Thích ○○○ 
Trang:  1 2  3  4  5 
Cập nhật lúc 17:50 09/07/2019  ○○○
d92 - Bộ 8 xu Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) (#56) - 300k. --> gạch.

d93 - Lot 4 xu 50 Pfennig German Weimar Republic, 4 Mint Mark khác nhau (#82) - 120k.

d94 - Bộ 3 xu German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) (#81) - 100k.

d95 - Bộ 6 xu Mỹ (#89) - 180k.

d96 - Bộ 6 xu Mỹ (#90) - 200k.

d99 - Bộ 4 xu German Weimar Republic (#50) - 300k.
Cập nhật lúc 15:14 15/04/2019  ○○○
d100 - 20 Franken Saarland 1954 (#42) - 150k.

d101 - 100 Franken Saarland 1955 (#42) - 380k.

d102 - 5 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1972 (#85) - 100k. --> gạch.

d103 - 10 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1974 (#85) - 110k.

d104 - 10 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1974 (#85) - 110k.

d105 - 10 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1972 (#85) - 110k.

d106 - 10 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1974 (#85) - 110k.

d107 - 10 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1974 (#85) - 110k.

d108 - 10 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1973 (#85) - 110k.

d109 - 20 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1971 (#85) - 120k.

d110 - 20 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1971 (#85) - 120k.
Cập nhật lúc 12:49 09/07/2019  ○○○
d111 - 20 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1972 (#85) - 120k.

d112 - 20 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1972 (#85) - 120k.

d113 - 20 Mark German Democratic Republic (CH Dân Chủ Đức / Đông Đức) 1973 (#85) - 120k.

d114 - Xu bạc Half Dollar Mỹ 1963, nguyên hộp (#88) - 400k.

d116 - 1 Cent Mỹ 2007, Mint D (#67) - 5k.

d117 - 1 Cent Mỹ 1993 (#67) - 5k.

d118 - 1 Cent Mỹ 1945 (#67) - 30k.

d120 - 1 Dollar Mỹ 1971, Mint D (#67) - 120k. --> gạch.
Cập nhật lúc 12:50 09/07/2019  ○○○
d121 - 25 Cents Mỹ 1976 (xu kỷ niệm 200 năm nước Mỹ độc lập) (#33) - 30k.

d122 - 25 Cents Mỹ 1976 (xu kỷ niệm 200 năm nước Mỹ độc lập), Mint D (#33) - 30k.

d123 - Half Dollar Mỹ 1971, Mint D (#33) - 50k.

d128 - 1 Dollar Mỹ 1971 (#33) - 120k. --> gạch.

d129 - 1 Dollar Mỹ 1971, Mint D (#33) - 120k. --> gạch.

d130 - Half Dollar Mỹ 1986, nguyên hộp (#88) - 220k.
Cập nhật lúc 17:50 09/07/2019  ○○○
d132 - Half Dollar Mỹ 1994, Proof version (#88) - 290k. --> gạch.

d137 - Half Dollar Mỹ 1972 (#67) - 50k.

d138 - 1 Dollar Mỹ 1971 (#67) - 120k. --> gạch.

d139 - 1 Dollar Mỹ 1972, Mint D (#67) - 120k. --> gạch.

d140 - 1 Dollar Mỹ 1974, Mint D (#67) - 120k. --> gạch.
Cập nhật lúc 12:52 09/07/2019  ○○○
d142 - 1 Dollar Mỹ 1972, Mint D (#33) - 120k. --> gạch.

d144 - 1 Dollar Mỹ 1978, Mint D (#33) - 120k. --> gạch.

d145 - 5 Cents Mỹ 1916 (#33) - 80k.

d146 - 5 Cents Mỹ 1924, Mint D (#33) - 80k.

d148 - 5 Cents Mỹ 1927, Mint D (#33) - 180k.

d149 - 5 Cents Mỹ 1928 (#33) - 80k.

d150 - 5 Cents Mỹ 1928, Mint D (#33) - 250k.
Cập nhật lúc 11:05 20/03/2019  ○○○
d151 - 5 Cents Mỹ 1929 (#33) - 80k.

d153 - 5 Cents Mỹ 1929,  Mint D (#33) - 120k.

d154 - 5 Cents Mỹ 1930, Mint S (#33) - 250k.

d155 - 5 Cents Mỹ 1934 (#33) - 80k.

d156 - 5 Cents Mỹ 1935, Mint D (#33) - 120k.

d157 - 1 Cent Mỹ 1943, chất liệu Zinc Coated Steel (Kẽm mạ Thép) (#67) - 40k.

d158 - 1 Cent Mỹ 1943, chất liệu Zinc Coated Steel (Kẽm mạ Thép) (#36) - 40k.

d159 - 1 Cent Mỹ 1943, chất liệu Zinc Coated Steel (Kẽm mạ Thép) (#36) - 40k.

d160 - 1 Cent Mỹ 1943, chất liệu Zinc Coated Steel (Kẽm mạ Thép) (#36) - 40k.

d161 - 1 Cent Mỹ 1943, chất liệu Zinc Coated Steel (Kẽm mạ Thép) (#36) - 40k. 
Cập nhật lúc 17:50 09/07/2019  ○○○
d162 - 10 Kopeks Russia 2008 (#52) - 10k.

d163 - 1 Rouble Russia 1992 (#63) - 20k. 

d164 - 1 Rouble Russia 1997 (#63) - 10k. 

d165 - 1 Rouble Russia 1992 (#70) - 20k. 

d166 - 1 Rouble Russia 1997 (#70) - 10k.

d167 - 5 Roubles Russia 2016 (#52) - 40k.

d168 - 1 Rouble Soviet Russia (#52) - 50k. --> gạch.

d169 - 1 Rouble Soviet Russia 1970 (#73) - 50k.

d170 - 1 Rouble Soviet Russia 1970 (#73) - 50k.
Cập nhật lúc 17:51 09/07/2019  ○○○
d171 - 1 Rouble Soviet Russia 1970 (#73) - 50k.

d172 - 1 Rouble Soviet Russia 1985 (#63) - 70k.

d173 - 1 Rouble Soviet Russia 1980 (#70) - 70k. --> gạch.

d174 - 1 Rouble Soviet Russia 1980 (#73) - 70k.

d175 - 1 Rouble Soviet Russia 1979 (#73) - 70k.

d176 - 1 Rouble Soviet Russia 1980 (#73) - 70k.

d177 - 1 Rouble Soviet Russia 1985 (#52) - 70k.

d178 - 1 Rouble Soviet Russia 1990 (Proof version) (#57) - 150k.

d179 - 1 Rouble Soviet Russia 1989 (Proof version) (#57) - 150k.

d180 - 1 Rouble Soviet Russia 1989, Proof version (#57) - 150k.
Trang:  1 2  3  4  5 

Bình Luận/Phản hồi Sản Phẩm

Đăng phản hồi  
Trang:  1 2  3  4  5 
Trang:  1 2  3  4  5 
Báo cáo
Để mua hàng an toàn, bạn cần chú ý: KHÔNG NÊN chuyển tiền trước khi nhận hàng. NÊN chọn giao hàng ship COD (thanh toán khi nhận hàng). Nếu khối lượng hàng hóa quá nặng thì người mua có thể thỏa thuận đặt cọc trước để người bán chuyển hàng.
Bạn cần đăng nhập lại để có thể truy cập giao diện desktop cũ
Trang web này hoạt động tốt nhất với trình duyệt Chrome và Safari
HKD Cổng Phố
(Quản lý website, không bán hàng)
ĐKKD số: 41D8009456 do UBND Quận 4, TP Hồ Chí Minh cấp ngày 05 tháng 10 năm 2017
Địa chỉ: S41, Tầng 1, Chung cư H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
Liên hệ: Trần Thanh Sang (quản lý website, không bán hàng)
Chính sách và quy định chung: 1. Quy chế hoạt động - 2. Quy trình giải quyết tranh chấp - 3. Chính sách bảo mật thông tin

Trang web này cung cấp dịch vụ đăng tải bản tin chào bán hàng hóa. Người đăng tin chịu mọi trách nhiệm về giao dịch hàng hóa với người mua. Người đăng tin chịu mọi trách nhiệm về nội dung đã đăng.

Giới thiệu  |  Hướng dẫn  |  Thành viên  |  Liên hệ