Thích ○○○ 
Trang:  1 2  3  4  5  ... Trang cuối

Xu lẻ 3 (mã k)

Thông tin shop:
Thu Trang 74
Địa chỉ: TPHCM - HCM
Điện thoại shop:
090.828 
Đăng 18:33 09/03/2019 ○ Cập nhật 13:21 25/05/2019
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)
Website: www.tiensuutam.net

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Vietcombank TPHCM (chi nhánh Tân Bình).
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu TPHCM (chi nhánh Tân Bình).

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.

***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 2 tuần kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên. 
Sau 2 tuần nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.

Thông tin shop

Điện thoại shop:
090.828
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Đăng lúc 18:34 09/03/2019  ○○○
k1 - 2 Rupees Nepal (#12) - 30k.

k2 - 10 Pesetas Spain 1997 (#38) - 30k. 

k3 - 5 Pesetas Spain 1993 (#1) - 20k. 

k4 - 25 Pesetas Spain 1993 (#1) - 30k. 

k5 - 10 Lepta Hy Lạp 1973 (xu nhôm) (#38) - 30k.

k6 - 20 Lepta Hy Lạp 1973 (xu nhôm) (#38) - 30k.

k7 - 20 Drachmai Hy Lạp 1982 (#38) - 30k.

k8 - 100 Sucres Ecuador 1997 (#39) - 30k. 

k9 - 50 Forint Hungary 2007 (#39) - 50k.

k10 - 25 Bututs Gambia 1971 (#39) - 30k. 
Cập nhật lúc 11:53 28/04/2019  ○○○
k11 - 50 Baisa Oman 2015 (#40) - 40k.

k12 - 50 Haleru Slovakia 1996 (#41) - 30k.

k14  - Lot 2 xu 1 Franc Bỉ (Belgie 1989 và Belgique 1993) (#47) - 40k.

k15 - 1 Dollar Guyana 2002 (#49) - 30k.

k16 - 5 Sen Cambodia 1979 (#49) - 30k.

k17 - 5 Seniti Tonga 2005 (#49) - 30k.

k18 - 5 Pesetas Spain 1993 (#53) - 20k. 

k20 - Half Pesewa Ghana 1967 (#53) - 30k.
Cập nhật lúc 19:04 13/04/2019  ○○○
k21 - 2 Tambala Malawi 1994 (#53) - 20k.

k22 - 25 Cents Netherland Antilles 1999 (#53) - 30k.

k23 - 1 Paisa Pakistan 1974 (#53) - 20k.

k24 - 1 Millieme Ai Cập (#53) - 20k.

k26 - 10 Centavos Brasil 1974 (#53) - 20k.

k27 - 50 Haleru Czechoslovakia 1987 (#55) - 20k.

k28 - 1/2 Cents Netherland East Indies 1945 (#54) - 30k. 

k29 - 1 Sentimo Philippines 1967 (#55) - 30k.

k30 - 25 Cents Barbados 2011 (#56) - 20k.
Cập nhật lúc 10:55 17/05/2019  ○○○
k31 - 20 Sen Brunei 2010 (#56) - 30k.

k32 - 20 Sen Brunei 1987 (#74) - 30k.

k33 - 10 Cents Netherland Antilles 2004 (#57) - 20k.

k34 - 25 Cents Netherland Antilles 2007 (#74) - 30k.

k35 - 5 Cents Netherland Antilles 1978 (#68) - 30k. 

k36 - 10 Centavos Brasil 1974 (#57) - 20k.

k37 - 1 Piso Philiphin 1984 (#1) - 30k.

k38 - 5 Dollars Jamaica 1994 (#60) - 30k.

k39 - 2 Centavos Bolivia 1987 (#61) - 30k.

k40 - 1/2 Yuan Taiwan (#61) - 30k.
Cập nhật lúc 10:55 17/05/2019  ○○○
k42 - 20 Piastres Ai Cập (#63) - 30k.

k43 - 10 Piatres Ai Cập (#69) - 20k. 

k44 - 5 Milliemes Ai Cập (#74) - 50k. 

k45 - 5 Milliemes Ai Cập (#69) - 30k.

k46 - 10 Milliemes Ai Cập (#69) - 30k.

k47 - 5 Cents Netherland Antilles 1983 (#63) - 40k.

k48 - 20 Para Turkey (#74) - 30k. 

k49 - 1 Kyat Myanmar 1999 (#67) - 30k.

k50 - 5 Francs Bỉ 1993 (#68) - 30k.
Cập nhật lúc 10:55 17/05/2019  ○○○
k51 - 20 Sen Brunei 1986 (#69) - 30k.

k52 - 1 Kwacha Zambia 2012 (#69) - 30k.

k53 - 1 Peso Dominican Republic 2015 (#69) - 40k.

k54 - 2 Rupees Nepal (#69) - 30k. 

k55 - 250 Rials Iran (#69) - 40k.

k56 - 1000 Rial Iran (#69) - 40k.

k57 - 5 Rials Iran (#69) - 30k. 

k58 - 100 Fils Bahrain (#74) - 30k. 

k59 - 25 Bututs Gambia 1971 (#69) - 30k. 

k60 - 25 Pesetas Spain 1993 (#70) - 30k.
Cập nhật lúc 10:56 17/05/2019  ○○○
k61 - 25 Pesetas Spain 992 (#70) - 30k.

k62 - 2 Francs Bỉ 1944 (#73) - 40k.

k63 - 200 Lire Italy 1980 (FAO) (#74) - 40k. 

k64 - 100 Lire Italy 1999 (#74) - 20k.

k65 - 1 Pice India 1951 (#75) - 30k. 

k67 - 10 Baisa Oman (#75) - 30k.

k68 - 5 Rupees India 2012 (#77) - 30k.

k70 - 5 Rupees India 2009 (#74) - 30k.
Cập nhật lúc 11:18 31/03/2019  ○○○
k71 - 5 Rupees India 2009 (#77) - 30k.

k72 - 5 Rupees India 2010 (#77) - 30k.

k73 - 5 Rupees India 2009 (#77) - 30k.

k74 - 5 Rupees India 2011 (#77) - 30k.

k75 - 5 Rupees India 2010 (#77) - 30k.

k76 - 5 Rupees India 2010 (#77) - 30k.

k77 - 1 Rupee India 2005 (#77) - 30k.

k78 - 1 Rupee India 1994 (#77) - 30k.

k79 - 1 Rupee India 2002 (#77) - 30k.

k80 - 1 Rupee India 1999 (#77) - 30k.
Cập nhật lúc 18:51 13/04/2019  ○○○
k81 - 1 Rupee India 1995 (#77) - 30k.

k82 - 1 Fil United Arab Emirates (UAE) (#76) - 30k.

k83 - 25 Piatres Liban 1952 (#77) - 40k. 

k84 - 1 Dinar Jugoslavia 1938 (#77) - 40k. 

k85 - 50 Markkaa Phần Lan 1953 (#78) - 40k. 

k86 - 50 Pennia Phần Lan 1985 (#79) - 30k.

k87 - 100 Shilingi Tanzania 1994 (#78) - 30k.

k88 - 1 Escudo Cabo Verde 1994 (#79) - 30k. 

k89 - 10 Shillings Somaliland 2002 (#79) - 30k.
Trang:  1 2  3  4  5  ... Trang cuối

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Chưa có Bình Luận nào.
Trang:  1 2  3  4  5  ... Trang cuối
Trang:  1 2  3  4  5  ... Trang cuối
Báo cáo
Để mua hàng an toàn, bạn cần chú ý: KHÔNG NÊN chuyển tiền trước khi nhận hàng. NÊN chọn giao hàng ship COD (thanh toán khi nhận hàng). Nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng.
  
Bạn cần đăng nhập lại để có thể truy cập giao diện desktop cũ
Trang web này hoạt động tốt nhất với trình duyệt Chrome và Safari
HKD Cổng Phố
(Quản lý website, không bán hàng)
ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, TP Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017
Địa chỉ: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
Liên hệ: Trần Thanh Sang (quản lý website, không bán hàng)
Chính sách và quy định chung: 1. Quy chế hoạt động - 2. Quy trình giải quyết tranh chấp - 3. Chính sách bảo mật thông tin

Trang web này cung cấp dịch vụ đăng tải bản tin chào bán hàng hóa. Người đăng tin chịu mọi trách nhiệm về giao dịch hàng hóa với người mua. Người đăng tin chịu mọi trách nhiệm về nội dung đã đăng.

Giới thiệu  |  Hướng dẫn  |  Thành viên  |  Liên hệ