Thích ○○○ 
Cập nhật lúc 10:07 13/06/2019  ○○○
tg341 - 100 Escudos Angola (#66) - 90k.

tg342 - 50 Escudos Angola (#66) - 50k.

tg343 - 500 Escudos Angola (#66) - 50k.

tg344 - 5 Pesos Argentina (#1) - 20k. 

tg345 - 10 Pesos Argentina (#1) - 30k.

tg346 - 500 Pesos Argentina (#1) - 30k.

tg347 - 1000 Pesos Argentina (#1) - 30k. 

tg348 - 20 Kip Laos (#1) - 60k.

tg349 - 100 Riels Cambodia (#1) - 30k. 

tg350 - 500 Đồng Việt Nam (hoa văn) (#1) - 50k.
Cập nhật lúc 19:01 19/06/2019  ○○○
tg351 - 100 Rupiah Indonesia (#1) - 40k.

tg352 - 100 Rupian Indonesia (#1) - 30k.

tg353 - 500 Rupiah Indonesia (#1) - 20k.

tg354 - 1000 Rupiah Indonesia (#1) - 40k.

tg355 - 20 Zlotych Balan (#1) - 40k.

tg356 - 50 Zlotych Balan (#1) - 40k.

tg357 - 100 Zlotych Balan (#1) - 50k.

tg358 - 500 Zlotych Balan (#1) - 50k. 

tg359 - 1000 Zlotych Balan (#1) - 50k.

tg360 - 10000 Zlotych Balan (#1) - 70k. --> gạch.
Cập nhật lúc 17:56 18/06/2019  ○○○
tg361 - 100 Escudos Mozambique (3 tờ liền số) (#1) - 150k.

tg362 - 10 Yuan China (3 tờ liền số) (#1) - 180k.
tg363 - 10 Yuan China (#1) - 50k.

tg364 - 10 Yuan China (#1) - 50k.

tg365 - 50 Intis Peru (#1) - 30k.

tg366 - 50 Piastres Ai Cập (#1) - 30k.

tg367 - 2 Cruzeiros Brasil (#1) - 50k.

tg368 - 5 Cruzeiros Brasil (#1) - 30k. 

tg369 - 100 Cruzeiros Brasil (#1) - 30k.

tg370 - 1000 Cruzeiros Brasil (#1) - 30k.
Đăng lúc 17:59 18/06/2019  ○○○
tg371 - 1000 Lire Italy (#1) - 40k.

tg372 - 2 Afghanis Afghanistan (#1) - 30k. 

tg373 - 100 Afghanis Afghanistan (#1) - 30k. 

tg374 - 500 Afghanis Afghanistan (#1) - 30k.

tg375 - 1000 Afghanis Afghanistan (#1) - 30k.

tg376 - 2 Dollars Jamaica (#1) - 50k.

tg377 - 50 Dinars Iraq (#1) - 30k.

tg378 - 20 Roubles Ukraine (#1) - 20k.

tg379 - 100 Roubles Ukraine (#1) - 20k.

tg380 - 10 Penny Macedonia (#1) - 40k.
Cập nhật lúc 17:26 25/06/2019  ○○○
tg381 - 1 Tolar Slovenia (#1) - 20k. 

tg382 - 5.000.000.000 Dinara Jugoslavia (#1) - 50k.

tg383 - 10 Centavos Portugal (#1) - 150k.

tg384 - 20 Centavos Portugal (#1) - 200k.

tg385 - 100 Ariary Madagaska (#1) - 20k.

tg386 - 200 Ariary Madagaska (#1) - 20k.

tg387 - 1000 Ariary Madagaska (#1) - 30k. --> gạch.

tg388 - 500 Francs Madagaska (#1) - 50k. --> gạch.

tg389 - 1000 Francs Madagaska (#1) - 70k. --> gạch.

tg390 - 10000 Francs Madagaska (có lỗ kim) (#1) - 250k.

tg391 - 25000 Francs Madagaska (#1) - 300k. --> gạch.

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Viết Phản Hồi  
Chưa có Bình Luận nào.
Báo cáo
Để mua hàng an toàn, bạn cần chú ý: KHÔNG NÊN chuyển tiền trước khi nhận hàng. NÊN chọn giao hàng ship COD (thanh toán khi nhận hàng). Nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng.
  
Bạn cần đăng nhập lại để có thể truy cập giao diện desktop cũ
Trang web này hoạt động tốt nhất với trình duyệt Chrome và Safari
HKD Cổng Phố
(Quản lý website, không bán hàng)
ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, TP Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017
Địa chỉ: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
Liên hệ: Trần Thanh Sang (quản lý website, không bán hàng)
Chính sách và quy định chung: 1. Quy chế hoạt động - 2. Quy trình giải quyết tranh chấp - 3. Chính sách bảo mật thông tin

Trang web này cung cấp dịch vụ đăng tải bản tin chào bán hàng hóa. Người đăng tin chịu mọi trách nhiệm về giao dịch hàng hóa với người mua. Người đăng tin chịu mọi trách nhiệm về nội dung đã đăng.

Giới thiệu  |  Hướng dẫn  |  Thành viên  |  Liên hệ