Thích ○○○ 
Trang:  1 2  3  4 
Cập nhật lúc 20:14 30/03/2019  ○○○
TN257 - Pháp bộ 3 xu 10fr, 20fr,50fr, xu con Gà - giá 165k/3xu


TN258 - Pháp 1950  20fr , xu co Gà - giá 45k


TN259 - Pháp 1953  20fr , xu co Gà - giá 35k


TN260 - Pháp 1988  10fr - giá 30k/1xu 


TN261 - Pháp 1976,79  10fr - giá 35k/1xu 



TN264 - Danmark 1990  2 kroner - giá 45k 



TN268 - Pháp 1876  5c - giá 40k 



TN270 - India 1920  1c - giá 40k 
Cập nhật lúc 16:39 23/02/2019  ○○○
TN271 - Hongkong 1901  1c - giá 105k 


TN272 - Hongkong 1901  1c - giá 105k 


TN273 - Hongkong 1902  1c - giá 75k 


TN274 - Hongkong 1903  1c - giá 100k 


TN275 - Hongkong 1904  1c - giá 90k 


TN276 - Hongkong 1905H  1c - giá 100k 


TN277 - Hongkong 1923  1c - giá 75k 


TN278 - Hongkong 1923  1c - giá 80k 


TN279 - Hongkong 1924  1c - giá 55k 


TN280 - Hongkong 1925  1c - giá 80k 


TN281 - Hongkong 1926  1c - giá 80k 


TN282 - Hongkong 1926  1c - giá 50k 


TN283 - New Zealand 1945  one Penny , xu cực đẹp - giá k  ()
TN284 - New Zealand 1964  one Penny , xu cực đẹp - giá k  ()

TN285 - Anh 1962  Half Crown - giá 70k


Cập nhật lúc 20:17 30/03/2019  ○○○
TN286 - Hongkong 1903  10c xu bạc - giá 180k


TN287 - Hongkong 1904  10c xu bạc - giá 180k


TN288 - Hongkong 1899  10c xu bạc - giá 220k


TN289 - Hongkong 1898  10c xu bạc - giá 220k


TN290 - Hongkong 1894  10c xu bạc - giá 220k


TN291 - Hongkong 1899  5c, xu bạc - giá 180k


TN292 - Malaya 1941,43  10c , xu bạc - giá 90k/1xu 


TN293 - Malaya 1939  10c , xu bạc - giá 100k/1xu 


TN294 - Malaya 1939  20c , xu bạc - giá 115k/1xu 


TN295 - Straits Settlements 1935  20c , xu bạc - giá 145k/1xu 


TN296 - Straits Settlements 1920  50c , xu bạc - giá 195k/1xu


TN297 - TQ 1929 Tôn Trung Sơn , xu bạc - giá 380k


TN298 - THDQ 1970  5Yang - giá 60k


TN299 - TQ 1965 Tôn Trung Sơn 5 Yang - giá 80k


TN300 - TQ 1965 Tôn Trung Sơn 10 Yang, xu đẹp - giá 150k 
Cập nhật lúc 14:44 17/05/2019  ○○○
TN302 - Mexico 1957  Un Peso - giá 80k

 

TN304 - Anh - Tô Cách Lan  1953  One Shillings - giá k (đã bán)

TN305 - Anh 1947  2 Shillings - giá 90k 



TN308  - Italia  1981  50L - giá 45k


TN309  - Italia  1957  100L - giá 65k


TN310  - Italia  1985  500L - giá 80k


TN311 - Indochine 1946  1 Piastre , có rãnh, xu năm hơi hiếm - giá 190k


TN312 - VN 1968  10đ xu nikel, xu đẹp - giá 120k 


TN313 - VN 1970  10đ xu nikel, xu đẹp - giá 120k 


TN314 - VN 1971  1đ xu nikel, xu đẹp - giá 100k 


TN315 - VN 1971  1đ xu nhôm đẹp - giá 150k 
Cập nhật lúc 09:27 05/06/2019  ○○○
TN316 - Mexico 1870 un peso  Thiên Bình , xu bạc đẹp - giá 1900k 


TN317 - Mexico 1871 un peso  Thiên Bình , xu bạc đẹp - giá 1950k 


TN318 - Mexico 1872 un peso  Thiên Bình , xu bạc đẹp - giá 1950k 


TN319 - Canada 1965  $1 , xu bạc - giá 820k  (nhận gạch)


TN320 - Canada 1960  25c , xu bạc - giá 280k 


TN321 - Australia 1916M , one shilling , xu bạc 22mm - giá k  (nhận gạch)

TN322 - Australia 1959 , six pence , xu bạc 18mm - giá 250k 


TN323 - Australia 1951 , 3 pence , xu bạc 15mm - giá 180k 


TN324 - Hà Lan và Indonesia 1919  1/4G , xu bạc 18mm , xu cực hiếm - giák  (nhận gạch)
TN325 - Cambodia 1971  xu không phát hành , nikel 18mm - giá k  (nhận gạch)
TN326 - Hà Lan và Indonesia 1921  5c - giá k  (nhận gạch)

TN327 - Pháp 1939  10c , xu dầy xu mỏng - giá 250k/2xu 


TN328 - Pháp 1941 10c , thế chiến thứ II , xu chì 150k 


TN329 - Nhật 1944  thế chiến thứ II , xu chì , 14mm - giák  (đã bán)
TN330 - Thailand 1944  thế chiến thứ II , xu chì , 14mm - giá k  (nhận gạch)

Cập nhật lúc 09:20 22/04/2019  ○○○
TN331 - Hongkong bộ 5 xu 50c,$1,$2,$5,$10 - giá k/5xu (đã bán )

TN332 - Hongkong 1979,91 $1 - giá 30k/1xu (đã bán xu 1991)


TN333 - ongkong 1980,94 $2 - giá 30k/1xu 


TN334 - Mỹ 1963  50c xu bạc - giá k  (nhận gạch)

TN335 - Pháp 1946  5fr xu nhôm  - giá 100k 


TN336 - Pháp 1947  5fr xu nhôm đẹp - giá 110k 


TN337 - Nhật 5yen - giá 110k


TN338 - Nhật xu nikel - giá k  (nhận gạch)

TN339 - Nhật 1940  xu nhôm - giá 40k 


TN340 - India 1952  one pice , xu đỏ đẹp - giá 50k 


 TN341 - Tunisie  1941  2fr - giá 50k 


TN342 - Tunisie  1945  2fr - giá 50k 


TN343 - Tunisie  1946  5fr - giá k  (đã bán)

TN344 - Philipine 1972  1 piso , nikel - giá 60k 


TN345 - Thailand 1946 , xu chì 25mm , xu đẹp - giá 95k 
Cập nhật lúc 14:13 10/02/2019  ○○○
TN346  - VN bộ 4 xu 1hào, 2 hào, 5 hào và 1đ - giá 110k 


TN347 - VN bộ 4 xu 1hào, 2 hào, 5 hào và 1đ - giá 125k 


TN348 - VN 1975  2xu và 5xu - giá k/2xu  (đã bán)

TN349 - VN 1đ xu dập thử , xu nhôm - giá 250k 


TN350    - Indochine 1907   1 Piastre , xu bạc - giá 990k


TN351    - Indochine 1930  20c , xu bạc - giá 430k


TN352    - Indochine 1921  20c , xu bạc - giá 180k


TN353   - Indochine 1937  10c , xu bạc - giá 120k


TN354   - Indochine 1939  20c , xu có rãnh cực hiếm - giá 550k



TN355  - Indochine 1947  1 Piastre, xu có rãnh cực hiếm - giá 580k



TN356  - Indochine 1947  1 Piastre, xu đẹp - giá 110k


TN357  - Indochine 1946  1 Piastre , xu năm rất ít - giá 250k


TN358 - Indochine 1946  1 Piastre , xu năm rất ít - giá 250k


TN359  - Indochine 1943 1c và 5c - giá 55k/2xu 


TN360 - Indochine 1935,36,37  1/2c - giá 110/3xu 

Cập nhật lúc 12:55 07/04/2019  ○○○
TN363 - Nhật bộ 3 xu nhôm 1sen,5sen,10sen  - giá 130k/3xu


TN364 - Pháp bộ 3 xu 1fr,2fr,5fr - giá 80k/3xu


TN365 - Singapore  xu 1c,5c,10,20c , xu đẹp - giá 80k/4xu 


TN366 - Singapore bộ 5 xu 1c,5c,10,20c,$1 - giá 120k/5xu 


TN367 - Straits Settlements 1926  5c và 10c xu bạc - giá 250k/2xu 


TN368  - Nam Phi  20c,50c - giá 55k/2xu 


TN369 - Nam Phi  20c,50c - giá 55k/2xu 



TN371  - Singapore  1974  20c, xu đẹp - giá 55k 


TN372  - Singapore  1967  20c, xu đẹp - giá 45k 


TN373 - Singapore  1982  5c, xu đẹp hiếm - giá 50k 


TN374 - Taiwan 5yang - giá 15k/1xu 


TN375 - Indochine 1937,38,39  1c - giá 105k/3xu 
Cập nhật lúc 13:05 15/04/2019  ○○○
TN376  - Syria 1962 - giá 60k (nhận gạch)
TN377  - Syria 1948 - giá 60k (nhận gạch)
TN378 - Syria - giá 50k (nhận gạch)

TN380  - Philippine 1968  10c - giá 30k 


TN383 - Danmark  1987  5c - giá 15k


TN385  - Malaysia 2005  1c - giá 10k 


TN386 - Malaysia 1992  $1 - giá 20k 


TN387 - Bahrain 1992  5c - giá 25k (nhận gạch)
Trang:  1 2  3  4 

1 Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Cập nhật lúc 10:53 16/10/2018  ○○○
angie (40)
Địa chỉ: sóc trăng
Điện thoại: 070.290. 
Liên hệ: Gửi tin nhắn


Báo cáo
Để mua hàng an toàn, bạn cần chú ý: KHÔNG NÊN chuyển tiền trước khi nhận hàng. NÊN chọn giao hàng ship COD (thanh toán khi nhận hàng). Nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng.
  
Bạn cần đăng nhập lại để có thể truy cập giao diện desktop cũ
Trang web này hoạt động tốt nhất với trình duyệt Chrome và Safari
HKD Cổng Phố
(Quản lý website, không bán hàng)
ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, TP Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017
Địa chỉ: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
Liên hệ: Trần Thanh Sang (quản lý website, không bán hàng)
Chính sách và quy định chung: 1. Quy chế hoạt động - 2. Quy trình giải quyết tranh chấp - 3. Chính sách bảo mật thông tin

Trang web này cung cấp dịch vụ đăng tải bản tin chào bán hàng hóa. Người đăng tin chịu mọi trách nhiệm về giao dịch hàng hóa với người mua. Người đăng tin chịu mọi trách nhiệm về nội dung đã đăng.

Giới thiệu  |  Hướng dẫn  |  Thành viên  |  Liên hệ