Xu tuyển (mã xt) - cập nhật xu mới 5/7
TP HCM    2 ngày trước    Lưu lại   
Tham gia 9 năm trước
  ĐT: 090.828 xxxx
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Ngoại Thương (Vietcombank) TPHCM.
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu (ACB) TPHCM.
3. STK: 103871476624 - Ngân hàng Công Thương (VietinBank) TPHCM. 
4. Số điện thoại ví MoMo: 0908282524 

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.

***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 7 ngày kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên. 
Sau 7 ngày nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.
19:41 04/T04/2021  
xt1 - 2 Dollars Cook Islands 2003 (#6666) - 220k. 

xt2 - 5 Euro Netherlands 1996 (#6666) - 160k.

xt3 - 5 Euro Netherlands 1996 (#6666) - 160k.

xt4 - 5 Francs Thụy Sĩ 1990 (#6666) - 300k.

xt5 - 5 Francs Thụy Sĩ 1980 (#6666) - 300k.

xt6 - 5 Francs Thụy Sĩ 1978 (#6666) - 300k.

xt8 - 5 Francs Thụy Sĩ 1984 (#6666) - 300k.

xt9 - 1 Ringgit Malaysia 1980 (#6666) - 250k.

xt10 - 1 Ringgit Malaysia 1979 (#6666) - 300k.
xt11 - 10 Zlotych Balan 1971 (FAO) (#6666) - 350k.

xt12 - 10 Zlotych Balan 1971 (FAO) (#6666) - 350k.

xt13 - 10 Zlotych Balan 1971 (FAO) (#6666) - 120k.

xt14 - 10 Lire Vatican 1947 (xu nhôm) (#6666) - 320k.

xt15 - 5 Dinars Algeria 1984 (#6666) - 150k.

xt16 - 50 Kronur Iceland 1968, xu kỷ niệm (#6666) - 280k.

xt17 - 1 Paanga Tonga 1986 (#6666) - 1200k.

xt18 - 20 Cash China 1919 (#6666) - 900k.

xt19 - 500 Francs Central African Republic 1998 (#6666) - 800k.

xt20 - 1 Tugrik Mongolia 1984 (#6666) - 350k.
xt21 - 1 Centime Bỉ-Congo 1910 (#6666) - 250k.

xt22 - 1 Rouble Belarus 2008 (#6666) - 450k.

xt23 - 7500 CFA Francs Cameroun 2006 (#6666) - 350k.

xt24 - 50 Cents South Africa 1972 (Proof version) (#6666) - 280k.

xt25 - 4 Centesimos Uruguay 1869-H, nguyên hộp (#6666) - 800k.

xt26 - 20 Piastres Ai Cập 1986, nguyên hộp (#6666) - 380k.

xt27 - 2 Ore Faeroe Islands (đảo thuộc Đan Mạch) 1941, nguyên hộp (#6666) - 1100k.

xt28 - 50 Centimos Spain 1937 (#6666) - 200k.

xt29 - 20 Cents Jamaica 1981 (#6666) - 100k.

xt30 - 1 Dollar Jamaica 1981 (FAO) (#6666) - 250k.
xt31 - 1 Krone Greenland 1964 (#6666) - 850k.

xt32 - 1 Centavo Philippines 1944 (#6666) - 120k.

xt33 - 1 Centime Bỉ-Congo 1910 (#6666) - 250k.

xt34 - 1 Cent South Africa 1963 (Proof version) (#6666) - 300k.

xt35 - 20 Kroner Đan Mạch 2003 (#6666) - 160k.

xt36 - 25 Centimos Spain 1938 (#6666) - 250k.

xt37 - 5000 Dinara Yugoslavia 1989 (#6666) - 150k.
 
xt38 - 5 Francs Thụy Sĩ 1989 (#6666) - 300k.

xt39 - 8 Kharub Tunis 1864 (xu dày - nặng) (#24) - 790k.

xt40 - 50 Seniti Tonga 1968 (#88) - 200k. 
xt41 - 5 Rupees Nepal 1980 (#88) - 180k.

xt42 - 20 Escudos Cabo Verde 1982, nguyên hộp (#88) - 250k. 

xt44 - 20 Seniti Tonga 1967 (#88) - 150k. 

xt45 - 50 Centesimos Panama 1976 (Proof) (#88) - 250k.

xt46 - 10 Rupees Sri Lanka 1987 (#88) - 280k.

xt47 - 1 Peso Dominican Republic 1986 (#88) - 250k.

xt48 - 1 Lira Italy 1948 (xu nhôm) (#88) - 90k.
 
xt49 - 1/40 Riyal Yemen (xu nhôm) (#88) - 450k.

xt50 - 100 Cruzados Brasil 1988 (#88) - 180k.
xt51 - 100 Mon Japan (#29) - 450k. 

xt52 - 1/4 Anna Muscat and Oman (#88) - 400k.

xt53 - 3000 CFA Francs Niger 2003 (#32) - 250k.

xt54 - 50 Cents Cyprus 1988, nguyên hộp (#50) - 350k.

xt55 - 5 Mazuna Morocco (#28) - 350k.

xt56 - 5 Lepta Hy Lạp 1878 (#29) - 190k.

xt57 - 20 Cents Bỉ-Congo 1910 (#18) - 250k.
 
xt58 - 50 Dinars Iran 1901 (#19) - 500k.

xt59 - 100 Cruzados Brasil 1988 (#19) - 190k.

xt60 - 20 Seniti Tonga 1981 (FAO) (#14) - 150k. 
xt61 - 2 Pa'anga Tonga 1975 (FAO) (#14) - 350k. 

xt63 - 20 Filler Hungary 1941 (#17) - 60k. 

xt64 - 10 Para Serbia 1884 (#20) - 120k.

xt65 - 5 Centimos Spain 1870 (#20) - 100k. 

xt66 - 1/2 Anna East India Company 1834 (#88) - 490k.
 
xt67 - 1 Cent Fisheries and Agriculture (Canadian provinces (Prince Edward Island)) 1855 (#88) - 350k.

xt68 - 1 Balboa Panama 1988 (John F. Kennedy), Proof (#88) - 400k.

xt69 - 1/2 Cent South Africa 1964, Proof version (#88) - 150k.

xt70 - 1 Cent South Africa 1961, Proof version (#88) - 190k.
xt71 - 2 ½ E C U Netherlands 1992 (#88) - 180k.

xt72 - 25 Centavos Cuba 1989 (#40) - 180k.

xt73 - 1 Cordoba Nicaragua 1985 (#50) - 150k.

xt74 - 500 Mils Cyprus 1978 (#17) - 200k.

xt75 - 5 Francs Bỉ 1937, nguyên hộp (#50) - 380k.

xt76 - 3000 CFA Francs Senegal 2003 (#29) - 350k.
 
xt77 - 2 ½ E C U Netherlands 1995 (#40) - 120k.

xt78 - 2 ½ E C U Netherlands 1991 (#49) - 120k.

xt79 - 2 ½ E C U Netherlands 1991 (#57) - 120k.

xt80 - 2 ½ E C U Netherlands 1993 (#57) - 120k.
xt81 - 2 ½ E C U Netherlands 1991 (#80) - 120k.

xt82 - 1/4 Anna Muscast and Oman (#34) - 250k.

xt83 - 1/4 Anna Muscat and Oman (#35) - 350k.

xt84 - 1/4 Anna Muscat and Oman (#39) - 300k.

xt85 - 1/4 Anna Muscat and Oman (#39) - 300k.

xt86 - 1/4 Anna Muscat and Oman (#45) - 350k.
 
xt87 - 2 Centavos Peru 1944 (#74) - 120k. 

xt88 - 1 Cent Bỉ 1907 (#40) - 60k. 

xt89 - Lot 2 xu Cent Bỉ, cùng năm 1907 (#47) - 120k.

xt90 - Lot 2 xu Cent Bỉ, cùng năm 1902 (#47) - 120k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Bí quyết để giao dịch an toàn
  • Tuân thủ chính sách phòng chống dịch bệnh của cơ quan chức năng
  • Không nên chuyển tiền trước khi nhận hàng
  • Không nên đặt cọc nếu chưa biết rõ người bán
  • Đi đến địa chỉ người bán cùng với 1 người có kinh nghiệm để thẩm định sản phẩm
  • Chọn giao hàng ship COD (thanh toán khi nhận hàng). Nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng
  • Về Phố Mua Bán
    Trang web Phố Mua Bán cung cấp dịch vụ đăng tải bản tin mua bán rao vặt đồ sưu tập. Người đăng bản tin chịu mọi trách nhiệm về nội dung đã đăng và giao dịch mua bán
    Để liên lạc với người bán, Quý khách vui lòng xem thông tin liên lạc của người bán trong nội dung bản tin. Thông tin liên lạc ở trong mục dưới đây là của Ban quản lý trang web và không dùng cho mục đích mua bán.
    Quản lý trang web: HKD Cổng Phố (chỉ quản lý website, không bán hàng) - ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, TP Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017 - Địa chỉ: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
    Liên hệ hỗ trợ, quảng cáo: Trần Thanh Sang
    Giới thiệu    Hướng dẫn    Bảng giá    Thành viên    Đăng ký    Liên hệ
    Trang web hoạt động tốt nhất với trình duyệt Google Chrome, Mircrosoft Edge và Safari
    Bạn cần đăng nhập lại để có thể truy cập giao diện cũ