Thích ○○○ 
Trang:  1 2  3  4  5 

Xu lẻ 1 (mã g)

Đăng lúc 17:36 09/03/2019 ○ Cập nhật lúc 17:21 20/04/2019 ○ Đăng tại HCM
Thu Trang 74
Địa chỉ: TPHCM - HCM
Điện thoại: 090.828 
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)
Website: www.tiensuutam.net

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Vietcombank TPHCM (chi nhánh Tân Bình).
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu TPHCM (chi nhánh Tân Bình).

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
Ghi chú
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Cập nhật lúc 19:03 13/04/2019  ○○○
g1 - 2 Ore Nauy 1967 (#1) - 30k. 

g2 - 10 Rials Iran (#9) - 50k.

g3 - 2 Ghirsh Saudi Arabia (#10) - 30k. 

g4 - 10 Rials Iran (#12) - 50k.

g5 - 2 Cruzeiros Brasil 1945 (#6) - 40k.

g9 - 1 Centavo Mexico 1945 (#7) - 50k.
Đăng lúc 17:39 09/03/2019  ○○○
g11 - 2 Cent Euro San Marino 2006 (#1) - 30k.

g12 - 5 Cent Euro San Marino 2006 (#1) - 40k.

g13 - Lot 2 xu 10 Lepta Hy Lạp 1973 (#1) - 50k.

g14 - 20 Lepta Hy Lạp 1973 (#1) - 30k.

g15 - 5 Pesetas Spain 1993 (#1) - 20k.

g16 - 25 Pesetas Spain 1993 (#1) - 30k.

g17 - 5 Dinar Jugoslavia 1971 (#1) - 30k.

g18 - 5 Lire Vatican 1971 (#2) - 30k.

g19 - 1 Lek Albania 1996 (#40) - 40k. 

g20 - 10 Lepta Hy Lạp 1973 (#5) - 30k.
Đăng lúc 17:43 09/03/2019  ○○○
g21 - 25 Pesetas Spain 1993 (#6) - 30k.

g22 - 25 Pesetas Spain 1993 (#12) - 30k.

g23 - 2 Groschen Áo 1929 (#9) - 50k. 

g24 - 100 Lire Italy 1974 (#12) - 50k.

g25 - 5 Zaires Zaire 1987 (#1) - 30k.

g26 - 500 Livres Liban 2000 (#1) - 40k.

g27 - 1 Livre Liban 1977 (#8) - 50k.

g28 - 25 Baiza Oman (#15) - 30k.

g29 - 25 Baisa Oman (#13) - 30k. 

g30 - 10 Baisa Oman (#13) - 30k. 
Cập nhật lúc 08:36 01/04/2019  ○○○
g31 - 100 Dinara Jugoslavia 1999 (#15) - 30k.

g32 - 25 Centavos Brasil 2013 (#15) - 30k.

g33 - 50 Dinara Jugoslavia 1955 (#16) - 30k.

g34 - 1 Markka Phần Lan 1983 (#16) - 30k.

g35 - 1 Dollar Guyana 2002 (#17) - 30k.

g36 - 5 Paisa Pakistan 2003 (#17) - 30k.

g37 - 25 Paise India 1982 (#17) - 30k.

g38 - 1 Centavo Philippines 1958 (#18) - 40k.

g39 - 50 Baisa Oman (#18) - 30k.
Cập nhật lúc 18:23 19/04/2019  ○○○
g41 - 25 Fils Kuwait (#18) - 30k. 

g42 - 50 Fils Kuwait (#18) - 30k. 

g43 - 5 Centavos El Salvador 1956 (#18) - 30k. --> gạch.

g44 - 5 Mils Ai Cập (#18) - 30k.

g45 - 1/4 Rupee India 1955 (#19) - 50k.

g46 - 1 Koruna Czechoslovakia 1952 (#19) - 40k.

g48 - 10 Zlotych Balan 1976 (#40) - 30k.

g49 - 10 Zlotych Balan 1976 (#40) - 30k.
Cập nhật lúc 18:24 19/04/2019  ○○○
g51 - 10 Sengi Congo 1967 (#21) - 30k. 

g52 - 10 Pesetas Spain 1997 (#22) - 30k.

g53 - 10 Centavos Philiphin 1966 (#22) - 20k.

g54 - 1 Centavo Philiphin 1963 (#22) - 30k.

g55 - 10 Kroner Đan Mạch 1989 (#22) - 30k. --> gạch.

g56 - 20 Colones Costa Rica 1985 (#23) - 40k. 

g57 - 25 Fils Iraq (#24) - 30k.

g58 - 20 Stotinki Bulgaria 1952 (#24) - 30k.

g59 - 10 Centimos Costa Rica 1951 (#25) - 60k.

g60 - 250 Rials Iran (#25) - 40k.
Đăng lúc 17:52 09/03/2019  ○○○
g61 - 2 Groschen Áo 1971 (Proof) (#25) - 30k.

g62 - 2 Baisa Muscat & Oman (#25) - 40k.

g63 - 20 Cents South Africa 1984 (#26) - 30k.

g64 - 20 Cents South Africa 1967 (Proof) (#27) - 40k.

g65 - 5 Cents South Africa 1976 (#27) - 20k.

g66 - 50 Dirhams Oman (#27) - 40k.

g67 - 2 Cents Malta 1977 (#33) - 30k.

g68 - 5 Cents Malta 1972 (#27) - 30k.

g69 - 500 Livres Liban 2009 (#27) - 40k.

g70 - 5 Dollars Hong Kong 2012 (#26) - 30k.
Cập nhật lúc 12:17 28/03/2019  ○○○
g71 - 10 Fils Oman (#34) - 30k.

g72 - Token Telephones P.T.T 1937 (#34) - 40k.

g73 - 10 Mils Ai Cập (#34) - 40k.

g74 - 20 Haleru Czechoslovakia 1951 (#35) - 30k.

g75 - 50 Haleru Czechoslovakia 1982 (#35) - 20k.

g76 - 50 Haleru Czechoslovakia 1969 (#35) - 40k.

g79 - 2 Koruna Czechoslovakia 1990 (#35) - 40k.

g80 - 5 Piastres Syria  (FAO) (#35) - 30k.
Cập nhật lúc 19:05 13/04/2019  ○○○
g82 - 50 Para Jugoslavia 1988 (#36) - 40k.

g83 - 1 Sucre Ecuador 1988 (#36) - 30k.

g84 - 20 Cents Mexico 1984 (#36) - 30k.

g85 - 5 Piatres Liban 1975 (#36) - 30k.

g86 - 50 Aurar Iceland 1974 (#36) - 30k.

g87 - 1 Millieme Ai Cập (#36) - 20k. 

g88 - 5 Milliemes Ai Cập (#36) - 30k.

g89 - 5 Milliemes Ai Cập (#36) - 30k.

g90 - 5 Milliemes Ai Cập (#36) - 30k. 
Trang:  1 2  3  4  5 

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Chưa có Bình Luận nào.
Trang:  1 2  3  4  5 
Trang:  1 2  3  4  5 
Báo cáo