Xu bạc Việt Nam và các nước (mã s) - cập nhật xu mới 29/7

 10:04 08/08/2022
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)

Chủ TK: Nguyễn Thị Thu Trang
1. 19037842488011 - NH Kỹ Thương (Techcombank) TPHCM. 
2. 0441000632462 - NH Ngoại Thương (Vietcombank) TPHCM.
3. 117377529 - NH Á Châu (ACB) TPHCM.
4. MoMo: 0908282524 
Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.

***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 7 ngày kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên. 
Sau 7 ngày nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 15:36 16/01/2022
s1 - Xu bạc 10 Dollars Singapore 1992, Proof, có hộp (#6666) - 1300k.

s2 - Lot 2 xu bạc 500 Lire và 1000 Lire San Marino 1986 (#6666) - 1000k.

s3 - Xu bạc 1 Rupee British India 1905 (#6666) - 800k.

s4 - Xu bạc 200 Zlotych Balan 1976 (#6666) - 400k.
 
s5 - Xu bạc 1/8 Riyal Yemen (cạnh ngũ giác) (#6666) - 1200k.

s6 - Xu bạc 1000 Lire Vatican 1982 (#6666) - 650k.

s7 - Xu bạc 2 Pula Botswana 1986, 0.925 Silver Proof, 28.28g, 38.61mm (#53) - 1100k. 

s8 - Xu bạc 10 Dollars Fiji 1978 (Proof) (#58) - 890k.

s10 - Xu bạc 500 Pesos Colombia 1978 (Proof) (#29) - 1100k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 15:41 16/01/2022
s11 - Xu bạc 100 Francs Monaco 1997, 0.95 Silver, 15g, 31mm (#50) - 1250k. 

s12 - Xu bạc 25 Pesos Argentina 2000, 0.925 Silver Proof, 27g, 40mm (#50) - 1200k.

s13 - Xu bạc 1000 Francs CFA Cameroun 2012, 0.999 Silver, 31.11g, 38.61mm (#54) - 1500k. 

s14 - Xu bạc 500 Francs Guinea 1969, 0.999 Silver Proof, 29.08g, 42mm (#77) - 1100k. 

s15 - Set 7 xu Jamaica 1973 (nguyên hộp, xu to 5 Dollars bằng bạc, các xu còn lại bằng nicken) (#13) - 1250k.
s16 - Xu bạc 5 Diners Andorra 2011, Hologramm - Silver Proof, 0.925 Silver, 25g, 38.61mm (#29) - 1100k.

s17 - Xu bạc 1000 Pesetas Saharawi Arab Dem. Rep. (Western Sahara), 31g, 0.999 Silver Proof (#29) - 1150k. 

s18 - Xu bạc 5 Dollars Barbados 1977 (Proof), 0.8 Silver, 31.1g, 40mm (#29) - 900k.

s19 - Xu bạc Xu bạc 100 Francs Djibouti 1994 (Silver Proof), 0.925 Silver, 31.47g (#29) - 1290k. 
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 15:44 16/01/2022
s21 - Xu bạc 50000 Pesos Guine-Bissau 1996, 0.925 Silver Proof, 31.47 gr, 38.5 mm, mintage: 15,000 (#29) - 1300k. 
 
s22 - Xu bạc 1000 Francs CFA Benin 2001 (ESSAI), 0.999 Silver Proof, 15g, 33mm (#72) - 1600k. 

s23 - Xu bạc 2000 Shillings Uganda 1996 (Silver Proof) (#29) - 650k. 

s24 - Xu bạc 25 Dollars Jamaica 1994 (Proof) (#29) - 900k.

s25 - Xu bạc 1000 Francs Tchad 2001 (Silver Proof) (#29) - 750k. 

s26 - Xu bạc 1000 Lire Italy 1970 (#68) - 520k.

s27 - Xu bạc 5 Dollars Barbados 1977 (Proof), 0.8 Silver, 31.1g, 40mm (#29) - 900k.

s28 - Xu bạc 50 Francs Bỉ 1948, 0.835 Silver, 12.5g, 30mm  (#79) - 500k.

s29 - Xu bạc 50 Francs Bỉ 1960, 0.835 Silver, 12.5g, 30mm  (#79) - 500k.

s30 - Xu bạc 500 Lire San Marino 1977 (#29) - 400k. 
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:06 16/01/2022
s31 - Xu bạc 25 Gourdes Haiti 1973 (Proof) (#29) - 380k.
 
s32 - Xu bạc 500 Lire San Marino 1977 (#29) - 400k. 

s33 - Xu bạc 500 Lire Italy 1982 (#39) - 400k.

s34 - Xu bạc 5 Kroner Đan Mạch 1964 (#30) - 450k.

s35 - Xu bạc 7500 CFA Francs Cameroun 2006 (#36) - 350k.

s37 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1980 (#36) - 590k.

s38 - Xu bạc 1000 Lire Italy 1970, Silver Proof (#36) - 650k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:23 16/01/2022
s41 - Xu bạc 50 Kip Lào 1986 (#61) - 750k.
 
s42 - Xu bạc 10 Euro Phần Lan 2002 (#61) - 890k.

s43 - Xu bạc 5 Dollars Saint Lucia 1986 (#61) - 1900k.

s44 - Xu bạc 50 Licente Lesotho 1966 (#61) - 900k. 

s45 - Xu bạc 50 Rupees Nepal 1974 (Proof) (#58) - 1000k.

s46 - Xu bạc 1000 Pesos Guine Bissau 1993 (#59) - 850k. 
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:24 16/01/2022
s52 - Xu bạc 500 Zaires Zaire 1996 (Proof) (#59) - 900k. 

s53 - Xu bạc 50 Francs Djibouti 1997 (Proof) (#59) - 1200k. 

s54 - Xu bạc 1000 Francs Tchad 2003 (Proof) (#59) - 990k. 

s55 - Xu bạc 1000 Francs Tchad 1999 (Proof) (#59) - 1100k. 

s56 - Xu bạc 5 Diners Andorra 2011, Hologramm - Silver Proof, 0.925 Silver, 25g, 38.61mm (#29) (#61) - 1100k.

s57 - Xu bạc 50 Kip Lào 1996 (#61) - 950k.

s58 - Xu bạc 50 Kip Lào 1994 (#61) - 650k.

s59 - Xu bạc 25 Dollars Jamaica 1995 (Proof) (#58) - 890k.
 
s60 - Xu bạc 30 Dollars Antigua & Barbuda 1982 (#61) - 1800k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:26 16/01/2022
s61 - Xu bạc 200 Forint Hungary 1993 (#57) - 350k.

s62 - Xu bạc 7000 Francos Equatorial Guinea 1993 (Proof) (#59) - 650k. 

s63 - Xu bạc 25 Shilingi Tanzania 1974 (Proof) (#59) - 1050k. 

s64 - Combo 3 xu bạc 10000 Đồng 2001 (Year of the Snake) (#54) - 6500k.

s66 - Combo 3 xu bạc Việt-Cam-Lào (#54) - 4300k.
 
s67 - Xu bạc 10 Pesos Cuba 1992 (#30) - 900k.

s68 - Xu bạc 200 Korun Slovakia 1994 (#30) - 600k. 

s69 - Xu bạc 1000 Francs Tchad 1978 (#30) - 950k. 

s70 - Xu bạc 1000 Lire Vatican 1984 (#30) - 650k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:29 16/01/2022
s71 - Xu bạc 12 Euro Spain 2007 (#30) - 580k.

s72 - Xu bạc 1/2 Shilling Áo 1925 (#30) - 200k.

s73 - Xu bạc 10 Pesos Uruquay 1961 (#30) - 450k.

s74 - Xu bạc 500 Lire San Marino 1976 (#30) - 400k.

s75 - Medal bạc 1966 (#30) - 600k.

s76 - Medal bạc (#30) - 600k.
 
s77 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1979 (#30) - 600k.

s78 - Xu bạc 1 Pa"anga Tonga 1991 (Proof) (#58) - 890k.

s79 - Xu bạc 10 Dollars Samoa I Sisifo 1992 (Proof) (#58) - 890k.

s80 - Xu bạc 500 Rupees Nepal 1992 (Proof) (#58) - 1100k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:31 16/01/2022
s81 - Xu bạc 10 Kwacha Zambia 1986 (Proof) (#58) - 890k. 

s82 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1978 (#39) - 550k.

s83 - Xu bạc 1/10 Balboa Panama 1961 (#40) - 180k.

s84 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1979 (#35) - 600k.

s85 - Xu bạc 1000 Lire Vatican 1982 (#30) - 600k.

s86 - Xu bạc 1000 Lire Vatican 1983 (#30) - 600k. 
 
s87 - Xu bạc 20 Riels Cambodia 1986 (#63) - 650k.

s88 - Xu bạc 1000 CFA Francs Central African States 2004, 0.925 Silver Proof, 22.2g, 38.6mm (#72) - 890k. 

s89 - Xu bạc 1000 CFA Francs Central African States 2004, 0.925 Silver Proof, 22.2g, 38.6mm (#72) - 890k. 

s90 - Xu bạc 10 Markkaa Phần Lan 1971, nguyên hộp (#63) - 450k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:35 16/01/2022
s91 - Xu bạc 5 Kroner Đan Mạch 1960 (#30) - 590k.

s92 - Xu bạc 5 Kroner Đan Mạch 1964 (#35) - 450k.

s93 - Xu bạc 500 Lire San Marino 1982 (#73) - 400k.

s94 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1982 (#73) - 600k.

s95 - Xu bạc 500 Lire Italy 1987 (#73) - 650k.

s96 - Xu bạc 5 Qirsh Ai Cập (#73) - 1100k.
 
s97 - Xu bạc 50 Bani Romania 1914 (#40) - 200k.

s98 - Xu bạc 1/10 Balboa Panama 1962 (#39) - 160k.

s99 - Xu bạc 10 Centavos Dominican Republic 1961 (#63) - 200k. 

s100 - Xu bạc 10 Centavos Colombia 1946 (#40) - 150k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:38 16/01/2022
s101 - Xu bạc 20 Centavos Colombia 1945 (#40) - 190k.

s102 - Xu bạc 1 Kronor Thụy Điển 1948 (#79) - 120k. 

s103 - Xu bạc 50 Bututs Gambia 1997, Silver Proof (#72) - 790k.

s104 - Xu bạc 50 Piatres Ai Cập 1970, nguyên hộp (#79) - 500k.
 
s105 - Xu bạc 10 Rupees India 1972 (#86) - 600k.

s106 - Xu bạc 500 Lire Italy 1981 (#85) - 400k.

s107 - Xu bạc 100 Francs Monaco 1997 (#85) - 1050k.

s108 - Xu bạc 30 Dollars Antigua & Barbuda 1982 (#92) - 1600k.

s110 - Xu bạc 300 Ngultrum Bhutan 1991, 0.925 Silver Proof, 31.47g, 38.75mm (#92) - 1300k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:41 16/01/2022
s111 - Xu bạc 300 Ngultrum Bhutan 1994, 0.925 Silver Proof, 31.45g, 38.5mm (#92) - 1300k.

s112 - Xu bạc 1000 Francs Tchad 2001 (Proof) (#92) - 900k.

s113 - Xu bạc 500 Sika Ghana 2003, 0.925 Silver Proof, 24.8g (#92) - 1800k.
 
s114 - Xu bạc 250 Kwacha Zambia 1999 (Proof) (#92) - 1100k.

s115 - Xu bạc 10 Dollars Fiji 1968 (Silver Proof) (#92) - 950k.

s116 - Xu bạc 1/10 Netherland East Indies 1942 (#95) - 120k.

s117 - Xu bạc 500 Lire Vatican 1996, nguyên bìa (#88) - 900k. 

s118 - Xu bạc 50 Cents Bỉ 1886 (#88) - 400k. 

s119 - Xu bạc 10 Cents Cook Island (#88) - 800k. 

s120 - Set 8 xu Guyana 1976 (Proof, nguyên hộp), xu 5 Dollars và 10 Dollars bằng bạc, 6 xu còn lại bằng nicken (#88) - 2400k.
Hình chụp gần 2 xu bạc:
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:41 16/01/2022
s121 - Xu bạc 10 Cents Liberia 1896 (#95) - 1200k.

s122 - Xu bạc Đan Mạch (Love Token) (#95) - 120k.

s123 - Xu bạc 100 Drachmai Hy Lạp 1982 (#98) - 350k.

s124 - Xu bạc 30 Drachmai Hy Lạp 1964 (#98) - 490k.

s125 - Xu bạc 200 Zlotych Balan 1975, 0.75 Silver, 14.5g, 31mm (#98) - 400k.

s126 - Xu bạc 200 Zlotych Balan 1976, 0.625 Silver, 14.5g, 31mm (#98) - 400k.

s128 - Xu bạc 25 Florin Aruba 1992, 0.9 Silver Proof, 25g, 38mm (#29) - 700k.

s129 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1995 (Proof) (#2) - 600k.

s130 - Xu bạc 20 Francs Bỉ 1934, 0.68 Silver, 11g, 28mm (#2) - 350k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 17:02 16/01/2022
s131 - Xu bạc 2000 Pesos Argentina 1978, 0.9 Silver, 15g, 33mm (#2) - 500k.

s132 - Xu bạc 100 Markkaa Phần Lan 1991, 0.925 Silver, 24g, 35mm (#29) - 800k.

s133 - Xu bạc 10 Dollars Belize 1995, 0.925 Silver Proof, 28.28g, 38.61mm (#29) - 900k.

s134 - 1000 Francs CFA Benin 2002, Silver Proof, 20.1g, 40mm (#29) - 900k.

s135 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1980 (#1) - 600k.
 
s136 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1983 (#1) - 600k.

s137 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1986 (#1) - 600k.

s138 - Xu bạc 500 Lire San Marino 1981 (#1) - 400k.

s139 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1981 (#1) - 600k.

s140 - Xu bạc 1000 Lire San Marino 1977 (#1) - 600k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 17:05 16/01/2022
s141 - Xu bạc 50 Francs Bỉ 1960 (#1) - 490k.

s142 - Xu bạc 10 Ore Đan Mạch 1916 (#8) - 220k.

s143 - Xu bạc 50 Bani Romania 1912 (#9) - 300k.

s144 - Xu bạc 5 Kroner Đan Mạch 1960 (#9) - 500k.

s145 - Xu bạc 500 Lire Vatican 1975 (#13) - 400k.
 
s146 - Xu bạc 1000 Lire Vatican 1982 (#13) - 600k. 

s147 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherland Antilles 1966 (#13) - 150k.

s148 - Xu bạc 10 Shilling Ireland 1966, nguyên hộp (#13) - 750k.

s149 - Xu bạc 500 Zaires Zaire 1996, 0.5 Silver Proof, 20g (#15) - 800k.

s150 - Xu bạc 500 Francs CFA Cote d'Ivoire, 0.999 Silver Proof, 7g, 30mm (Egyptian Pyramids) (#15) - 680k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 17:07 16/01/2022
s151 - Xu bạc 20 Euro Netherlands 1997 (#15) - 700k.

s152 - Xu bạc 500 Lire Vatican 1978 (#15) - 400k.

s153 - Xu bạc 15000 Kip Laos 2006 (Silver Proof) (#16) - 900k.

s154 - Xu bạc 2 Piastres Ai Cập (#16) - 250k. 

s155 - Xu bạc 50 Rupees India 1974 (FAO), 0.5 Silver, 34.7g, 44mm (#16) - 890k.

s156 - Medal bạc Áo 1993 (#24) - 250k.

s157 - Xu bạc 1/2 Riyal Saudi Arabia (#29) - 360k.

s158 - Xu bạc 50 Centimos Bỉ 1886 (#85) - 250k. 

s159 - Xu bạc 5 Qirsh Ai Cập (#33) - 1100k.

s160 - Xu bạc 1 Kurush Turkey (#33) - 150k.

Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 17:08 16/01/2022
s161 - Xu bạc 2 Kurush Turkey (#33) - 250k.

s162 - Xu bạc 20 Rupees Nepal (#34) - 500k.

s163 - Xu bạc 20 Dalasis Gambia 1977, Silver Proof, nguyên hộp (#35) - 900k.

s164 - Xu bạc 50 Centimos Bỉ 1886 (#85) - 250k. 

s165 - Xu bạc 20 Francs Thụy Sĩ 1991, nguyên hộp (#3737) - 790k.

s166 - Xu bạc 2½ Dinars Kingdom of Jordan 1977, 0.925 Silver Proof, 25.31g, 38.61mm, nguyên hộp (#3838) - 1200k.

s167 - Xu bạc 50 Rupees Mauritius 1975, 0.925 Silver Proof, 35g, 42mm, nguyên hộp (#3838) - 950k. 

s168 - Xu bạc 2½ Pounds Sudan 1976, 0.925 Silver Proof, 28.28g, 38.61mm, nguyên hộp (#3838) - 1400k.

s169 - Xu bạc 10 Kwacha Malawi 1978, 0.925 Silver Proof, 35g, 42mm, nguyên hộp (#3838) - 1000k.

s170 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1901 (#3939) - 900k.

Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 17:10 16/01/2022
s171 - Xu bạc 500 Lire Vatican 1978 (#4040) - 450k.

s172 - Xu bạc 1000 Lire Vatican 1978, nguyên bìa (#4040) - 650k.

s173 - Xu bạc 5 Centavos Guatemala 1958 (#4040) - 200k.
 
s174 - Xu bạc 10 Centavos Guatemala 1945 (#4040) - 280k.

s175 - Xu bạc 25 Centavos Guatemala 1956 (#4040) - 500k.

s176 - Xu bạc 10 Centavos Colombia 1942 (#4040) - 280k.

s177 - Xu bạc 25 Piastres Syria 1958 (#4444) - 350k.

s178 - Xu bạc 50 Centimes Bỉ 1907 (#4444) - 350k.

s179 - Xu bạc 25 Cents Seychelles 1944 (#4444) - 890k.

s180 - Xu bạc 1 Kronor Thụy Điển 1943 (#4444) - 150k. 
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 17:12 16/01/2022
s181 - Xu bạc 100 Francs Monaco 1974, 0.999 Silver Proof, 37.1g, 40mm (#33) - 3200k.

s182 - Xu bạc 10 Francs Cote d'Ivoire (Bờ Biển Ngà) 1966 (#33) - 2000k.

s183 - Xu bạc 10 Dollars British Virgin Islands 2012 (#30) - 1500k.

s184 - Xu bạc 2500 Francs Senegal 2007 (#30) - 1200k.

s185 - Xu bạc 30 Drachmai Hy Lạp 1963, nguyên hộp (#31) - 550k.

s186 - Xu bạc 25 Tugrik Mongolia 1976, 0.925 Silver Proof, nguyên hộp (#32) - 1200k.

s187 - Xu bạc 2.5 Zaires Zaire 1975, 0.925 Silver Proof, nguyên hộp (#32) - 1300k.
 
s188 - Xu bạc 5 Drachmai Crete (Đảo của Hy Lạp) 1901, nguyên hộp (#30) - 2500k.

s189 - Xu bạc 300 Ngultrum Bhutan 1993, 0.925 Silver Proof, 31.47g, 38mm (#30) - 1300k.

s190 - Xu bạc 5 Pounds Sudan 1978 (Silver Proof) (#30) - 1200k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 18:43 16/01/2022
s191 - Xu bạc 5 Pounds Ai Cập 1992 (Silver Proof) (#30) - 890k.

s192 - Xu bạc 10 Korun Czechoslovakia 1957, nguyên hộp (#30) - 450k.

s193 - Xu bạc 25 Pennia Phần Lan 1916 (#4646) - 200k.

s194 - Xu bạc 25 Pennia Phần Lan 1917 (#4646) - 200k.

s195 - Xu bạc 1000 Lire Vatican 1978 (#4747) - 650k.

s196 - Xu bạc 1 Riyal Saudi Arabia, nguyên hộp (#4747) -  600k.

s199 - Xu bạc 500 Lire Italy 1984 (#4848) - 400k.
 

s200 - Xu bạc 100 Fils Iraq (#4848) - 1000k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 18:45 16/01/2022
s201 - Xu bạc 5 Euro Netherlands 2016 (#30) - 350k. 
 
s203 - Xu bạc  1/10 Balboa Panama 1961 (#5050) - 250k.

s204 - Xu bạc 2½ Cents South Africa 1961 (#5151) - 400k.

s205 - Xu bạc 50 Cents Ethiopia 1944 (#5151) - 350k.

s206 - Xu bạc 1 Rand South Africa 1983, nguyên hộp (#5351) - 600k.
 
s207 - Xu bạc 1 Rand South Africa 1987, nguyên hộp (#5351) - 600k.

s208 - Xu bạc 5 Forint Hungary 1947 (#5453) - 300k.

s209 - Xu bạc 1 Shilling New Guinea 1945 (#5351) - 400k.

s210 - Xu bạc 50 Centimos Venezuela 1960 (#5351) - 200k.

Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 18:46 16/01/2022
s211 - Xu bạc 5 Lire Italy 1927 (#5351) - 250k.

s212 - Xu bạc 500 Lire Italy 1981 (#5656) - 400k.

s213 - Xu bạc 20 Leva Bulgaria 1930 (#5656) - 200k.

s214 - Xu bạc 20 Francs Bỉ 1950 (#5656) - 250k.

s215 - Xu bạc 1 Rand South Africa 1968 (Silver Proof), nguyên hộp (#5656) - 600k.
 
s216 - 500 Francs Bỉ 1980 (BELGIE), Silver Plate (#5656) - 500k.

s217 - 500 Francs Bỉ 1980 (BELGIQUE), Silver Plate (#5656) - 500k.

s218 - Xu bạc 5 Lire Italy 1929 (#5656) - 200k.

s219 - Xu bạc 5 Kroner Đan Mạch 1935 (#5656) - 600k.

s220 - Xu bạc 10 Sen Japan (#5656) - 200k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 18:46 16/01/2022
s221 - Xu bạc 5 Kronor Thụy Điển 1955 (#5656) - 450k.

s222 - Xu bạc 500 Francs Bỉ 1980 (#5757) - 500k.

s223 - Xu bạc 50 Para Serbia 1915 (#5858) - 250k.

s224 - Xu bạc 20 Francs Bỉ 1950 (#5858) - 250k.

s225 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1919 (#5858) - 150k.

s226 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherland Antilles 1963 (#5656) - 120k.

s227 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherland Antilles 1966 (#5656) - 120k.

s228 - Xu bạc 2 Piastres Ai Cập (#5858) - 220k. 

s230 - Xu bạc 20 Dalasis Gambia 1994 (#5858) - 900k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 18:50 16/01/2022
s231 - Xu bạc 25 Rupees Mauritius 1977 (#5858) - 850k.

s232 - Xu bạc 5 Centesimos Panama 1904 (#6060) - 250k.

s233 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1890 (#6060) - 250k.

s234 - Xu bạc 1 Gulden Netherlands 1955 (#6060) - 150k.

s235 - Xu bạc 1 Gulden Netherlands 1956 (#6060) - 150k.

s236 - Xu bạc 5 Euro Netherlands 2003 (Vincent Van Gogh) (#6161) - 390k.

s237 - Xu bạc 10 Korun Slovakia 1944 (xu bị xước xíu) (#6161) - 390k.

s238 - Xu bạc 10 Korun Czechoslovakia 1928, nguyên hộp (#6161) - 490k.

s239 - Xu bạc 1/10 Rial (1 Dirham) Morocco (#6161) - 400k.

s240 - Xu bạc 2 Pounds Bailiwick of Jersey 1987 (Silver Proof) (#6161) - 950k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 18:53 16/01/2022
s241 - Xu bạc 25 Dollars Solomon Islands 2008 (Silver Proof) (#6161) - 1100k.

s242 - Xu bạc 10 Centavos Mexico 19xx (#6161) - 200k.

s243 - Xu bạc 1 Dirham Morocco 1960 (#6161) - 250k.

s244 - Xu bạc 2 Shillings Áo 1928 (#6161) - 390k.

s245 - Xu bạc 2 Shillings Áo 1929 (#6161) - 490k.

s246 - Xu bạc 2 Shillings Áo 1930 (#6161) - 590k.

s247 - Xu bạc 5 Shillings Áo 1965 (Proof version) (#6161) - 200k.

s248 - Xu bạc 100 Pesos Mexico 2003 (#6464) - 850k.

s249 - Xu bạc 20 Centavos Bolivia 1909 (#6464) - 800k.

s250 - Xu bạc 1/2 Decimo Ecuador 1894 (#6464) - 690k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 18:55 16/01/2022
s253 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1938 (#6464) - 110k.

s254 - Xu bạc 1/8 Rupee India States (bang Mewar) 1928 (#6464) - 650k.

s255 - Xu bạc 10 Sen Japan (#6464) - 250k. --> gạch.

s256 - Xu bạc 10 Sen Japan (#6464) - 190k.

s257 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1936 (#6464) - 100k.

s258 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1941 (#6464) - 70k.

s259 - Xu bạc 25 Ore Thụy Điển 1949 (#6464) - 80k.

s260 - Xu bạc 50 Ore Thụy Điển 1907 (#6464) - 450k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 18:56 16/01/2022
s261 - Xu bạc 1 Gulden Netherlands 1963 (#6464) - 150k.

s262 - Xu bạc 1/10 Netherland Antilles 1966 (#6464) - 120k.

s263 - Xu bạc 1/10 Netherland East Indies 1920 (#6464) - 150k.

s264 - Xu bạc 1/10 Netherland East Indies 1945 (#6464) - 120k.

s265 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1939 (#6464) - 110k.

s266 - Xu bạc 20 Centimes Bỉ 1853 (#6464) - 490k.

s267 - Xu bạc 14 Ecus Gibralta 1995 (Silver Proof) (#29) - 450k. 

s268 - Xu bạc 1 Crown Isle of Man 2002 (Proof), 0.92 Silver, 38.6mm, 28.28g (#29) - 950k. 

s269 - Xu bạc 10 Dollars Solomon Islands 1992 (Proof) (#58) - 890k. 

s270 - Xu bạc 5 Crowns Turks & Caicos Islands 2001 (#30) - 600k. 
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 20:42 22/01/2022
s271 - Xu bạc 5 Tala Tokelau 1996 (Silver Proof), 38mm (#29) - 1200k.

s272 - Xu bạc 25 Rupees Mauritius 1977 (#57) - 890k.

s273 - Xu bạc 25 Cents Canada 1919 (#92) - 200k.

s274 - Xu bạc 50 Cents Canada 1919 (#92) - 400k.

s275 - Xu bạc 1 Florin Australia 1947 (#9) - 200k. 

s276 - Xu bạc 1 Florin Australia 1947 (#35) - 250k.

s277 - Xu bạc 3 Pence Southern Rhodesia 1936 (#15) - 250k.

s278 - Xu bạc 5 Cents Newfoundland 1945 (#18) - 250k.

s279 - Xu bạc 1 Dollar Canada 1977, Silver Proof, nguyên hộp (#28) - 500k.

s280 - Xu bạc 1 Dollar Canada, nguyên hộp (#3838) - 480k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 21:00 22/01/2022
s281 - Xu bạc 5 Cents Canada 1902 (#3939) - 180k. 

s282 - Xu bạc 10 Cents Straits Settlements 1910 (#4444) - 250k.

s283 - Xu bạc 1 Dollar Canada 1990 (Proof), nguyên hộp (#4343) - 500k.

s284 - Xu bạc 1 Dollar Canada 1983 (Proof), nguyên hộp (#4343) - 500k.

s285 - 50 Cents Canada 1956 (#4444), nguyên hộp - 350k.

s286 - Xu bạc 5 Cents Malaya 1945 (#4646) - 150k. 

s287 - Xu bạc 3 Pence Australia 1948 (#4747) - 150k.

s288 - Xu bạc 1 Florin Australia 1952 (#4747) - 600k.

s289 - Xu bạc 1 Shilling New Guinea 1938 (#4848) - 390k.

s290 - Xu bạc 10 Cents Canada 1948 (Key Date) (#5453) - 350k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 21:16 22/01/2022
s291 - Xu bạc 1 Dollar Canada 1985 (Silver Proof), nguyên hộp (#5656) - 600k.

s292 - Xu bạc 1 Dollar Canada 1982 (Silver Proof), nguyên hộp (#5656) - 550k.

s294 - Xu bạc 3 Pence New Zealand 1946 (#5656) - 150k.

s296 - Xu bạc 10 Cents Canada 1948 (#5656) - 180k. 

s297 - Xu bạc 1 Florin Australia 1954 (#6060) - 350k.

s298 - Xu bạc 5 Cents Straits Settlements 1926 (#6060) - 290k. 

s299 - Xu bạc 10 Cents Straits Settlements 1927 (#6060) - 200k. 

s300 - Xu bạc 3 Pence New Zealand 1940 (#6161) - 150k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 21:18 22/01/2022
s301 - Xu bạc 3 Pence New Zealand 1943 (#6161) - 150k.

s302 - Xu bạc 3 Pence New Zealand 1944 (#6161) - 150k.

s303 - Xu bạc 3 Pence South Africa 1932 (#6161) - 250k.

s304 - Xu bạc 1 Shilling South Africa 1933 (#6161) - 450k.

s305 - Xu bạc 1 Shilling South Africa 1943 (#6161) - 280k.

s306 - Xu bạc 2 Shillings South Africa 1953 (#6161) - 500k.

s307 - Xu bạc 6 Pence Southern Rhodesia 1936, nguyên hộp (#6161) - 620k.

s308 - Xu bạc 1 Shilling South Africa 1942 (#6161) - 280k.

s309 - Xu bạc 1 Shilling South Africa 1953 (#6161) - 280k.

s310 - Xu bạc 2 ½  Shillings South Africa 1955 (#6161) - 550k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 21:28 22/01/2022
s311 - Xu bạc 1 Shilling East Africa 1924 (#6464) - 290k.

s313 - Xu bạc 5 Cents Straits Settlements 1919 (#6464) - 300k.

s314 - Xu bạc 10 Cents Straits Settlements 1927 (#6464) - 200k.

s315 - Xu bạc 10 Cents Canada 1967 (#6464) - 120k.

s316 - Xu bạc 10 Cents Canada 1952 (#6464) - 150k.

s317 - Xu bạc 5 Cents Newfoundland 1943 (#6464) - 200k.

s318 - Xu bạc 3 Pence Australia 1949 (#6464) - 50k.

s319 - Xu bạc 3 Pence Australia 1951 (#6464) - 80k.

s320 - Xu bạc 3 Pence Australia 1952 (#6464) - 80k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 21:29 22/01/2022
s321 - Xu bạc 6 Pence Australia 1951 (#6464) - 100k.

s322 - Xu bạc 1 Shilling Australia 1946 (#6464) - 160k.

s323 - Xu bạc 1 Shilling Australia 1954 (#6464) - 160k.

s324 - Xu bạc 1 Shilling Australia 1961 (#6464) - 160k.

s325 - Xu bạc 1 Florin Australia 1946 (#6464) - 250k.

s326 - Xu bạc 1 Florin Australia 1947 (#6464) - 250k.

s327 - Xu bạc 100 Yen Japan (#6565) - 190k.

s329 - Xu bạc 10 Sen Japan (#6565) - 190k.

s330 - Xu bạc 20 Sen Japan (#6565) - 350k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 08:53 27/01/2022
s331 - Xu bạc 20 Sen Japan (#6565) - 300k.

s332 - Xu bạc 20 Sen Japan (#6565) - 300k.

s333 - Xu bạc 5 Francs Thụy Sĩ 1965 (#6565) - 550k.

s336 - Xu bạc 1 Rupee East India 1835 (F Incuse in truncation), nguyên hộp (#6565) - 2800k.

s337 - Xu bạc 5000 Reis Brasil 1936 (#6767) - 430k.

s338 - Xu bạc 25 Cents Netherlands 1928 (#6767) - 200k.

s339 - Xu bạc 3 Pence Australia 1949 (#6767) - 80k.

s340 - Xu bạc 3 Pence Australia 1950 (#6767) - 80k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 10:32 19/02/2022
s341 - Xu bạc 3 Pence Australia 1951 (#6767) - 80k.

s342 - Xu bạc 3 Pence Australia 1952 (#6767) - 80k.

s343 - Xu bạc 3 Pence Australia 1956 (#6767) - 80k.

s344 - Xu bạc 3 Pence Australia 1957 (#6767) - 80k.

s345 - Xu bạc 3 Pence Australia 1959 (#6767) - 80k.

s346 - Xu bạc 3 Pence Australia 1961 (#6767) - 80k.

s347 - Xu bạc 3 Pence Australia 1962 (#6767) - 80k.

s348 - Xu bạc 3 Pence Australia 1963 (#6767) - 80k.

s349 - Xu bạc 6 Pence Australia 1951 (#6767) - 100k.

s350 - Xu bạc 6 Pence Australia 1962 (#6767) - 100k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 17:06 07/03/2022
s351 - Xu bạc 1 Florin South Africa 1924 (#6767) - 890k.

s352 - Xu bạc 1 Peso Mexico 1962 (#6767) - 150k.

s353 - Xu bạc 1 Peso Mexico 1962 (#6767) - 220k.

s354 - Xu bạc 10 Dollars Singapore 1975, 0.5 Silver, 31.1g, 40mm (hộp nhựa mica) (#2022) - 890k.

s355 - Xu bạc 10 Dollars Singapore 1976, 0.5 Silver, 31.1g, 40mm (#2022) - 890k.

s356 - Xu bạc 10 Dollars Singapore 1977, 0.5 Silver, 31.1g, 40.1mm (#2022) - 700k.

s357 - Xu bạc 10 Shilling Ireland 1966, nguyên hộp (#2022) - 890k.

s358 - Xu bạc 50 Korun Czechoslovakia 1986 (#2022) - 500k.

s359 - Xu bạc 50 Korun Czechoslovakia 1986 (#2022) - 500k.

s360 - Xu bạc 50 Korun Czechoslovakia 1948 (#2022) - 450k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 11:06 17/05/2022
s361 - Xu bạc 1 Dollar Canada 1978, nguyên hộp (#2022) - 500k.

s362 - Lot 4 xu bạc 1 Pound Ai Cập (Silver Proofs) (#2022) - 4900k / 4 viên.

s363 - Xu bạc 10 Kroner Thụy Điển 1972, 0.83 Silver, 18.07g, 32.1mm (#6868) - 400k.

s364 - Xu bạc 25 Ringgit Malaysia 1976, 0.925 Silver, 35g, 42mm (#6868) - 1600k.

s365 - Xu bạc 25 E.C.U Luxembourg 1998, 0.925 Silver Proof, 22.85g, 37mm (#6868) - 990k.

s366 - Xu bạc 25 Piso Philippines 1975, 0.5 Silver Proof, 25g, 38mm (#6868) - 1300k.

s367 - Xu bạc 50 Cents Bahamas Islands 1966, 0.8 Silver, 10.37g, 29mm (#6868) - 350k.

s368 - Xu bạc 1 Dollar Bahamas Islands 1966, 0.8 Silver, 18.14g, 34mm (#6868) - 650k.

s370 - Xu bạc 2½ Gulden Curacao 1944, 0.72 Silver, 25g, 38mm (#6868) - 990k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 15:41 23/05/2022
s371 - Xu bạc 25 Centavos Mexico 1886 (#6868) - 900k.

s372 - Xu bạc 25 Cents Canada 1967 (#6868) - 190k.

s373 - Xu bạc 25 Cents Canada 1953 (#6868) - 190k.

s374 - Xu bạc 1 Franc Thụy Sĩ 1877 (#6868) - 250k. --> gạch.

s375 - Xu bạc 1 Franc Thụy Sĩ 1900 (#6868) - 380k. --> gạch.

s376 - Xu bạc 1 Franc Thụy Sĩ 1945 (#6868) - 200k. --> gạch.

s377 - Xu bạc 100 Yen Japan 1964 (#6868) - 150k.

s378 - Xu bạc 1 Gulden Netherlands 1955 (#6868) - 150k.

s379 - Xu bạc 1 Gulden Netherland Antilles 1952 (#6868) - 280k.

s380 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1935 (#6868) - 90k.

s381 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1946 (#6868) - 90k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 07:50 02/07/2022
s382 - Xu bạc 1/4 Riyal Saudi Arabia 1954 (#6969) - 250k.

s383 - Xu bạc 1/4 Riyal Saudi Arabia 1935 (#6969) - 250k.

s385 - Xu bạc 1 Shilling Australia 1936 (#7171) - 400k.

s386 - Xu bạc 2 Shillings (1 Florin) Australia 1936 (#7171) - 550k.

s387 - Xu bạc 25 Piastres Ai Cập (#7171) - 600k.

s388 - Xu bạc 1 Pound Ai Cập 1977 (#7171) - 500k.

s389 - Xu bạc 1 Pound Ai Cập 1978 (#7171) - 500k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 16:29 14/07/2022
s390 - Xu bạc 2 Piastres Ai Cập (#7069) - 220k.

s391 - Xu bạc 2 Piastres Ai Cập (#7069) - 220k.

s392 - Xu bạc 5 Piastres Ai Cập (#7069) - 400k.

s393 - Xu bạc 1 Pound Ai Cập 1973 (FAO), 0.72 Silver, 25g, 40mm (#7272) - 800k.

s394 - Xu bạc 5 Kronor Thụy Điển 1955 (#7272) - 400k.

s395 - Xu bạc 50 Sen Japan (#7272) - 500k.

s396 - Xu bạc 10 Dinara Jugoslavia 1931 (#7272) - 250k.

s397 - Xu bạc 1 Krona Thụy Điển 1907 (#7272) - 320k.

s398 - Xu bạc 20 Drachmai Hy Lạp 1960 (#7272) - 280k.

s399 - Xu bạc 2 Schilling Áo 1932 (#7272) - 780k.

s400 - Xu bạc 1 Franc Thụy Sĩ 1914 (#7272) - 190k. --> gạch.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
 11:40 29/07/2022
s401 - Xu bạc 5 Lire Italy 1927 (#7272) - 250k.

s402 - Xu bạc 50 Piastres Liban 1952 (#7272) - 240k.

s403 - Xu bạc 10 Cents Canada 1968 (#7272) - 120k.

s404 - Xu bạc 10 Cents Canada 1956 (#7272) - 90k.

s405 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1953 (#7272) - 60k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).
Bản tin đã đăng lúc 15:35 16/01/2022
Cập nhật lần cuối 10:04 08/08/2022
Đánh Giá - Nhận Xét:
Đánh giá của bạn:
DANH MỤC PHỐ
close
Để mua hàng an toàn, bạn cần chú ý: nên yêu cầu người bán giao hàng theo phương thức COD (người mua nhận hàng xong mới trả tiền cho người giao hàng), nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng.
  • Quy chế hoạt động
  • Quy trình giải quyết tranh chấp
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, Tp Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017
    Địa chỉ: HKD Cổng Phố: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
    Liên hệ: Trần Thanh Sang
    Giới thiệu |  Quy định |  Tin tức |  Dịch vụ & Bảng giá |  Liên hệ BQT
    Đăng ký thành viên Quên mật khẩu
    Thiết kế bởi Phố Mua Bán. Bản quyền © 2022 Phố Mua Bán | PhoMuaBan.com | PhoMuaBan.VN. Bảo lưu mọi quyền.