Xu lẻ 2 (mã x) - cập nhật xu mới 26/10/20
TP HCM    2 ngày trước    Lưu lại   
Tham gia 8 năm trước
 ĐT: 090.828 xxxx
[NẾU KHÔNG THẤY HÌNH KHI XEM Ở TRÌNH DUYỆT CHROME, QUÝ KHÁCH VUI LÒNG ĐỔI TRÌNH DUYỆT KHÁC NHƯ: IE (INTERNET EXPLORER), OPERA, FIREFOX, . . . ]

Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Ngoại Thương (Vietcombank) TPHCM.
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu (ACB) TPHCM.
3. STK: 103871476624 - Ngân hàng Công Thương (VietinBank) TPHCM. 
4. Số điện thoại ví MoMo: 0908282524 

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.

***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 7 ngày kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên. 
Sau 7 ngày nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.
19:30 13/T01/2020  
x1 - 1 Đồng Việt Nam 1971 (Tăng gia sản xuất lương thực) (FAO) (#3737) - 50k. 

x2 - 1 Đồng Việt Nam 1971 (#5050) - 50k.

x3 - 20 Su Việt Nam 1953  (#4747) - 150k. --> gạch.

x4 - 50 Xu Việt Nam 1960 - 80k.

x5 - 100 Fils Bahrain (Proof) (#8) - 80k.

x6 - 100 Lire Sam Marino 1990 (#1) - 80k.

x7 - 10 Cents Ethiopia 1944 (#21) - 90k.

x8 - 5 Lei Romania 1942 (#7) - 70k.

x9 - 1 Dinar Jugoslavia 1945 (#7) - 50k.

x10 - 10 Dinara Jugoslavia 1938 (#16) - 80k. 
x11 - 5 Milliemes Ai Cập (#19) - 50k.

x12 - 5 Milliemes Ai Cập (#20) - 50k.

x14 - 10 Milliemes Ai Cập (FAO) (#23) - 60k.

x15 - Half Ana India 1955 (#16) - 80k.

x16 - 1 Koruna Czechoslovakia 1938 (#2) - 120k. 

x17 - 200 Pesetas Spain 1986 (#33) - 60k.

x18 - 200 Pesetas Spain 1990 (#67) - 90k.

x19 - 50 Haleru Czechoslovakia 1947 (#83) - 50k.

x20 - 1 Koruna Czechoslovakia 1946 (#83) - 50k.
x22 - 5 Drachmai Hy Lạp 1973 (#38) - 60k.

x24 - 5 Milliemes Ai Cập (#50) - 30k.

x28 - 20 Piatres Ai Cập (#74) - 30k.

x30 - 10 Drachmai Hy Lạp 1959 (#82) - 50k.
x31 - 50 Drachmai Hy Lạp 1994 (#70) - 50k.

x32 - 50 Drachmai Hy Lạp 1994 (#56) - 50k.

x33 - 50 Drachmai Hy Lạp 1994 (#56) - 50k.

x34 - 500 Drachmai Hy Lạp 2004 (#66) - 80k.

x35 - 500 Drachmai Hy Lạp 2000 (#38) - 80k.

x36 - 500 Drachmai Hy Lạp 2000 (#38) - 80k.

x37 - 500 Drachmai Hy Lạp 2000 (#38) - 80k.

x38 - 500 Drachmai Hy Lạp 2000 (#38) - 80k.

x39 - 100 Drachmai Hy Lạp 1999 (#38) - 60k.

x40 - 100 Drachmai Hy Lạp 1999 (#38) - 60k.
x41 - 100 Drachmai Hy Lạp 1997 (#38) - 60k.

x42 - 5 Drachmai Hy Lạp 1930 (#76) - 100k.

x43 - 50 Drachmai Hy Lạp 1984 (#76) - 50k. 

x44 - 10 Zlotych Balan 1967 (#2) - 50k. 

x47 - 2 Zlote Balan 2004 (#50) - 60k.

x49 - 10 Rupees Sri Lanka 2013 (Matale District) (#82) - 50k.

x50 - 5 Lire Vatican 1974 (xu nhôm) (#71) - 40k.
x52 - 50 Lire Vatican 1977 (#68) - 60k.

x54 - 20 Lire Vatican 1979 (#71) - 70k.

x55 - 100 Lire Vatican 1980 (#71) - 90k. 

x56 - 200 Lire Vatican 1980 (#71) - 100k.

x57 - 50 Lire Vatican 1977 (#71) - 80k.

x58 - 50 Lire Vatican 1955 (#71) - 80k.

x59 - 50 Lire Vatican 1962 (#71) - 80k. 

x60 - 100 Lire Vatican 1956 (#71) - 90k. 
x61 - 100 Lire Vatican 1957 (#71) - 90k.

x62 - 100 Lire Vatican 1955 (#71) - 90k.

x63 - 20 Lire San Marino 1977 (#44) - 60k.

x64 - 200 Lire San Marino 1989 (#69) - 80k.

x65 - 200 Lire San Marino 1995 (#69) - 80k.

x66 - 1 Dinar Jugoslavia 1938 (#41) - 50k.

x67 - 1/4 Rupee India 1954 (#77) - 50k.

x68 - 2 Rupees India 1998 (#68) - 50k.

x69 - 5 Rupees India (#82) - 50k.

x70 - 25 Centavos Cuba 1988 (#41) - 90k. 
x71 - 2.5 Escudos Cabo Verde 1982 (#88) - 100k. 

x72 - 10 Escudos Cabo Verde 1982 (#88) - 120k. 

x73 - 10 Fils Jordan (#82) - 40k.

x74 - 100 Fils Jordan (#82) - 70k.

x75 - 100 Fils Jordan (#81) - 70k. 

x76 - 50 Centimos Costa Rica 1948 (#42) - 70k. 

x77 - 5 Cents Ethiopia 1944 (#81) - 80k. 

x78 - 5 Leva Bulgaria 1943 (#44) - 70k. --> gạch.

x79 - 10 Escudos Cabo Verde 1982 (#53) - 120k.

x80 - 2 ½ Gulden Netherlands 1979 (#53) - 50k.
x81 - 1 Sen Brunei 1967 (#55) - 50k.

x82 - 1 Dirham United Arab Emirates (UAE) (#67) - 50k. 

x84 - 2½ Gulden Netherlands 1979 (#68) - 50k.

x85 - 2 Rupees Sri Lanka 1981 (#72) - 50k.

x86 - 5 Bani Romania 1954 (#74) - 50k.

x87 - 1 Groschen Áo 1930 (#71) - 50k.

x88 - 50 Lire San Marino 1978 (#71) - 70k.

x89 - 5 Cents Uganda 1966 (#79) - 50k.

x90 - 10 Cents Uganda 1968 (#79) - 60k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Đăng phản hồi
Đăng nhập
Bí quyết để giao dịch an toàn
  • Tuân thủ chính sách phòng chống dịch bệnh của cơ quan chức năng
  • Không nên chuyển tiền trước khi nhận hàng
  • Không nên đặt cọc nếu chưa biết rõ người bán
  • Đi đến địa chỉ người bán cùng với 1 người có kinh nghiệm để thẩm định sản phẩm
  • Chọn giao hàng ship COD (thanh toán khi nhận hàng). Nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng
  • Thông tin trang web
    Trang web Phố Mua Bán cung cấp dịch vụ đăng tải bản tin mua bán rao vặt đồ sưu tập. Người đăng bản tin chịu mọi trách nhiệm về nội dung đã đăng và giao dịch mua bán
    Để liên lạc với người bán, Quý khách vui lòng xem thông tin liên lạc của người bán trong nội dung bản tin. Thông tin liên lạc ở trong mục dưới đây là của Ban quản lý trang web và không dùng cho mục đích mua bán.
    Quản lý trang web: HKD Cổng Phố (chỉ quản lý website, không bán hàng) - ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, TP Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017 - Địa chỉ: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
    Liên hệ hỗ trợ, quảng cáo: Trần Thanh Sang
    Giới thiệu    Hướng dẫn    Bảng giá    Thành viên    Đăng ký    Liên hệ
    Trang web hoạt động tốt nhất với trình duyệt Google Chrome và Safari
    Bạn cần đăng nhập lại để có thể truy cập giao diện cũ