Topic xu to - cập nhật xu mới 5/10/20
TP HCM    14 giờ trước    Lưu lại   
Tham gia 8 năm trước
 ĐT: 090.828 xxxx
[NẾU KHÔNG THẤY HÌNH KHI XEM Ở TRÌNH DUYỆT CHROME, QUÝ KHÁCH VUI LÒNG ĐỔI TRÌNH DUYỆT KHÁC NHƯ: IE (INTERNET EXPLORER), OPERA, FIREFOX, . . . ]

Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Ngoại Thương (Vietcombank) TPHCM.
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu (ACB) TPHCM.
3. STK: 103871476624 - Ngân hàng Công Thương (VietinBank) TPHCM. 
4. Số điện thoại ví MoMo: 0908282524 

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.

***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 7 ngày kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên. 
Sau 7 ngày nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.
17:41 19/T11/2019  
T1 - 1 Dollar Hong Kong 1999, nguyên hộp (#8) - 380k.

T2 - 1 Dollar Hong Kong 1999 (Macau Returns to China), nguyên hộp (#8) - 380k.

T3 - 10 Rupees Seychelles 1977 (#8) - 450k.

T6 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 100 Euro) (#3) - 190k.

T7 - 10 Kwacha Malawi 2010 (#3) - 180k.

T8 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Bank Notes 10 Euro) (#18) - 190k.

T9 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Bank Notes 50 Euro) (#18) - 190k.

T10 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Bank Notes 200 Euro) (#18) - 190k.

T11 - 10 Kwacha Malawi 2003 (Proof) (#25) - 290k.
T12 - 10 Rupees Seychelles 1977 (#18) - 390k.

T14 - 2.8 Ecus Gibraltar 1993 (#29) - 200k.

T16 - 10 Kwacha Malawi 2003 (#29) - 320k. 

T17 - 1000 Shillings Uganda 2003 (Gorillas of Africa ) (#29) - 280k. 

T18 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 5 Euro) (#29) - 190k.

T19 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 10 Euro) (#29) - 190k.

T20 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 50 Euro) (#29) - 190k.

T21 - 10 Kwacha Malawi 2005, Silver Plate (Pygmy Hippo) (#29) - 300k.

T22 - 10 Kwacha Malawi 2005, Silver Plate (Chevrotain) (#29) - 300k.
T23 - 10 Kwacha Malawi 2005, Silver Plate (Lemur) (#29) - 300k.

T24 - 10 Kwacha Malawi 2005, Silver Plate (Tree Pangolin) (#29) - 300k.

T25 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 5 Euro) (#29) - 190k.

T26 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 5 Euro) (#29) - 190k.

T27 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 10 Euro) (#29) - 190k.

T28 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 10 Euro) (#29) - 190k.

T29 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 20 Euro) (#29) - 190k.

T30 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 50 Euro) (#29) - 190k.

T31 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 500 Euro) (#29) - 190k.

T32 - 100 Guilders Suriname 1996 (#23) - 700k.
T33 - 10 Kwacha Malawi 2003 (Blesbok) (#25) - 320k. 

T35 - 10 Kwacha Malawi 2003 (Kudu) (#25) - 320k.

T36 - 10 Kwacha Malawi 2003 (Sable Antelope) (#25) - 320k.

T37 - 1 Dollar Hong Kong 1999 (Macau Return to China) (#25) - 290k.

T38 - 1 Dollar Hong Kong 1999 (Macau Return to China) (#25) - 290k.

T39 - 1 Dollar Hong Kong 1999 (#25) - 290k.

T41 - 1000 Shillings Uganda 2003 (#30) - 220k.

T42 - 10 Kwacha Malawi 2003 (#30) - 220k.

T43 - 200,000 Karbovantsiv Ukraine 1995 (Proof) (#30) - 190k.

T44 - 1 Balboa Panama 1984 (#30) - 200k.
T45 - 10 Rupees Seychelles 1977 (#30) - 390k.

T46 - 10 Kwacha Malawi 2010, Silver Plate - Proof, 49.5 gr, 51 mm (#34) - 350k. --> gạch.

T49 - 10 Kwacha Malawi 2010, Silver Plate - Proof, 49.5 gr, 51 mm (#34) - 350k.

T50 - 10 Kwacha Malawi 2010, Silver Plate - Proof, 49.5 gr, 51 mm (#34) - 350k.

T51 - 10 Kwacha Malawi 2010, Silver Plate - Proof, 49.5 gr, 51 mm (#34) - 350k.

T52 - 10 Kwacha Malawi 2010, Silver Plate - Proof, 49.5 gr, 51 mm (#34) - 350k.

T53 - 10 Kwacha Malawi 2010, Silver Plate - Proof, 49.5 gr, 51 mm (#34) - 350k.

T54 - 10 Kwacha Malawi 2010, Silver Plate - Proof, 49.5 gr, 51 mm (#34) - 350k.
T55 - 10 Kwacha Malawi 2010, Silver Plate - Proof, 49.5 gr, 51 mm (#34) - 350k.

T56 - 100 Shillings Uganda 2010, Silver Plate - Proof, (#34) - 350k. 

T57 - 1000 Kwacha Zambia 2010 (Tsetse Fly) (#35) - 220k.

T58 - 1000 Kwacha Zambia 2010 (Mosquito) (#35) - 220k.

T59 - 1000 Kwacha Zambia 2010 (Funnel Web Spider) (#35) - 220k.

T60 - 1000 Kwacha Zambia 2010 (Black Widow Spider) (#35) - 220k.

T61 - 10 Kwacha Malawi 2010 (Purple Frog) (#35) - 180k. 

T62 - 10 Kwacha Malawi 2010 (Blue Poison Arrow) (#35) - 180k.

T63 - 10 Kwacha Malawi 2010 (Purple Frog) (#35) - 180k.

T64 - 10 Kwacha Malawi 2010 (Darwin Frog) (#35) - 150k.

T65 - 10 Kwacha Malawi 2010 (Amazon Horned) (#35) - 150k.
T66 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 50 Euro) (#36) - 190k.

T67 - 1 Dollar Hong Kong 1999 (Macau returns to China) (#36) - 320k.

T68 - 1 Dollar Hong Kong 1999 (Macau returns to China) (#36) - 290k. 

T70 - 1000 Shillings Uganda 1996 (Proof) (#36) - 290k.

T73 - 1 Dollar Palau 2011 (#36) - 480k.

T77 - 5 Hryven Ukraine 2006 (Proof) (#37) - 190k.

T78 - 200,000 Karbovantsiv Ukraine 1996 (#37) - 180k.
T80 - 1000 Shillings Uganda 2003 (Silver Plate) (#39) - 280k.

T81 - 1000 Shillings Uganda 2003 (Silver Plate) (#39) - 280k.

T82 - 1000 Shillings Uganda 2003 (Silver Plate) (#39) - 280k.

T83 - 1000 Shillings Uganda 2003 (Silver Plate) (#39) - 280k.

T85 - 1 Pound Cyprus 1995 (FAO) (#47) - 320k.

T86 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (#49) - 200k.

T87 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Banknote 20 Euro) (#54) - 190k.

T88 - 10 Francs Congo 2010 (#8) - 250k.

T89 - 10 Kwacha Malawi 2010 (#57) - 120k.
T91 - Xu to 5 Shillings Somali 1970 (FAO) (#50) - 220k.

T93 - Xu to 5 Dollars Liberia 2000 (#50) - 320k.

T95 - Xu to 5 E C U Áo 1995 (#50) - 300k.

T96 - 100 Forint Hungary 1982 (#57) - 200k. 

T97 - 2 Pa"anga Tonga 1975 (FAO) (#54) - 390k.

T99 - 1 Dollar Hong Kong 1999 (#8) - 290k.

T101 - 10 Rupees India 1976 (FAO) (#70) - 450k.

T102 - 10 Rupees India 1977 (#70) - 890k.

T103 - 1000 Kwacha Zambia 1999 (Bank Notes 5 Euro) (#73) - 190k. 
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Đăng phản hồi
Đăng nhập
Bí quyết để giao dịch an toàn
  • Tuân thủ chính sách phòng chống dịch bệnh của cơ quan chức năng
  • Không nên chuyển tiền trước khi nhận hàng
  • Không nên đặt cọc nếu chưa biết rõ người bán
  • Đi đến địa chỉ người bán cùng với 1 người có kinh nghiệm để thẩm định sản phẩm
  • Chọn giao hàng ship COD (thanh toán khi nhận hàng). Nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng
  • Thông tin trang web
    Trang web Phố Mua Bán cung cấp dịch vụ đăng tải bản tin mua bán rao vặt đồ sưu tập. Người đăng bản tin chịu mọi trách nhiệm về nội dung đã đăng và giao dịch mua bán
    Để liên lạc với người bán, Quý khách vui lòng xem thông tin liên lạc của người bán trong nội dung bản tin. Thông tin liên lạc ở trong mục dưới đây là của Ban quản lý trang web và không dùng cho mục đích mua bán.
    Quản lý trang web: HKD Cổng Phố (chỉ quản lý website, không bán hàng) - ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, TP Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017 - Địa chỉ: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
    Liên hệ hỗ trợ, quảng cáo: Trần Thanh Sang
    Giới thiệu    Hướng dẫn    Bảng giá    Thành viên    Đăng ký    Liên hệ
    Trang web hoạt động tốt nhất với trình duyệt Google Chrome và Safari
    Bạn cần đăng nhập lại để có thể truy cập giao diện cũ