Xu lẻ 10k - 20k (mã y) - cập nhật xu mới 7/6/20
TP HCM    1 ngày trước    Lưu lại   
Tham gia 8 năm trước
 ĐT: 090.828 xxxx
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Ngoại Thương (Vietcombank) TPHCM.
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu (ACB) TPHCM.
3. STK: 103871476624 - Ngân hàng Công Thương (VietinBank) TPHCM. 
4. Số điện thoại ví MoMo: 0908282524 

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.

***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 7 ngày kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên. 
Sau 7 ngày nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.
18:54 12/T01/2020  
y2 - 1 Cruzeiro Brasil 1979 (#63) - 20k. --> gạch.

y3 - 10 Centavos Brasil 1990 (#63) - 20k.

y4 - 5 Pyas Myanmar (#66) - 20k.

y5 - 10 Dinara Jugoslavia 1981 (#67) - 20k.

y6 - 20 Cents Singapore 2011 (#68) - 10k.

y7 - 1 Jiao China 2006 (#68) - 10k.

y8 - 1 Jiao China 2005 (#68) - 10k.

y9 - 200 Rupiah Indonesia 2016 (xu nhôm) (#68) - 20k.

y10 - 1 Franc Bỉ 1980 (#69) - 10k.
y11 - 25 Satang Thailand (#73) - 10k.

y12 - 10 Centavso Ecuador 2000 (#73) - 20k.

y13 - 5 Cents Aruba 1995 (#75) - 20k.

y14 - 2 Drachmai Hy Lạp 1986 (#75) - 20k. 

y15 - 5 Ore Thụy Điển 1973 (#76) - 20k. 

y18 - 1 Cent Cayman Islands 1972 (#77) - 20k. 

y19 - 1 Santims Latvia 2003 (#77) - 20k.

y20 - 10 Aurar Iceland 1971 (xu nhôm) (#77) - 20k.
y21 - 20 Luma Armenia 1994 (xu nhôm) (#77) - 20k.

y22 - 10 Centavos Argentina 1993 (#78) - 10k.

y23 - 2 Thetri Georgia 1993 (#78) - 20k.

y25 - 10 Fils State of Bahrain 1992 (#79) - 20k.

y26 - 5 Cents Mauritius 1999 (#79) - 20k.

y27 - 2 Tambala Malawi 1994 (#79) - 20k. 

y28 - 1 Dinara Jugoslavia 1979 (#79) - 20k.

y29 - 2 Centavos Bolivia 1987 (#79) - 20k.

y30 - 2 Groschen Áo 1978 (xu nhôm) (#79) - 20k.
y31 - 1 Dollar Jamaica 2008 (#79) - 20k. --> gạch.

y32 - 5 Centavos Brasil 1986 (#80) - 20k.

y33 - 1 Penni Phần Lan 1965 (#80) - 20k. 

y35 - 25 Rupiah Indonesia 1996 (xu nhôm) (#82) - 20k.

y36 - 1 Koruna Czech Republic 1996 (#83) - 20k.

y37 - 2 Thetri Georgia 1993 (#83) - 20k.

y38 - 25 Rupiah Indonesia 1996 (xu nhôm) (#83) - 20k.

y39 - 200 Rupiah Indonesia 2003 (xu nhôm) (#83) - 20k.

y40 - 500 Rupiah Indonesia 2003 (xu nhôm) (#83) - 20k.
y41 - 1 Rupee India 2013 (#41) - 10k.

y42 - 25 Sentimo Philiphin 1998 (#42) - 10k.

y43 - 1 Piso Philiphin 1996 (#42) - 10k.

y44 - 1 Rupee India 2010 (#46) - 20k.

y45 - 1 Rupee India 1999 (#46) - 20k.

y46 - 1 Rupee India 2002 (#46) - 20k.

y47 - 2 Rupees India 2002 (#46) - 20k.

y48 - 2 Rupees India 2011 (#46) - 20k.

y49 - 25 Paise India 1988 (#46) - 20k. --> gạch.

y50 - 50 Paise India 1975 (#46) - 20k.
y51 - 50 Paise India 2000 (#46) - 20k.

y52 - 1 Jiao China 2006 (#51) - 10k.

y53 - 5 Cents South Africa 1976 (#58) - 20k. --> gạch.

y54 - 2 Tambala Malawi 1994 (#59) - 20k.

y55 - 25 Centavos Dominican Republic 1978 (#77) - 20k. 

y56 - 1 Yuan Taiwan (#74) - 10k.

y57 - 10 Dinara Jugoslavia 1955 (#16) - 20k. 

y58 - 5 Cents Aruba 1995 (#91) - 20k.

y59 - 1 Kronur Iceland 2005 (#91) - 20k.

y60 - 1 Sucre Ecuador 1988 (#91) - 20k. 
y61 - 5 Cents Jamaica 1993 (#91) - 20k. 

y63 - 1 Franc Bỉ 1989 (#91) - 20k.

y64 - 100 Lire Italy 1992 (#91) - 20k.

y67 - 2 Tambala Malawi 1994 (#91) - 20k.

y68 - 5 Cents Mauritius 1999 (#91) - 20k.

y69 - 1 Penni Phần Lan 1970 (xu nhôm) (#91) - 20k.

y70 - 1 Chiao Taiwan (xu nhôm) (#91) - 20k.
y71 - 1 Centas Lithuania 1991 (xu nhôm) (#91) - 20k.

y72 - 50 Para Jugoslavia 1953 (xu nhôm) (#91) - 20k.

y73 - 1 Franc Bỉ 1951 (#92) - 10k.

y74 - 2 Baht Thailand (#90) - 10k.

y75 - 1 Yuan Taiwan (#90) - 20k. 

y76 - 10 Dinara Jugoslavia 1978 (#90) - 20k.

y77 - 1 Rupee Nepal (#90) - 20k.

y78 - 10 Pesos Chile 2009 (#90) - 20k.

y79 - 1 Kwacha Zambia 1992 (#90) - 20k.

y80 - 10 Fils State of Bahrain 1992 (#90) - 20k.
y82 - 5 Paisa Pakistan 1987 (#6) - 20k. 

y83 - 5 Cents South Africa 1981 (#15) - 20k. --> gạch.

y84 - 1 Rupee India 2012 (#15) - 10k.

y85 - 1 Rupee India 2014 (#17) - 10k.

y86 - 1 Krona Iceland 2005 (#17) - 20k.

y87 - 50 Fils United Arab Emirates (UAE) (#17) - 20k.

y88 - 5 Pyas Myanmar (#17) - 20k.

y89 - 50 Cents Singapore 1995 (#18) - 20k.

y90 - 100 Rupiah Indonesia 1995 (#18) - 20k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Đăng phản hồi
Đăng nhập
Bí quyết để giao dịch an toàn
  • Tuân thủ chính sách phòng chống dịch bệnh của cơ quan chức năng
  • Không nên chuyển tiền trước khi nhận hàng
  • Không nên đặt cọc nếu chưa biết rõ người bán
  • Đi đến địa chỉ người bán cùng với 1 người có kinh nghiệm để thẩm định sản phẩm
  • Chọn giao hàng ship COD (thanh toán khi nhận hàng). Nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng
  • Thông tin trang web
    Trang web Phố Mua Bán cung cấp dịch vụ đăng tải bản tin mua bán rao vặt đồ sưu tập. Người đăng bản tin chịu mọi trách nhiệm về nội dung đã đăng và giao dịch mua bán
    Để liên lạc với người bán, Quý khách vui lòng xem thông tin liên lạc của người bán trong nội dung bản tin. Thông tin liên lạc ở trong mục dưới đây là của Ban quản lý trang web và không dùng cho mục đích mua bán.
    Quản lý trang web: HKD Cổng Phố (chỉ quản lý website, không bán hàng) - ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, TP Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017 - Địa chỉ: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
    Liên hệ hỗ trợ, quảng cáo: Trần Thanh Sang
    Giới thiệu    Hướng dẫn    Bảng giá    Thành viên    Đăng ký    Liên hệ
    Trang web hoạt động tốt nhất với trình duyệt Google Chrome và Safari
    Bạn cần đăng nhập lại để có thể truy cập giao diện cũ