Thích ○○○ 

Xu Anh, các nước thuộc địa Anh và các nước thuộc khối liên hiệp Anh (mã a)

Đăng lúc 09:06 01/02/2019 ○ Cập nhật lúc 14:32 15/02/2019 ○ Đăng tại HCM
Thu Trang 74
Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. BHH, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú). - HCM
Điện thoại: 090.828 
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)
Website: www.tiensuutam.net

Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú). 

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Vietcombank TPHCM (chi nhánh Tân Bình).
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu TPHCM (chi nhánh Tân Bình).

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
Chữ ký
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Cập nhật lúc 20:43 16/02/2019  ○○○
a2 - Half Crown England 1965 (#43) - 50k.

a11 - 5 Pounds England 2007 (Diamond Wedding Anniversary) (#35) - 350k.

a12 - 5 Pounds England 2005 (#35) - 300k.

a27 - 5 Shillings England 1953 (#56) - 180k.

a31 - 25 Pence England 1981 (#17) - 80k.

a32 - 25 Pence England 1980 (#17) - 80k.
Cập nhật lúc 07:33 14/02/2019  ○○○
a34 - 1 Farthing England 1919 (#17) - 30k. 

a36 - 1 Farthing England 1947 (#17) - 30k. 

a37 - 1 Farthing England 1948 (#17) - 30k. 

a59 - Half Crown England 1948 (#27) - 50k.

a60 - Half Crown England 1949 (#27) - 50k.

a61 - Half Crown England 1956 (#27) - 50k.

a62 - Half Crown England 1957 (#27) - 50k.

a63 - Half Crown England 1958 (#27) - 50k.

a64 - Half Crown England 1961 (#27) - 50k.

a65 - Half Crown England 1962 (#27) - 50k.
Đăng lúc 09:14 01/02/2019  ○○○
a66 - Half Crown England 1963 (#27) - 50k.

a67 - Half Crown England 1964 (#27) - 50k.

a68 - Half Crown England 1965 (#27) - 50k.

a69 - Half Crown England 1966 (#27) - 50k.

a73 - Xu bạc 1 Shilling England 1937 (#81) - 150k.

a80 - Half Crown England 1967 (#73) - 50k. 

a114 - 20 Cetnts Malaya 1948 (#80) - 50k.

a115 - 5 Cents Canada 1951 (#42) - 60k.

a117  - 1 Dollar Australia 2014 (#29) - 60k.

a118 - 2 Dollars Australia 1997 (#29) - 50k.

a120 - 1 Dollar Australia (nguyên bìa) (#50) - 150k.
Cập nhật lúc 15:27 13/02/2019  ○○○
a122 - 1 Dollar Canada 1968 (#58) - 90k. --> gạch.

a123 - 1 Dollar Canada 1970 (#58) - 150k. 

a129 - 1/2 Cent British Caribbean Teritories 1955 (#82) - 80k.

a130 - 5 Mils Cyprus 1955 (#86) - 50k.

a131 - 50 Mils Cyprus 1955 (#82) - 50k. --> gạch.

a144 - 1 Penny Isle of Man 1998 (#46) - 20k.

a151 - 2 Pence Isle of Man 1988 (#53) - 30k.

a165 - 2 Pence Isle of Man 1988 (#61) - 30k.

a166 - 2 Pence Isle of Man 1998 (#61) - 30k.

a180 - 2 Cents New Zealand 1969 (Proof like) (#78) - 40k.
Cập nhật lúc 08:14 13/02/2019  ○○○
a191 - 1 Cent Cayman Islands 1977 (#1) - 20k.

a193 - 1 Cent Cayman Islands 1992 (#17) - 20k.

a195  - 20 Cents Australia 2004 (#18) - 20k.

a200 - 1 Cent Cayman Islands 1972 (#28) - 20k.

a201 - 50 Pence Australia 2010 (#1) - 40k.

a214 - 1 Dollar Australia 2014 (#66) - 40k.

a215 - 5 Cents Canada 1967 (#73) - 30k. --> gạch.

a216 - 1 Dollar Australia 2014 (#78) - 40k.

a220 - 25 Cents Belize 2007 (#79) - 30k.

a221 - 5 Cents Cook Islands 2000 (#79) - 30k.
Cập nhật lúc 18:17 16/02/2019  ○○○
a223 - 1 Cent Ceylon 1910 (#3) - 190k. 

a224 - 1 Dollar Canada 1984 (#70) - 120k. --> gạch.

a225 - Half Crown New Zealand 1962 (#46) - 150k.

a234 - Bộ 5 xu Australia (#71) - 110k.

a235 - Bộ 6 xu New Zealand (#76) - 19g0k.

a238 - Bộ 6 xu New Zealand, nguyên bìa (#81) - 200k.

a239 - Bộ 3 xu Fiji (#82) - 40k.
Đăng lúc 09:24 01/02/2019  ○○○
a241 - Xu bạc 10 Cents Hong Kong 1895 (#8) - 150k. 

a242 - Xu bạc 10 Cents Hong Kong 1904 (#8) - 150k. 

a243 - Xu bạc 14 Ecus Gibralta 1995 (Silver Proof) (#29) - 450k. 

a245 - Xu bạc 10 Dollars Cook Islands 1990 (#29) - 450k. 

a246 - Xu bạc 1 Dollar Bahamas Islands 1973 (Proof) (#29) - 520k. 

a247 - Xu bạc 2 Pounds Jersey 1987, 0.925 Silver Proof, 38.5 mm., 28.28 g (#2) - 890k.

a248 - Xu bạc 2 Dollars Cayman Islands 1973, Silver Proof, nguyên hộp (#73) - 980k. 

a249 - Xu bạc 1 Crown Bermuda 1964 (#30) - 600k. 

a250 - Xu bạc 1 Dollar Bermuda 1972 (#30) - 790k. 
Đăng lúc 09:26 01/02/2019  ○○○
a251 - Xu bạc 1 Pound Guernsey 1997 (Proof) (#29) - 450k. 

a251 - Xu bạc 1 Crown Isle of Man 2002 (Proof), 0.92 Silver, 38.6mm, 28.28g (#29) - 890k. 

a253 - Xu bạc 1 Crown Gibraltar 2002 (Proof), 0.925 Silver, 38.6mm, 28.28g (#29) - 890k. 

a254 - Xu bạc 10 Dollars Solomon Islands 1992, 0.9250 Silver Proof, 31.47g (#29) - 1050k. 

a255 - Xu bạc 10 Dollars Solomon Islands 1992 (Proof) (#58) - 890k. 

a256 - Xu bạc 5 Crowns Turks & Caicos Islands 2001 (#30) - 600k. 

a257 - Xu bạc 1 Dollar Canada 1982 (Silver Proof) (#29) - 450k.

a258 - Xu bạc 5 Tala Tokelau 1996 (Silver Proof), 38mm (#29) - 1200k.

a259 - Xu bạc 25 Rupees Mauritius 1977 (#57) - 890k.

a260 - Xu bạc 50 Cents Bahamas Islands 1966 (#36) - 250k.
Cập nhật lúc 08:16 13/02/2019  ○○○
a262 - Xu bạc 10 Cents Canada 1953 (#83) - 100k. --> gạch.

a263 - Xu bạc 10 Cents Canada 1954 (#83) - 100k. --> gạch.

a264 - Xu bạc 10 Cents Canada 1968 (#35) - 50k.

a269 - Xu bạc 50 Cents Canada 1966, Proof (#73) - 380k. --> gạch.

a270 - Xu bạc 5 Dollars Canada 1974 (#35) - 650k. --> gạch.

a273 - Xu bạc 50 Cents Canada 1944 (#73) - 300k. --> gạch.

a276 - Xu bạc 1 Dollar Canada 1973 (#76) - 400k. --> gạch.

a279 - Xu bạc 3 Pence Australia 1950 (#8) - 60k.

a282 - Xu bạc 6 Pence Australia 1951 (#68) - 100k.

a287 - Xu bạc 6 Pence Australia 1961 (#8) - 100k.

a290 - Xu bạc 6 Pence Australia 1962 (#8) - 100k. 
Trang:  1 2 

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Chưa có Bình Luận nào.
Trang:  1 2 
Báo cáo