos Paraguay 1903 (#88) - 350k. --> gạch.

NY42 - 2 Kroner Đan Mạch 1926 (#88) - 200k.

NY43 - 1 Ore Đan Mạch 1922 (#88) - 130k.

NY44 - 20 Groszy Balan 1923 (#88) - 50k.

NY45 - 1 Ore Đan Mạch 1904 (#88) - 120k.

NY46 - 1/24 States of Jersey 1877 (#88) - 300k.

NY47 - 1/12 States of Jersey 1877 (#88) - 450k.

NY48 - 1/2 Penny Upper Canada 1850, nguyên hộp (#88) - 380k.

NY49 - 1 Penny Upper Canada 1852, nguyên hộp (#88) - 420k.

NY50 - 1/2 Penny New Brunswick (Canadian Provinces) 1854 (#88) - 900k.
Cập nhật lúc 12:52 12/01/2019  ○○○
NY51 - 1/2 Penny Nova Scotia (Canadian Provinces) 1856 (#88) - 1100k.

NY52 - 1 Sou Lower Canada (Canadian Provinces) (#88) - 450k.

NY53 - 1 Cent Nova Scotia (Canadian Provinces) 1864 (#88) - 400k.

NY54 - 1 Penny Lower Canada (Canadian Provinces) 1837 (#88) - 300k.

NY56 - 1/4 Anna India States (bang Indore) (#88) - 300k. --> gạch.

NY57 - 1 Cent Fisheries and Agriculture (Canadian provinces (Prince Edward Island)) 1855 (#88) - 350k.

NY58 - 1 Penny Ireland Token 1815 (#88) - 400k. --> gạch.

NY59 - 10 Cents Bỉ 1853 (#88) - 350k. --> gạch.

NY60 - 2 Ore Thụy Điển 1863 (#88) - 210k. --> gạch.
Đăng lúc 19:15 01/01/2019  ○○○
NY61 - 1 Rouble Soviet Russia 1991 (Proof version) (#88) - 150k.

NY62 - 1 Rouble Soviet Russia 1991 (Proof version) (#88) - 150k.

NY63 - 3 Roubles Soviet Russia 1987 (Proof version) (#88) - 180k.

NY64 - 5 Roubles Soviet Russia 1988 (Proof version) (#88) - 290k.

NY65 - 5 Roubles Soviet Russia 1989 (Proof version) (#88) -  290k.

NY66 - 5 Roubles Soviet Russia 1990 (Proof version) (#88) -  290k.

NY67 - 5 Roubles Soviet Russia 1989 (Proof version) (#88) -  290k.

NY68 - 5 Roubles Soviet Russia 1989 (Proof version) (#88) -  290k.

NY69 - 5 Roubles Soviet Russia 1989 (Proof version) (#88) - 290k.
Cập nhật lúc 08:06 22/01/2019  ○○○
NY70 - 1 Kopek Imperial Russia 1901 (#88) - 120k.

NY71 - 1 Kopek Imperial Russia 1906 (#88) - 120k.

NY73 - 1 Kopek Imperial Russia 1899 (#88) - 120k.

NY75 - 3 Kopeks (2 Para) Imperial Russia 1773 (#88) - 1300k. --> gạch.

NY78 - 5 Kopeks Imperial Russia 1880 (#88) - 290k.
Cập nhật lúc 17:49 05/01/2019  ○○○
NY80 - 1 Cent Cayman Islands 1975, Proof version (#88) - 40k.

NY81 - 25 Cents Cayman Islands 1975, Proof version (#88) - 120k.

NY82 - 1 Centesimo Panama 1978, Proof version (#88) - 200k.

NY83 - 10 Centesimos Panama 1976, Proof version (#88) - 250k. --> gạch.

NY84 - 1/4 Balboa Panama 1973, Proof version (#88) - 180k.

NY85 - 1 Balboa Panama 1988 (John F. Kennedy), Proof (#88) - 400k.

NY86 - 1/2 Cent South Africa 1964, Proof version (#88) - 150k.

NY87 - 1 Cent South Africa 1961, Proof version (#88) - 190k.

NY88 - 1 Cent South Africa 1964, Proof version (#88) - 190k.
 

Trang:  1 2  3  4 

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Chưa có Bình Luận nào.
Trang:  1 2  3  4 
Trang:  1 2  3  4 
Báo cáo