Thích ○○○ 
Trang:  1 2  3  4 

Xu lẻ 3 (mã k)

Đăng lúc 09:40 01/02/2019 ○ Cập nhật lúc 16:39 15/02/2019 ○ Đăng tại HCM
Thu Trang 74
Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. BHH, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú). - HCM
Điện thoại: 090.828 
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)
Website: www.tiensuutam.net

Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú). 

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Vietcombank TPHCM (chi nhánh Tân Bình).
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu TPHCM (chi nhánh Tân Bình).

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
Chữ ký
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Đăng lúc 09:41 01/02/2019  ○○○
k1 - 2 Rupees Nepal (#12) - 30k.

k3 - 1 Austral Argentina 1989 (#38) - 20k. 

k4 - 5 Australes Argentina 1989 (#38) - 20k. 

k5 - 50 Forint Hungary 2007 (#38) - 40k. 

k6 - 10 Pesetas Spain 1997 (#38) - 30k. 

k8 - 1 Yuan Taiwan (#38) - 20k.

k9 - 5 Pesetas Spain 1993 (#1) - 20k. 

k10 - 25 Pesetas Spain 1993 (#1) - 30k. 

k11 -10 Kurus Turkey 1971 (#38) - 20k.

k12 - 1 Dollar Guyana 2002 (#38) - 20k.
Cập nhật lúc 15:45 04/02/2019  ○○○
k13 - 1 Santims Latvia 2003 (#38) - 10k.

k14 - 100 Sucres Ecuador 1997 (#38) - 20k.

k15 - 10 Lepta Hy Lạp 1973 (xu nhôm) (#38) - 30k.

k16 - 20 Lepta Hy Lạp 1973 (xu nhôm) (#38) - 30k.

k18 - 20 Drachmai Hy Lạp 1982 (#38) - 30k.

k20 - 1 Paisa Pakistan 1974 (#39) - 20k.
  

k22 - 10 Australes Argentina 1989 (#39) - 20k. 
  

k23 - 100 Sucres Ecuador 1997 (#39) - 30k. 

k26 - 50 Forint Hungary 2007 (#39) - 40k.

k28 - 25 Bututs Gambia 1971 (#39) - 30k. 
Cập nhật lúc 14:42 12/02/2019  ○○○
k29 - 50 Baisa Oman 2015 (#40) - 40k.

k31 - 10 Centavos Brasil 1974 (#40) - 20k. 

k32 - 50 Francs West African States 1991 (#39) - 30k. --> gạch.

k33 - 10 Centavos El Salvador 1975 (#39) - 30k. 

k35 - 20 Sen Malaysia 2007 (#39) - 10k.

k36 - 20 Sen Malaysia 2008 (#39) - 10k.

k37 - 50 Sen Malaysia 2001 (#39) - 20k.

k48 - 50 Haleru Slovakia 1996 (#41) - 30k.

k54 - 5 Millim Tunisia 1960 (#42) - 20k. 

k59 - 500 Rupiah Indonesia 2003 (#42) - 20k.
Cập nhật lúc 15:46 04/02/2019  ○○○
k68 - 2 Ore Đan Mạch 1941 (#43) - 20k. 

k69 - 5 Rials Iran (#43) - 30k. 

k86 - 50 Lire Italy 1996 (#44) - 20k.

k87 - 50 Lire Italy 1992 (#44) - 20k.

k88 - Lot 2 xu 50 Lire Italy 1993 và 1980 (#46) - 40k.

k91 - 1 Cent Bahamas Island 1989 (#46) - 20k.

k95 - 1 Austral Argentina 1989 (#46) - 20k.

k96 - 5 Australes Argentina 1989 (#46) - 20k.

k97 - 100 Australes Argentina 1990 (#46) - 30k.

k98 - 10 Australes Argentina 1989 (#46) - 20k.
Cập nhật lúc 14:42 12/02/2019  ○○○
k99 - 10 Centavos Brasil 1974 (#46) - 20k.

k114  - Lot 2 xu 1 Franc Bỉ (Belgie 1989 và Belgique 1993) (#47) - 40k.

k115 - 5 Pesetas Spain 1993 (#47) - 20k.

k116 - 5 Pesetas Spain 1993 (#47) - 20k.

k120 - 1 Franc West African States 1964 (#47) - 40k. --> gạch.

k129 - 5 Francs Luxembourg 1976 (#48) - 30k.

k130 - 20 Francs Luxembourg 1980 (#48) - 40k.

k132 - 1 Krone Nauy 1983 (#48) - 20k.

k134 - 1 Dollar Guyana 2002 (#49) - 30k.

k135 - 1 Sen Brunei 2002 (#49) - 20k.
Cập nhật lúc 18:19 15/02/2019  ○○○
k136 - 1 Dinar Jugoslavia 1979 (#49) - 10k.

k137 - 5 Sen Cambodia 1979 (#49) - 30k.

k139 - 5 Seniti Tonga 2005 (#49) - 30k.

k141 - 5 Pesetas Spain 1994 (#49) - 20k. --> gạch.

k143 - 50 Francs Bỉ 1990 (#49) - 30k.

k146 - 1 Krone Đan Mạch 1945 (#53) - 50k. --> gạch.

k149 - 5 Pesetas Spain 1993 (#53) - 20k.

k150 - 25 Pesetas Spain 1993 (#53) - 30k.
Đăng lúc 09:52 01/02/2019  ○○○
k151 - 25 Pesetas Spain 1997 (#53) - 30k.

k154 - 1 Dinar Serbia 2008 (#53) - 10k.

k155 - 50 Denari Macedonia 1993 (#1) - 20k.

k157 - 10 Kurus Turkey 1971 (#53) - 20k.

k158 - 1 Yuan Taiwan (#68) - 20k. 

k159 - 1 Dollar Guyana 2002 (#53) - 20k.

k160 - 1 Centavo Hondarus 1992 (#53) - 20k.

k162 - 1 Seniti Tonga 2005 (#53) - 20k.

k163 - 1 Cent Singapore 1982 (#53) - 20k. --> gạch.

k164 - Half Pesewa Ghana 1967 (#53) - 30k.
Cập nhật lúc 18:11 15/02/2019  ○○○
k165 - 2 Tambala Malawi 1994 (#53) - 20k.

k166 - 25 Cents Netherland Antilles 1999 (#53) - 30k.

k168 - 1 Paisa Pakistan 1974 (#53) - 20k.

k169 - 10 Filler Hungary 1989 (#53) - 10k. --> gạch.

k172 - 1 Millieme Ai Cập (#53) - 20k.

k174 - 50 Forint Hungary 2007 (#53) - 40k.

k177 - 1 Piso Philiphin 1974 (#54) - 30k.

k180 - 50 Pesetas Spain 1997 (#53) - 40k.

k182 - 5 Sene Samoa I Sisifo 2000 (#53) - 20k. 

k183 - 5 Seniti Tonga 2005 (#53) - 30k. --> gạch.
Đăng lúc 09:56 01/02/2019  ○○○
k185 - 50 Centavos Ecuador 1988 (#53) - 20k.

k187 - 10 Centavos Brasil 1974 (#53) - 20k.

k190 - 50 Haleru Czechoslovakia 1987 (#55) - 20k.

k193 - 1/2 Cents Netherland East Indies 1945 (#54) - 30k. 

k196 - 1 Sentimo Philippines 1967 (#55) - 30k.

k197 - 5 Sentimos Philippines 1979 (#55) - 30k.

k203 - 20 Sen Brunei 2010 (#56) - 30k.

k204 - 20 Sen Brunei 1987 (#56) - 30k.

k207 - 25 Cents Barbados 2011 (#56) - 20k.

k215 - 10 Cents Netherland Antilles 2004 (#57) - 20k.

k216 - 25 Cents Netherland Antilles 2007 (#57) - 30k.
Trang:  1 2  3  4 

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Chưa có Bình Luận nào.
Trang:  1 2  3  4 
Trang:  1 2  3  4 
Báo cáo