GL21)34 lê cong kiều-wed-tien giay.vn.bán tiền giấy q tế -Mua xu tem tiền.09333566 65
TP HCM    4 giờ trước    Lưu lại   
Tham gia 11 năm trước
  ĐT: 382 xxxx
shop Ngọc Ngân

LƯU Ý-vẫn chuyễn hàng bình thương nha các bác

TOPPIC NÀY BÁN TIỀN QUỐC TẾ CÁC LOẠI

(1)Tại số hẻm 59 Nguyễn Du, P. Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
  1. (2) - 34 Lê Công Kiều, P.Nguyễn Thái Bình, Q.1, Tp.Hồ Chí Minh

  1. MỜI ANH EM ĐẾN 34 LÊ CÔNG KIỀU RỘNG RẢI THA HỒ LỰA HÀNG.
  2. CÁC LOẠI MÍNH YÊU THÍCH SƯU TẦM.
  3. KÍNH MỜI
Chủ tài khoản : Nam Thạch Ngạn
Số tài khoản: 007.1004175280
Các bác lưu ý có mua bán số lượng lớn tem, tiền, xu cũ
 phí vân chuyễn tì món 

EMAIL:NGOC_NGAN1@YAHOO.COM.VN

Trang wed của shop: tiengiay.vn

CÁC ANH CHỊ EM LƯU Ý KHI MUA HÀNG CỦA LAI.
VÌ LAI RẤT NHIỀU MẶT HÀNG CŨNG NHƯ RẤT NHIỀU TOPIC.
DO ĐÓ.
ANH EM COI KỸ TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH MUA.
CÓ THỂ NHỮNG MẶT HÀNG CHỤP HÌNH NHƯNG ĐÃ BÁN.
NHƯNG KHI ANH EM ĐẶT LAI RÁNG CỐ GẮNG LẤY TIỀN HOẶC XU TƯƠNG TỰ ĐỂ GIAO CHO ANH EM.
VÌ KHI MUA TỜ TIỀN CHỤP HÌNH ĐÃ BÁN RỒI NÊN SỐ SERIES KHÔNG GIỐNG NHƯ HÌNH ĐÃ CHỤP.
MONG CÁC ANH CHỊ EM THÔNG CẢM
ĐT.TRONG NƯỚC: 090.8648288 - ĐT.QUỐC TẾ: 0933356665 - Mr.Lai
10:09 17/T07/2021  

MS-1-

Ghana
Kaper Money 2017 UNC 5 Cedis Banknote-GIÁ BÁN-450K/5TO


MS-2-Ghana Paper Money 2017 UNC 5 Cedis Banknote-GIÁ BÁN-120K/1TO


MS-3-KENYA 10 Shillings Paper Money 1978 UNC)5 TỜ GIÁ BÁN-350K


MS-4-KENYA 10 Shillings Paper Money 1978 UNC)1 TỜ GIÁ BÁN-70K


MS-5-TONGA 1 Pa'anga Banknote Paper Currency UNC-1 TỜ GIÁ BÁN-70K



MS-6-TONGA 1 Pa'anga Banknote Paper Currency UNC-5 TỜ GIÁ BÁN-300K



MS-7-GAMBIA 20 Dalasis Banknote Polymer-100-TỜ GIÁ BÁN-2700K

1-TỜ GIÁ BÁN-35K

5-TỜ GIÁ BÁN-150K



MS-8-Suriname 25 Gulden 1988 Banknote World Paper -100-TỜ GIÁ BÁN-1800K

1-TỜ GIÁ BÁN-25K

5-TỜ GIÁ BÁN-90K



MS-9-Turkmenistan 100 Manat 2005 Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1300K

1-TỜ GIÁ BÁN-20K

5-TỜ GIÁ BÁN-80K



MS-10-Slovenia - P-2 - 1990 - 2 Tolar - Crisp--100-TỜ GIÁ BÁN-1200K

1-TỜ GIÁ BÁN-10K

5-TỜ GIÁ BÁN-35K




MS-11-Macedonia 10 Denari Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1200K

1-TỜ GIÁ BÁN-25K

5-TỜ GIÁ BÁN-105K




MS-12-ZIMBABWE 500 DOLLARS P11 2004 ZEBRA BUNDLE POWER-100-TỜ GIÁ BÁN-1500K

1-TỜ GIÁ BÁN-15K

5-TỜ GIÁ BÁN-55K



MS-13-ANGOLA 100 Kwanzas Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-2500K


1-TỜ GIÁ BÁN-26K

5-TỜ GIÁ BÁN-130K


MS-14-RUSSIA 1000 1,000 RUBLES P250 1992 LENIN KREMLIN-100-TỜ GIÁ BÁN-10500K


1-TỜ GIÁ BÁN-135K

5-TỜ GIÁ BÁN-550K


MS-15-AFGHANISTAN 1000 AFGHANIS 1977 P53 SHARP-100-TỜ GIÁ BÁN-20500K


1-TỜ GIÁ BÁN-255K

5-TỜ GIÁ BÁN-1180K


MS-16-INDIA 50 RUPEES P90 2006 * STAR 0CC REPLACEMENT-100-TỜ GIÁ BÁN-6000K

1-TỜ GIÁ BÁN-80K

5-TỜ GIÁ BÁN-320K


MS-17-Belarus 100 Rubles Rulei Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-700K

1-TỜ GIÁ BÁN-10K

5-TỜ GIÁ BÁN-40K


MS-18-IRAQ 25 DINAR- -100-TỜ GIÁ BÁN-600K
1-TỜ GIÁ BÁN-8K

5-TỜ GIÁ BÁN-25K


MS-19-LEBANON 5 LIVRES 1987 LIBAN UNC-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-14K

5-TỜ GIÁ BÁN-50K


MS-20-SURINAME 100 GULDEN P-139 1998 BIRD TRUCK DAM-100-TỜ GIÁ BÁN-1200K

1-TỜ GIÁ BÁN-16K

5-TỜ GIÁ BÁN-70K



MS-21-UZBEKISTAN 200 SUM P80 1997 ANIMAL UNC-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-13K

5-TỜ GIÁ BÁN-50K


MS-22-Venezuela ▶ P-89e 2013 29/10/2013 Note 5 bolivares-100-TỜ GIÁ BÁN-600K

1-TỜ GIÁ BÁN-8K

5-TỜ GIÁ BÁN-35K


MS-23-Gambia 5 Dalasis Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-2400K

1-TỜ GIÁ BÁN-30K

5-TỜ GIÁ BÁN-85K

MS-24-Argentina 10 Austral 1986 Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1400K

1-TỜ GIÁ BÁN-19K

5-TỜ GIÁ BÁN-80K

MS-25-Argentina 10 Austral 1986 Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-2200K

1-TỜ GIÁ BÁN-25K

5-TỜ GIÁ BÁN-105K

MS-26-ARGENTINA 50 Pesos Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-2200K

1-TỜ GIÁ BÁN-25K

5-TỜ GIÁ BÁN-105K


MS-27-ARGENTINA 500 Pesos Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1700K

1-TỜ GIÁ BÁN-25K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K




MS-28-ARGENTINA 10 Pesos Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-2700K

1-TỜ GIÁ BÁN-30K

5-TỜ GIÁ BÁN-120K



MS-29-BURUNDI 2007 UNC 50 Francs /Amafranga Banknote Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1600K

1-TỜ GIÁ BÁN-20K

5-TỜ GIÁ BÁN-90K



MS-30-BURUNDI 500 Francs 2009 Serie AZ Replacement -100-TỜ GIÁ BÁN-1800K

1-TỜ GIÁ BÁN-22K

5-TỜ GIÁ BÁN-95K


MS-31-BRAZIL 50 on 50000 CRUZEIROS P237 1993 UNC-100-TỜ GIÁ BÁN-3500K

1-TỜ GIÁ BÁN-40K

5-TỜ GIÁ BÁN-180K


MS-32-Brazil Paper Money Currency - #198 1981-84 100 Cruzeiros-100-TỜ GIÁ BÁN-2500K

1-TỜ GIÁ BÁN-30K

5-TỜ GIÁ BÁN-130K



MS-33-BRAZIL 1000 CRUZEIROS P201 1986 MACHINERY UP-100-TỜ GIÁ BÁN-2800K

1-TỜ GIÁ BÁN-35K

5-TỜ GIÁ BÁN-148K


MS-34-CONGO 50 Francs Year 2013 Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1000K

1-TỜ GIÁ BÁN-15K

5-TỜ GIÁ BÁN-60K


MS-35-UGANDA 5 SHILLINGS P10 or P15 1979-1982 CRANE-100-TỜ GIÁ BÁN-3400K

1-TỜ GIÁ BÁN-40K

5-TỜ GIÁ BÁN-180K

MS-36-MYANMAR 50 Kyats Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-11 K

5-TỜ GIÁ BÁN-50K

MS-37-Burma 10 Kyats 1973 Banknote World Paper Money UNC Currency Bill Note-100-TỜ GIÁ BÁN-1900K

1-TỜ GIÁ BÁN-25 K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K

MS-38-MYANMAR 500 Kyats Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1900K

1-TỜ GIÁ BÁN-25 K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K


MS-39-Peru 100 Intis 1987 Pick 133 2 ALMOST UNC-100-TỜ GIÁ BÁN-1900K

1-TỜ GIÁ BÁN-25 K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K



MS-40-AFGHANISTAN 500 AFGHANIS P59 1979 *BLUE COLOR* HORSE UNC-100-TỜ GIÁ BÁN-10000K

1-TỜ GIÁ BÁN-120 K

5-TỜ GIÁ BÁN-550K


MS-41-PERU 5000 5,000 INTIS P137 1988-100-TỜ GIÁ BÁN-2600K

1-TỜ GIÁ BÁN-28 K

5-TỜ GIÁ BÁN-120K



MS-42-PERU 500 INTIS Year 1987 Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1600K

1-TỜ GIÁ BÁN-18 K

5-TỜ GIÁ BÁN-85K


MS-43-Costa Rica 5 Colones 1989 Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-3000K

1-TỜ GIÁ BÁN-37K

5-TỜ GIÁ BÁN-160k


MS-44-UZBEKISTAN 100 Sum, 1994, P-79, UNC World Currency-100-TỜ GIÁ BÁN-1100K

1-TỜ GIÁ BÁN-14 K

5-TỜ GIÁ BÁN-65K

MS-45-MALAWI 20 Kwacha Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1600K

1-TỜ GIÁ BÁN-18 K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K


MS-46-MALAWI 100 Kwacha Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1800K

1-TỜ GIÁ BÁN-28 K

5-TỜ GIÁ BÁN-130K


MS-47-MALAWI 200 Kwacha Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1900K

1-TỜ GIÁ BÁN-28 K

5-TỜ GIÁ BÁN-140K



MS-48-EGYPT Banknote Paper Money 25 Piastre 2005 KP 57f-100-TỜ GIÁ BÁN-1100K

1-TỜ GIÁ BÁN-16 K

5-TỜ GIÁ BÁN-90K


MS-49-BANGLADESH 2010 UNC 10 Taka Banknote Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1000K

1-TỜ GIÁ BÁN-12 K

5-TỜ GIÁ BÁN-50K

MS-50-Madagascar 100 Ariary Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-13 K

5-TỜ GIÁ BÁN-60K

MS-51-Madagascar 200 Ariary Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1100K

1-TỜ GIÁ BÁN-13 K

5-TỜ GIÁ BÁN-60K


MS-52-CONGO 20 Cent Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1300K

1-TỜ GIÁ BÁN-17 K

5-TỜ GIÁ BÁN-80K


MS-53-CONGO 20 Cent Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1200K

1-TỜ GIÁ BÁN-16 K

5-TỜ GIÁ BÁN-85K

MS-54-CONGO 20 Cent Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1300K

1-TỜ GIÁ BÁN-15K

5-TỜ GIÁ BÁN-90K



MS-55-POLAND 20 Zloty Year 1982 Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1500K

1-TỜ GIÁ BÁN-18 K

5-TỜ GIÁ BÁN-90K


MS-56-POLAND 50 Zloty Year-Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1600K

1-TỜ GIÁ BÁN-18 K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K



MS-57-POLAND 100 Zloty Year Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-1600K

1-TỜ GIÁ BÁN-18 K

5-TỜ GIÁ BÁN-90K


MS-58-POLAND 1000 Zloty Year Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-2600K

1-TỜ GIÁ BÁN-28 K

5-TỜ GIÁ BÁN-150K


MS-59-PERU 5000 5,000 INTIS P137 1988-100-TỜ GIÁ BÁN-2600K

1-TỜ GIÁ BÁN-28 K

5-TỜ GIÁ BÁN-120K


MS-60-PERU 5000 5,000 INTIS P137 1988-100-TỜ GIÁ BÁN-2600K

1-TỜ GIÁ BÁN-28 K

5-TỜ GIÁ BÁN-120K



MS-61-PERU 5000 5,000 INTIS P137 1988-100-TỜ GIÁ BÁN-2600K

1-TỜ GIÁ BÁN-28 K

5-TỜ GIÁ BÁN-120K




MS-62-BURUNDI 2007 UNC 20 Francs /Amafranga-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-11 K

5-TỜ GIÁ BÁN-60K




MS-63-Sudan 5 Sudán Pounds 1987 (90) Fds / UNC-100-TỜ GIÁ BÁN-2800K

1-TỜ GIÁ BÁN-38 K

5-TỜ GIÁ BÁN-180K


MS-64-irản money 200 rial/ UNC--100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-11 K

5-TỜ GIÁ BÁN-45K

MS-65-Nicaragua 20 Cordobas 2015 Polymer-100-TỜ GIÁ BÁN-1800K

1-TỜ GIÁ BÁN-25 K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K


MS-66-BELARUS 10000 10,000 RUBLES P30 2000 MILLENNIUM-100-TỜ GIÁ BÁN-3900K

1-TỜ GIÁ BÁN-55 K

5-TỜ GIÁ BÁN-250K




MS-67--1979 1 ONE RIEL CAMBODIA-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-5 K

5-TỜ GIÁ BÁN-20K


MS-68-SUDAN - 1991 20 Pounds UNC-100-TỜ GIÁ BÁN-3900K

1-TỜ GIÁ BÁN-45 K

5-TỜ GIÁ BÁN-190K


MS-69-KYRGYZSTAN 1 SOM P4 1993 EAGLE HORSE UNC -100-TỜ GIÁ BÁN-1900K

1-TỜ GIÁ BÁN-25 K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K


MS-70-SOUTH SUDAN 5 Pounds-100-TỜ GIÁ BÁN-2600K

1-TỜ GIÁ BÁN-29 K

5-TỜ GIÁ BÁN-120K


MS-71-South Sudan 10 Pounds 2016-100-TỜ GIÁ BÁN-2900K

1-TỜ GIÁ BÁN-35 K

5-TỜ GIÁ BÁN-160K



MS-72-UKRAINE 1 HRYVNIA FOREIGN PAPER-100-TỜ GIÁ BÁN-500K

1-TỜ GIÁ BÁN-8 K

5-TỜ GIÁ BÁN-30K


MS-73-nỏth korea 1000won The 60th anniversary-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-11 K

5-TỜ GIÁ BÁN-40K



MS-74-India 1 Rupees-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-11 K

5-TỜ GIÁ BÁN-30K


MS-75-nỏth korea 5000won The 60th anniversary-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-11 K

5-TỜ GIÁ BÁN-30K



MS-76-MONGCO -100-TỜ GIÁ BÁN-700K

1-TỜ GIÁ BÁN-7 K

5-TỜ GIÁ BÁN-30K


MS-77-north korea 10won The 60th anniversary-100-TỜ GIÁ BÁN-1300K

1-TỜ GIÁ BÁN-15 K

5-TỜ GIÁ BÁN-50K


MS-78-BELARUS -100-TỜ GIÁ BÁN-400K

1-TỜ GIÁ BÁN-7 K

5-TỜ GIÁ BÁN-25K


MS-79-LAOS -100-TỜ GIÁ BÁN-600K

1-TỜ GIÁ BÁN-9 K

5-TỜ GIÁ BÁN-30K




MS-80-LAOS-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-14K

5-TỜ GIÁ BÁN-55K

MS-81-north korea 100won The 60th anniversary-100-TỜ GIÁ BÁN-2200K

1-TỜ GIÁ BÁN-25 K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K


MS-82-MOCAMBIQUE 50000 REPUBLICA -100-TỜ GIÁ BÁN-1500K

1-TỜ GIÁ BÁN-19 K

5-TỜ GIÁ BÁN-80K



MS-83-ZAMBIA 5 KWACHA -100-TỜ GIÁ BÁN-1500K

1-TỜ GIÁ BÁN-18 K

5-TỜ GIÁ BÁN-40K



MS-84-ZAMBIA 20 KWACHA -100-TỜ GIÁ BÁN-1600K

1-TỜ GIÁ BÁN-18 K

5-TỜ GIÁ BÁN-80K





MS-85-ZAMBIA 10 KWACHA -100-TỜ GIÁ BÁN-1700K

1-TỜ GIÁ BÁN-19 K

5-TỜ GIÁ BÁN-80K


MS-86-ZAMBIA 20 KWACHA -100-TỜ GIÁ BÁN-1700K

1-TỜ GIÁ BÁN-19 K

5-TỜ GIÁ BÁN-80K


MS-87-SỦINAME 2/1/2 -100-TỜ GIÁ BÁN-2500K

1-TỜ GIÁ BÁN-29 K

5-TỜ GIÁ BÁN-140K



MS-88-SRI LANKA 10 Rupees Banknote World Paper -100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-11 K

5-TỜ GIÁ BÁN-30K


MS-89-Rare VENEZUELA 2007 Bolivares SET of 7 UNC-700-TỜ GIÁ BÁN-6000K

1SET-7TỜ GIÁ BÁN-70 K

5-TỜ GIÁ BÁN-300K


MS-90-Nepal 10 Rupees Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-900K

1-TỜ GIÁ BÁN-15 K

5-TỜ GIÁ BÁN-60K


MS-91-Myanmar 5 Kyats 1997 Banknote World Paper-100-TỜ GIÁ BÁN-600K

1-TỜ GIÁ BÁN-8 K

5-TỜ GIÁ BÁN-30K


MS-92-Rare VENEZUELA 2007 Bolivares SET of 6 UNC-100-TỜ GIÁ BÁN-5000K

1SET-6TỜ GIÁ BÁN-60 K

5-TỜ GIÁ BÁN-200K




MS-93-ZIMBABWE 5 DOLLARS P93 2009-100-TỜ GIÁ BÁN-1800K

1-TỜ GIÁ BÁN-25K

5-TỜ GIÁ BÁN-100K


MS-94-ZIMBABWE 100 Dollars P-42 2006 MARPHOS ROCK-100-TỜ GIÁ BÁN-2400K

1-TỜ GIÁ BÁN-29 K

5-TỜ GIÁ BÁN-130K



MS-95-ZIMBABWE 500 DOLLARS P-43 2006 FISH DAM-100-TỜ GIÁ BÁN-2500K

1-TỜ GIÁ BÁN-28 K

5-TỜ GIÁ BÁN-140K


MS-96-ZIMBABWE 1000 1,000 DOLLARS P44 2006/2007 MOUNTAIN-100-TỜ GIÁ BÁN-2600K

1-TỜ GIÁ BÁN-30 K

5-TỜ GIÁ BÁN-140K


MS-97-Zimbabwe 100-Trillion Series (2008) [RARE SAME BUNDLE-100-TỜ GIÁ BÁN-4900K

1-TỜ GIÁ BÁN-55 K

5-TỜ GIÁ BÁN-230K




MS-98-Simbabwe Zimbabwe 50.000000 Million Dollars 2008-100-TỜ GIÁ BÁN-5000K

1-TỜ GIÁ BÁN-58 K

5-TỜ GIÁ BÁN-240K



MS-99-Zimbabwe 200,000,000 200000000 Dollars, 2008-100-TỜ GIÁ BÁN-5500K

1-TỜ GIÁ BÁN-60 K

5-TỜ GIÁ BÁN-250K



MS-100-20 BILLION DOLLAR BILL - ZIMBABWE MONEY-100-TỜ GIÁ BÁN-5700K

1-TỜ GIÁ BÁN-64 K

5-TỜ GIÁ BÁN-270K


MS-101-20 BILLION DOLLAR BILL - ZIMBABWE MONEY-100-TỜ GIÁ BÁN-6000K

1-TỜ GIÁ BÁN-65 K

5-TỜ GIÁ BÁN-280K



MS-102-100 Million Zimbabwe Dollar CIR-100-TỜ GIÁ BÁN-6900K

1-TỜ GIÁ BÁN-75 K

5-TỜ GIÁ BÁN-290K


MS-103-100 Million Zimbabwe Dollar CIR-100-TỜ GIÁ BÁN-7900K

1-TỜ GIÁ BÁN-90 K

5-TỜ GIÁ BÁN-400K




MS-104-Zimbabwe One 50 Billion Dollar-100-TỜ GIÁ BÁN-6900K

1-TỜ GIÁ BÁN-75 K

5-TỜ GIÁ BÁN-280K

MS-105-Yemen 50 Rial Banknote Unz (1992) Yemen Paper-1-TỜ GIÁ BÁN-25 K


MS-106-Yemen 50 Rial Banknote Unz (1992) Yemen Paper-GIÁ BÁN-100-K 5 TỜ 

MS-107-YEMEN A.R 100 Rials Banknote World Paper Money UNC Currency Pick pNEW 2019-GIÁ BÁN 1 TỜ -60-K


MS-108-YEMEN A.R 100 Rials Banknote-GIÁ BÁN 5 TỜ -200-K

MS-109-Yemen 200 Rials P39 B132 2019 UNC Banknote @ EBS-GIÁ BÁN 1 TỜ -65-K

MS-110-Yemen 200 Rials P39 B132 2019 UNC Banknote @ EBS-GIÁ BÁN 5 TỜ -200K


MS-111-BRAZIL 50 on 50000 CRUZEIROS P237 1993-GIÁ BÁN 1 TỜ 45-K

MS-112-BRAZIL 50 on 50000 CRUZEIROS P237 1993-GIÁ BÁN 5 TỜ 190-K

MS-113-BRAZIL 100 On 100000 CRUZEIROS P238 1993 BIRD BUTTERFLY OVPT-GIÁ BÁN 1 TỜ 50-K


MS-114-BRAZIL 100 On 100000 CRUZEIROS P238 1993 BIRD BUTTERFLY OVPT-GIÁ BÁN 5 TỜ 180-K

MS-115-Laos 20 Kip 1975 Lao Vintage Bank Currenc-GIÁ BÁN 1 TỜ 75-K

MS-116-Laos 20 Kip 1975 Lao Vintage Bank Currenc-GIÁ BÁN 5 TỜ 300-K

MS-117-Banknote, Lao, 200 Kip, 1975, 1975, KM:23Aa-GIÁ BÁN 1 TỜ 75-K



MS-118-Banknote, Lao, 200 Kip, 1975, 1975, KM:23Aa-GIÁ BÁN 5 TỜ 310-K

MS-119-CAMBODIA 1000 1,000 RIELS P39 1992 ANGKOR WAT BOAT-GIÁ BÁN 1 TỜ 70-K


MS-120-CAMBODIA 1000 1,000 RIELS P39 1992 ANGKOR WAT BOAT-GIÁ BÁN 5 TỜ 300-K

MS-121-PAKISTAN 10 RUPEES 1972-1975 P 21-GIÁ BÁN 1 TỜ 70-K

MS-122-PAKISTAN 10 RUPEES 1972-1975 P 21-GIÁ BÁN 5 TỜ 250-K

MS-123-KOREA SOUTH 1000 WON 1983 P47 KOREAN-GIÁ BÁN 1 TỜ 60-K

MS-124-KOREA SOUTH 1000 WON 1983 P47 KOREAN-GIÁ BÁN 5 TỜ220 -K

MS-125--Zaire 50000 (50,000) Zaires, 1991 P-40 Gorilla Family, Jaguar-GIÁ BÁN 1 TỜ 300-K

MS-126-ZAIRE CONGO 100000 100,000 ZAIRES P41 1992 LEOPARD MOBUTU UNC ANIMAL-GIÁ BÁN 1 TỜ 60-K

MS-127-ZAIRE CONGO 100000 100,000 ZAIRES P41 1992 LEOPARD MOBUTU UNC ANIMAL-GIÁ BÁN 5 TỜ 190-K

MS-128-PORTUGAL NOTGELD EMERGENCY MONEY HOSPITAL S JOSE 5 CENTAVOS-GIÁ BÁN 1 TỜ 80-K


MS-129-PORTUGAL NOTGELD EMERGENCY MONEY HOSPITAL S JOSE 5 CENTAVOS-GIÁ BÁN 5 TỜ 190-K


MS-130-UKRAINE USSR Note 50 KARBOVANTSIV-GIÁ BÁN 1 TỜ 80-K


MS-131-UKRAINE USSR Note 50 KARBOVANTSIV-GIÁ BÁN 5 TỜ 300-K

MS-132-NETHERLANDS EAST INDIES 1 GULDEN 1940 P108 INDONESIA-GIÁ BÁN 1 TỜ 150-K

MS-133-NETHERLANDS EAST INDIES 1 GULDEN 1940 P108 INDONESIA-GIÁ BÁN 5 TỜ 500-K

MS-134-HONG KONG HSBC 100 Dollars VF+ Banknote (1991) P-198c-GIÁ BÁN 1 TỜ 270-K

MS-135-PORTUGAL 1980-89 ISSUE - 100 ESCUDOS - 12.03.1985 - P178d-GIÁ BÁN 1 TỜ 110-K

MS-136-PORTUGAL 1980-89 ISSUE - 100 ESCUDOS - 12.03.1985 - P178d-GIÁ BÁN 5 TỜ 450-K

MS-137-Sveniges Riksbank / Sweden 10 Tio Kronor 1983-GIÁ BÁN 1 TỜ 90-K



MS-138-Sveniges Riksbank / Sweden 10 Tio Kronor 1983-GIÁ BÁN 5 TỜ 350-K

MS-139-SAUDI ARABIA 1 RIYAL 1977 ARABIAN SHARP 30#-GIÁ BÁN 1 TỜ 40-K


MS-140-SAUDI ARABIA 1 RIYAL 1977 ARABIAN SHARP 30#-GIÁ BÁN 5 TỜ 170-K


MS-141-1946 100 YEN BANK OF JAPAN JAPANESE-GIÁ BÁN 1 TỜ 350-K


MS-142-1945 Japan Paper Money currency military 100 Yen GEM-GIÁ BÁN 1 TỜ 70-K


MS-143-1945 Japan Paper Money currency military 100 Yen GEM-GIÁ BÁN 5 TỜ 250-K


MS-144-ARGENTINA 500000 500,000 P338 1991 Half MILLION LIBERTY VF LATIN-GIÁ BÁN 1 TỜ 500-K

MS-145-Ethiopia 10 Birrs Current Circulated Paper Money - 1987 Type D Coats of Arms-GIÁ BÁN 1 TỜ 40-K


MS-146-Ethiopia 10 Birrs Current Circulated Paper Money - 1987 Type D Coats of Arms-GIÁ BÁN 5 TỜ 150-K

MS-147-SINGAPORE 10 DOLLARS P-3 B 1967 LION ORCHID  RARE-GIÁ BÁN 1 TỜ 650-K


MS-147-Israel 50 Lira Lirot Pounds Banknote 1960 Black Serial-GIÁ BÁN 1 TỜ 250-K


MS-148-MALAYSIA 1 RINGGIT 1967 P1 A/95 37#-GIÁ BÁN 1 TỜ 110-K

GIÁ BÁN 5 TỜ 300-K


MS-149-MALAYSIA 1 RINGGIT 1972 P7 CIRC 98#-GIÁ BÁN 1 TỜ 140-K

GIÁ BÁN 1 TỜ 500-K


MS-150-LIBYA 10 DINARS P-51 1984 OMAREL-MUKHTAR UNC FORT ARABIC BILL MONEY AFRICA-GIÁ BÁN 1 TỜ 250-K


MS-151-LIBYA 10 DINARS P-51 1984 OMAREL-MUKHTAR UNC FORT ARABIC BILL MONEY AFRICA-GIÁ BÁN 5 TỜ 400-K


MS-152-LIBYA 10 DINARS P56 1991-OMAR EL-MUKHTAR FORTRESS AFRICA BIL-GIÁ BÁN 1 TỜ 250-K


MS-153-LIBYA 10 DINARS P56 1991-OMAR EL-MUKHTAR FORTRESS AFRICA BIL-GIÁ BÁN 5 TỜ 500-K

MS-154-LIBYA 10 DINARS P56 1991-OMAR EL-MUKHTAR FORTRESS AFRICA BILL-GIÁ BÁN 1 TỜ 250-K



MS-155-LIBYA 10 DINARS P56 1991-OMAR EL-MUKHTAR FORTRESS AFRICA BILL-GIÁ BÁN 5 TỜ 600-K

MS-156-LIBYA 5 DINARS P45 B 1980 CAMEL MIDDLE EAST ARABIC ANIMAL SIGN 2-GIÁ BÁN 1 TỜ 200-K


MS-157-LIBYA 5 DINARS P45 B 1980 CAMEL MIDDLE EAST ARABIC ANIMAL SIGN 2-GIÁ BÁN 5 TỜ 450-K

MS-158-LIBYA 1 DINAR P44 A 1981 MOSQUE INTERIOR UNC MONEY BILL AFRICAN-GIÁ BÁN 1 TỜ 160-K




MS-159-LIBYA 1 DINAR P44 A 1981 MOSQUE INTERIOR UNC MONEY BILL AFRICAN-GIÁ BÁN 5 TỜ 400-K


MS-160-LIBYA 1 DINAR P54 1988 GADAFFI MOSQUE UNC QADDAFI AFRICA-GIÁ BÁN 1 TỜ 150-K

MS-161-LIBYA 1 DINAR P54 1988 GADAFFI MOSQUE UNC QADDAFI AFRICA-GIÁ BÁN 5 TỜ 380-K




MS-162-LIBYA 1/2 DINAR P43B 1981 OIL REFINERY IRRIGATION UNC AFRICA MONEY BILL-GIÁ BÁN 1 TỜ 120-K


MS-163-LIBYA 1/2 DINAR P43B 1981 OIL REFINERY IRRIGATION UNC AFRICA MONEY BILL-GIÁ BÁN 5 TỜ 350-K


MS-164-LIBYA 1 DINAR P49 1984 MOSQUE COLORFUL- AFRICA CURRENCY-GIÁ BÁN 1 TỜ 110-K



MS-165-LIBYA 1 DINAR P49 1984 MOSQUE COLORFUL- AFRICA CURRENCY-GIÁ BÁN 5 TỜ 350-K


MS-166-LIBYA 5 DINARS P45 B 1980 CAMEL MIDDLE EAST ARABIC ANIMAL SIGN 2-GIÁ BÁN 1 TỜ 110-K





MS-167-LIBYA 5 DINARS P45 B 1980 CAMEL MIDDLE EAST ARABIC ANIMAL SIGN 2-GIÁ BÁN 5 TỜ 380-K


MS-168-syria siria  25 pounds fds unc 1963-1988-1-PCS-XF-GIÁ BÁN 1 TỜ 100-K


MS-169-Libya Paper Money 1 Dinar 1984-GIÁ BÁN 5 TỜ 300-K


MS-170-Libya Paper Money 1 Dinar 1984-GIÁ BÁN 1 TỜ 110-K


MS-171-Libya 1/4 dinar 1981 Ruins at Left P42Aa Signature-BÁN 1 TỜ-120K


BÁN 5 TỜ-320K










































MS-172-Libya 1/4 dinar 1981 Ruins at Left P42Aa Signature-GIÁ BÁN 5 TỜ 320-K

MS-173-LIBYA 1/2 HALF DINAR P58C 1991 OIL REFINERY- AFRICAN CURRENCY-GIÁ BÁN 1 TỜ 90-K

MS-174-LIBYA 1/2 HALF DINAR P58C 1991 OIL REFINERY- AFRICAN CURRENCY-GIÁ BÁN 5 TỜ300 -K


MS-175-LIBYA AFRICA 1/4 DINAR P52 1990 RUIN PALM TREE FORT-BILL MONEY AFRICA-GIÁ BÁN 1 TỜ 65-K


MS-176-LIBYA AFRICA 1/4 DINAR P52 1990 RUIN PALM TREE FORT-BILL MONEY AFRICA-GIÁ BÁN 5 TỜ 250-K


MS-177-Libya 1 Dinar Banknote World Paper Money UNC-GIÁ BÁN 1 TỜ 65-K


MS-178-Libya 1 Dinar Banknote World Paper Money UNC-GIÁ BÁN 5 TỜ 250-K



MS-179-MONEY BANKNOT cuba 10pesos  money 1940-GIÁ BÁN 1 TỜ 120-K

MS-180-MONEY BANKNOT cuba 10pesos  money 1940-GIÁ BÁN 5 TỜ 400-K



MS-181-MONEY BANKNOT cuba 20pesos  money 1940-GIÁ BÁN 1 TỜ 120-K



MS-182-MONEY BANKNOT cuba 20pesos  money 1940-GIÁ BÁN 5 TỜ 450-K


MS-181-Turkey 100 Lira 1970 Unz Le Grand Mint-Shop Turkey-GIÁ BÁN 1 TỜ -70K





MS-182-Turkey 100 Lira 1970 Unz Le Grand Mint-Shop Turkey-GIÁ BÁN 5 TỜ 300-K


MS-183-TURKEY 50 LIRA P-188 1970 ATATURK TOPKAPI PALACE UNC-GIÁ BÁN 1 TỜ 65-K




MS-184-TURKEY 50 LIRA P-188 1970 ATATURK TOPKAPI PALACE UNC-GIÁ BÁN 5 TỜ 250-K

MS-185-TURKEY 100 Lira 1970 P189 TURKIYE Sharp 744#-GIÁ BÁN 1 TỜ 130-K


MS-186-TURKEY 100 Lira 1970 P189 TURKIYE Sharp 744#-GIÁ BÁN 5 TỜ 500-K

MS-187-IRAN 10 RIAL  Money Banknote-GIÁ BÁN 1 TỜ 170-K



MS-188-IRAN 10 RIAL  Money Banknote-GIÁ BÁN 5 TỜ 600-K

MS-189-IRAN 500000 RIAL  Money Banknote-GIÁ BÁN 1 TỜ 220-K


MS-190-Great Britain 5 Pounds,1948 P-M23 2nd Armed Forces Military-GIÁ BÁN 1 TỜ 220-K


MS-191-Great Britain 5 Pounds,1948 P-M23 2nd Armed Forces Military-GIÁ BÁN 5 TỜ 800-K

MS-192-SOUTH AFRICA 1 RAND P 116 B 1973 RAMS-GIÁ BÁN 1 TỜ 120-K

MS-193-SOUTH AFRICA 1 RAND P 116 B 1973 RAMS-BÁN 5 TỜ 450-K





MS-194-SOUTH AFRICA 5 RAND P119 E 1990 Lot DIAMOND GRAIN-GIÁ BÁN 1 TỜ 220-K

MS-195-SOUTH AFRICA 5 RAND P119 E 1990 Lot DIAMOND GRAIN-GIÁ BÁN 5 TỜ 750-K

MS-196-Syrie 1000 Pounds H. Assad, Mosquée Omayyad - travailleurs - 1997 (2013)-1-PCS-UNC -GIÁ BÁN 1 TỜ 200-K


MS-197-Morocco Kingdom Banque du Maroc 10 Dirhams 1985  XF+ Pick #57b-1-PCS-xf -GIÁ BÁN 1 TỜ 90-K



MS-198-Morocco Kingdom Banque du Maroc 10 Dirhams 1985  XF+ Pick #57b-1-PCS-xf -GIÁ BÁN 5 TỜ 350-K

MS-199-Rwanda 1000 Francs 2008 Banknote, P-35,-1PCS-UNC-GIÁ BÁN 1 TỜ 110-K





MS-200-Rwanda 1000 Francs 2008 Banknote, P-35,-1PCS-UNC-GIÁ BÁN 5 TỜ 400-K


MS-201-KOREA SOUTH 1000 WON 1975 P44 KOREAN-GIÁ BÁN 1 TỜ 160-K




MS-202-KOREA SOUTH 1000 WON 1975 P44 KOREAN-GIÁ BÁN 5 TỜ 600-K

MS-203-GERMANY DEMOCRATIC 50 MARK 1955 P 20 AU-UNC-GIÁ BÁN 1 TỜ 250-K

MS-204-Germany 5000000 Mark 192-GIÁ BÁN 1 TỜ 250-K




MS-205-Germany 5000000 Mark 192-GIÁ BÁN 5 TỜ 900-K





MS-206-NETHERLANDS ANTILLES 1 GULDEN 1970 DUTCH ADMINISTRATION GEM PICK # 20a-GIÁ BÁN 1 TỜ 150-K





MS-207-NETHERLANDS ANTILLES 1 GULDEN 1970 DUTCH ADMINISTRATION GEM PICK # 20a-GIÁ BÁN 5 TỜ 550-K




MS-208-GUINEA 10 SYLIS 1960 P16 AFRICA FRENCH GUINEE-GIÁ BÁN 1 TỜ 200-K




MS-209-GUINEA 10 SYLIS 1960 P16 AFRICA FRENCH GUINEE-GIÁ BÁN 5 TỜ 750-K



MS-210-ANGOLA 1000 1,000 ESCUDOS P108 1973 WATER FALL AFRICA-GIÁ BÁN 1 TỜ 130-K


MS-211-ANGOLA 1000 1,000 ESCUDOS P108 1973 WATER FALL AFRICA-GIÁ BÁN 5 TỜ 550-K


MS-212-INDONESIA 500 RUPIAH P121 1982 TITANIUM UNC FLOWER-GIÁ BÁN 1 TỜ 70-K


MS-213-MYANMAR 5000 5,000 KYAT NEW 2015 ELEPHANT ANIMAL-GIÁ BÁN 1 TỜ 110-K


MS-214-MYANMAR 5000 5,000 KYAT NEW 2015 ELEPHANT ANIMAL-GIÁ BÁN 5 TỜ 450 -K



MS-215-INDIA 1000 RUPEES NEW SYMBOL 2016 GANDHI OIL RIG UNC CURRENCY-GIÁ BÁN 1 TỜ 200-K



MS-216-INDIA 1000 RUPEES NEW SYMBOL 2016 GANDHI OIL RIG UNC CURRENCY-GIÁ BÁN 5 TỜ 900-K



MS-217-SURINAME 5 Gulden Banknote World Money UNC Currency BILL South America note-GIÁ BÁN 1 TỜ 60-K




MS-218-SURINAME 5 Gulden Banknote World Money UNC Currency BILL South America note-GIÁ BÁN 5 TỜ 220-K





MS-219-Suriname 10 Gulden 1963 Banknote World Paper Money UNC Currency-GIÁ BÁN 1 TỜ 80-K



MS-220-Suriname 10 Gulden 1963 Banknote World Paper Money UNC Currency-GIÁ BÁN 5 TỜ 320-K



MS-221-SURINAME 10 GULDEN P-126 1982 GIRL COAT OF ARMS-GIÁ BÁN 1 TỜ 100 -K

MS222-Iraq 10000 Dinars 2015, UNC, P-101b-GIÁ BÁN 1 TỜ -350K


MS223-1977 Indonesia Paper Money 100 Rupiah-GIÁ BÁN 1 TỜ 120-K
MS224-1977 Indonesia Paper Money 100 Rupiah-GIÁ BÁN 5TỜ 400-K


MS225-INDONESIA 10000 RUPIAH P131 G 1996-1998 REPLACEMENT GIRL SCOUT-GIÁ BÁN 1 TỜ 90-K

MS226-INDONESIA 10000 RUPIAH P131 G 1996-1998 REPLACEMENT GIRL SCOUT-GIÁ BÁN 5 TỜ 400-K

MS227-NIGERIA 50 KOBO P14 1973 TIMBER LOG UNC AFRICAN WORLD MONEY-GIÁ BÁN 1 TỜ 250-K


MS228-SEYCHELLES 50 Rupees Banknote World Paper Money UNC Currency Pick p43a 201-GIÁ BÁN 1 TỜ 600-K

MS229-SEYCHELLES 100 Rupees Banknote World Paper Money UNC Currency Pick p35 1989-GIÁ BÁN 1 TỜ 1200-K



MS230-ITALY 5000 LIRE 1985 D'ITALIA SHARP 897-GIÁ BÁN 1 TỜ 220-K


MS231-Madagascar 50 Francs. ND (1974) UNC. Banknote Cat# P.62a-GIÁ BÁN 1 TỜ 190-K


MS232-Madagascar 50 Francs. ND (1974) UNC. Banknote Cat# P.62a-GIÁ BÁN 5 TỜ 800-K


MS233-TIMOR 100 ESCUDOS P28 1963 SHIP WORLD PAPER MONEY BILL INDONESIA COLON-GIÁ BÁN 1 TỜ 100-K


MS234-TIMOR 100 ESCUDOS P28 1963 SHIP WORLD PAPER MONEY BILL INDONESIA COLON-GIÁ BÁN 5 TỜ 400 -K
MS235-BIAFRA 10 SHILLINGS P4 1968-1969 NON EXIST COUNTRY MONEY BILL NIGERIA-GIÁ BÁN 1 TỜ-120-K UNC

MS236-
BIAFRA 10 SHILLINGS P4 1968-1969 NON EXIST COUNTRY MONEY BILL NIGERIA-GIÁ BÁN 5 TỜ-400-K UNC
MS237--GIÁ BÁN 1 TỜ-60-K 
UNC



MS238--GIÁ BÁN 5 TỜ-250-K 
UNC


MS239--GIÁ BÁN 1 TỜ-140-K 
UNC


MS240--GIÁ BÁN 5 TỜ-600-K UNC




MS241--GIÁ BÁN 1 TỜ-100-K- AU


MS242--GIÁ BÁN 5 TỜ-400-K-AU




MS243--GIÁ BÁN 1 TỜ-120-K-AU


MS244--GIÁ BÁN 5 TỜ-500-K AU


MS245--GIÁ BÁN 1 TỜ-200-K- AU

MS246--GIÁ BÁN 5 TỜ-800-K--AU




MS247--GIÁ BÁN 1 TỜ-160-K--AU

MS248--GIÁ BÁN 1 TỜ-170-K-
UNC


MS249--GIÁ BÁN 5 TỜ--K-650-
UNC


MS250--GIÁ BÁN 1 TỜ-600-K--AU




MS251--GIÁ BÁN 1 TỜ-2000-K--



MS252--GIÁ BÁN 1 TỜ-80-K-UNC

MS253--GIÁ BÁN 5 TỜ-300-K-UNC



MS254--GIÁ BÁN 1 TỜ-110-K-UNC



MS255-GIÁ BÁN 5 TỜ-400-K-UNC



MS256-GIÁ BÁN 1 TỜ-90-K-UNC




MS257-GIÁ BÁN 5 TỜ-350-K-UNC



MS258-GIÁ BÁN 1TỜ-300-K-UNC

MS259-GIÁ BÁN 1 TỜ-30-K-UNC


MS260-GIÁ BÁN 5 TỜ-100-K-UNC


MS261-GIÁ BÁN 1 TỜ-30-K-UNC


MS262-GIÁ BÁN 5 TỜ-100-K-UNC



MS263-GIÁ BÁN 1 TỜ-60-K-UNC


MS264-GIÁ BÁN 5 TỜ-200-K-UNC


MS265-GIÁ BÁN 1 TỜ-65-K-UNC



MS266-GIÁ BÁN 5 TỜ-220-K-UNC


MS267-GIÁ BÁN 51TỜ-70-K-UNC





MS268-GIÁ BÁN 5 TỜ-250-K-UNC


MS269-GIÁ BÁN 1 TỜ-70-K-UNC
MS270-GIÁ BÁN 1 TỜ-80-K-UNC




MS271-GIÁ BÁN 5 TỜ-320-K-UNC


MS272-GIÁ BÁN 1 TỜ-80-K-UNC


MS273-GIÁ BÁN 5 TỜ-300-K-UNC





MS274-GIÁ BÁN 1 TỜ-180-K-UNC



MS275-GIÁ BÁN 5 TỜ-650-K-UNC

MS278-GIÁ BÁN 1 TỜ-90-K-UNC



MS279-GIÁ BÁN 5 TỜ-350-K-UNC


MS279-GIÁ BÁN 1 TỜ-70-K-UNC



MS280-GIÁ BÁN 5 TỜ-280-K-UNC


MS281-GIÁ BÁN 1 TỜ-95-K-UNC



MS282-GIÁ BÁN 5 TỜ-400-K-UNC


MS283-GIÁ BÁN 1 TỜ-40-K-UNC





MS284-GIÁ BÁN 5 TỜ-190-K-UNC

MS284-GIÁ BÁN 1 TỜ-60-K-UNC




MS285-GIÁ BÁN 5-TỜ-250-K-UNC


MS286-GIÁ BÁN 1-TỜ-30-K-UNC



MS287-GIÁ BÁN 5TỜ-120-K-UNC

MS288-GIÁ BÁN 1-TỜ-100-K-UNC




MS289-GIÁ BÁN 1-TỜ-30-K-UNC


MS290-GIÁ BÁN 5-TỜ-120-K-UNC


MS291-GIÁ BÁN 1-TỜ-40-K-UNC


MS292-GIÁ BÁN 15TỜ-180-K-UNC

MS293-GIÁ BÁN 1 TỜ-40-K-UNC


MS294-GIÁ BÁN 15TỜ-160-K-UNC







MS295-GIÁ BÁN 1-TỜ-80-K-UNC

MS296-GIÁ BÁN 1-TỜ-110-K-UNC

MS297-GIÁ BÁN 1-TỜ-150-K-UNC


MS298-GIÁ BÁN 1-TỜ-80-K-UNC


MS299-GIÁ BÁN 1-TỜ-120-K-UNC



MS300-GIÁ BÁN 1-TỜ-90-K-UNC

MS301-GIÁ BÁN 1-TỜ-120-K-UNC


MS302-GIÁ BÁN 1-TỜ-60-K-UNC




MS303-GIÁ BÁN 1-TỜ-120-K-UNC


MS304-GIÁ BÁN 1-TỜ-75-K-UNC



MS305-GIÁ BÁN 1-TỜ-150-K-UNC



MS306-GIÁ BÁN 1-TỜ-300-K-UNC



MS307-GIÁ BÁN 1-TỜ-300-K-UNC


MS308-GIÁ BÁN 1-TỜ-120-K-UNC


MS310-GIÁ BÁN 1-TỜ-120-K-UNC


MS311-GIÁ BÁN 1-TỜ-110-K-UNC



MS312-GIÁ BÁN 1-TỜ-150-K-UNC

MS313-GIÁ BÁN 1-TỜ-120-K-UNC


MS314-GIÁ BÁN 1-TỜ-190-K-UNC


MS315-GIÁ BÁN 1-TỜ-120-K-UNC


MS316-GIÁ BÁN 1-TỜ-160-K-UNC




MS317-GIÁ BÁN 1-TỜ-160-K-UNC


MS318-GIÁ BÁN 1-TỜ-95-K-UNC



MS319-GIÁ BÁN 1-TỜ-200-K-UNC


MS320-GIÁ BÁN 1-TỜ-700-K-UNC


MS321-GIÁ BÁN 1-TỜ-500-K-UNC


MS322-GIÁ BÁN 1-TỜ-600-K-UNC


MS323-GIÁ BÁN 1-TỜ-600-K-UNC


MS324-GIÁ BÁN 1-TỜ-2600-K-UNC


MS325-GIÁ BÁN 1-TỜ-2300-K-UNC

MS326-GIÁ BÁN 1-TỜ-800-K-UNC


MS327-GIÁ BÁN 1-TỜ-800-K-UNC



MS328-GIÁ BÁN 1-TỜ-600-K-UNC



MS329-GIÁ BÁN 1-TỜ-600-K-UNC



MS330-GIÁ BÁN 1-TỜ-100-K-UNC



tên nam thạch ngạn
stk .0071004175280
viet com bank
đt.0908.648288
cần mua tem tiền củ số lượng lớn
cần liên hệ 57 nguyễn du
Bí quyết để giao dịch an toàn
  • Tuân thủ chính sách phòng chống dịch bệnh của cơ quan chức năng
  • Không nên chuyển tiền trước khi nhận hàng
  • Không nên đặt cọc nếu chưa biết rõ người bán
  • Đi đến địa chỉ người bán cùng với 1 người có kinh nghiệm để thẩm định sản phẩm
  • Chọn giao hàng ship COD (thanh toán khi nhận hàng). Nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng
  • Về Phố Mua Bán
    Trang web Phố Mua Bán cung cấp dịch vụ đăng tải bản tin mua bán rao vặt đồ sưu tập. Người đăng bản tin chịu mọi trách nhiệm về nội dung đã đăng và giao dịch mua bán
    Để liên lạc với người bán, Quý khách vui lòng xem thông tin liên lạc của người bán trong nội dung bản tin. Thông tin liên lạc ở trong mục dưới đây là của Ban quản lý trang web và không dùng cho mục đích mua bán.
    Quản lý trang web: HKD Cổng Phố (chỉ quản lý website, không bán hàng) - ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, TP Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017 - Địa chỉ: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
    Liên hệ hỗ trợ, quảng cáo: Trần Thanh Sang
    Giới thiệu    Hướng dẫn    Bảng giá    Thành viên    Đăng ký    Liên hệ
    Trang web hoạt động tốt nhất với trình duyệt Google Chrome, Mircrosoft Edge và Safari
    Bạn cần đăng nhập lại để có thể truy cập giao diện cũ