Medal các loại (mã m)

Thông tin mô tả
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 
 
Chủ TK: Nguyễn Thị Thu Trang
1. 19037842488011 - NH Kỹ Thương (Techcombank) TPHCM. 
2. 0441000632462 - NH Ngoại Thương (Vietcombank) TPHCM.
4. MoMo: 0908282524 
Người nhận tự trả ship khi nhận hàng. Trên 400k freeship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
 
***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 7 ngày kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên. 
Sau 7 ngày nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.
Các cập nhật từ người đăng

m1 - Medal Đức (chất liệu sứ), đường kính 11cm, nặng 160g (#7676) - 2000k.



m2 - Medal Đức, to- nặng, chất liệu sứ, có hộp đựng rất đẹp (#2022) - 1500k.


 
m3 - Medal Israel 1961 (To-dày-nặng) (#7070) - 500k.

 
m4 - Medal Israel 1961 (To-dày-nặng) (#7070) - 500k.

 
m5 - Medal Rivers of the World (#7070) - 500k.
m6 - Medal Israel (Jerusalem - City of Peace) (#3635) - 550k.
 
m7 - Medal Skylab 1, chất liệu bằng đồng, nặng 130g (#30) - 600k. 

m8 - Medal Mỹ (chất liệu bằng đồng) (#9090) - 620k.

m9 - Medal Mỹ, hình nhà soạn nhạc-nhạc sĩ Gershwin, nặng 220g (#30) - 800k. 

m10 - Medal Hungary 1936, chất liệu hợp kim, đường kính 40mm (#9090) - 890k.



m11 - Medal 1818 (#30) - 400k.
 
m12 - Medal 1976 (#30) - 300k.
 
m13 - Medal Mỹ 1975 (#30) - 250k.
 
m14 - Medal Áo (#30) - 250k.
 
m15 - Medal Hy Lạp, nặng 165g (#6262) - 400k.

 
m16 - Medal Hy Lạp, nặng 185g (#6262) - 500k.

 
m17 - Medal Đức 1976, nặng 165g (#6262) - 500k.

m18 - Medal Haiti 1911 (xu có phủ 1 lớp keo) (#6666) - 650k.

 
m19 - Medal Đức 1990, nguyên bìa và tem (#6666) - 250k.

 
m20 - Medal Đức 1990, nguyên bìa và tem (#6666) - 250k. 

m21 - Medal Mozambique 2010 (Bahrain Tower - Arabia) (#8) - 290k.
 
m22 - Medal Pháp (#15) - 450k.
 
m23 - Medal Bimetallic 1978 (#18) - 350k.
m24 - Notgeld Áo (#5) - 190k.
 
m25 - Medal Stanley Cup (Dan Boyle) (#28) - 120k. 
 
m26 - Medal Stanley Cup (Ruslan Fedotenko) (#28) - 120k.
 
m27 - Medal Stanley Cup (Brad Richards) (#28) - 120k.
 
m28 - Medal Stanley Cup (Pavel Kubina) (#28) - 120k.
 
m29 - Medal hình rắn (#34) - 120k.
 
m30 - Medal hình rắn (#34) - 120k.
m31 - Token Telephones P.T.T 1937 (#38) - 50k.
m32 - Medal SUBTE (#38) - 40k.
 
m33 - Medal 1998 (#51) - 250k.
 
m34 - Token Clean Park 2003 (#53) - 20k.
 
m35 - Medal Đức 1980, chất liệu bằng thép (Tin) (#50) - 220k.
 
m36 - Medal Đức 1971, chất liệu bằng thép (Tin) (#50) - 300k. 
m37 - Token, 2 mặt như nhau (#63) - 20k.
 
m38 - Token Lagoon (#63) - 20k.
 
m39 - Medal Noel 2015 (#8) - 120k.
 
m40 - Medal Navy League 2015 (#35) - 250k. 
m41 - Medal Đức (#35) - 200k.
 
m42 - Medal Đức (#35) - 120k.
 
m43 - Medal Đức (#35) - 150k.
 
m44 - Medal Đức (#71) - 120k.
 
m45 - Medal Navy League 2015 (Mississippi Council) (#73) - 250k.
 
m46 - Medal Navy League 2012 (Meridian Area) (#73) - 250k.
m47 - Medal the Circus ST. Kitts (chất liệu nhôm) (#77) - 120k.
 
m48 - Medal Bimetallic Netherlands (Proof) (#77) - 450k.
 
m49 - Medal Bimetallic Spain (Proof) (#77) - 450k.
 
m50 - Medal Bimetallic Luxembourg (Proof) (#77) - 450k.
m51 - Medal Mỹ (#71) - 200k.
 
m52 - Medal Mỹ (#71) - 200k.
 
m53 - Medal Mỹ (#71) - 200k.
 
m54 - Medal Mỹ (Veteran) (#71) - 300k.
 
m55 - Medal Navy League 2012 (#71) - 250k.
 
m56 - Medal FLAGS and FLOWERS (#77) - 120k.
m57 - Medal U.S.Pacific Fleet (#77) - 250k.
 
m58 - Medal Gulfport (#77) - 250k.
 
m59 - Medal Gulfport (#77) - 250k.
 
m60 - Medal Seven (#77) - 250k.
m61 - Token Telephones P.T.T 1937 (#77) - 50k.
 
m62 - Medal DOM SIASKI (nhôm) (#77) - 80k.
 
m63 - Medal Mozambique 2010 (Tree Tower - Russia) (#80) - 290k.
 
m64 - Medal Mozambique 2010 (Teardrop Tower - Korea) (#80) - 290k.
m65 - Medal Mozambique 2010 (Petronas Tower - Malaysia) (#80) - 290k.
 
m66 - Medal Mozambique 2010 (Chicago Tower - USA) (#80) - 290k.
 
m67 - Medal Mozambique 2010 (Chicago Aqua Tower - USA) (#80) - 290k.
 
m68 - Medal Mozambique 2010 (Honeycomb Tower - USA) (#80) - 290k.
 
m69 - Medal Mozambique 2010 (Dancing Towers - Arabia) (#80) - 290k.
 
m70 - Medal Mozambique 2010 (Bahrain Tower - Arabia) (#80) - 290k.
m71 - Medal Mozambique 2010 (Dynamic Tower - Arabia) (#80) - 290k.
 
m72 - Medal Mozambique 2010 (Nakheel Tower - Arabia) (#80) - 290k.
 
m73 - Medal Mozambique 2010 (Lighthouse Tower - Arabia) (#80) - 290k.
m74 - Medal Thụy Sĩ (DIE SCHWEIZER SEEN) (#77) - 300k.
 
m75 - Medal Thụy Sĩ (#77) - 300k.
 
m76 - Medal Mỹ (Best in the Med) (#77) - 250k.
 
m77 - Medal Mỹ (Naval Base Point Loma) (#77) - 250k. 
 
m78 - Medal Mỹ (Naval Weapons Station Earle) (#77) - 250k.
 
m79 - Medal Mỹ (Retired) (#77) - 250k.
 
m80 - Medal (Iron Soldier) (#77) - 250k.
m81 - 1 Dollar Mỹ 1879 (xu COPY) (#18) - 400k. 

 
m82 - 1 Dollar Mỹ 1879 (xu COPY) (#18) - 450k. 

 
m83 - 1 Dollar Mỹ 1871 (xu COPY) (#18) - 450k. 

m88 - Medal Đức (#84) - 200k.
 
m89 - Medal H.J.HALL (#84) - 80k. 
 
m90 - Medal nhôm (#50) - 40k. 
m91 - Token Taler (#50) - 20k.
 
m92 - Medal Mỹ (#88) - 400k. 
m93 - Huy hiệu Marathon (#77) - 150k.
 
m94 - Medal Pháp 2014 (#1) - 90k.
 
m95 - Medal Pháp 2015 (#1) - 90k.
m96 - Medal nhôm Alabama (#14) - 50k.
 
m97 - Medal nhôm (#14) - 50k.
 
m98 - Medal nhôm McDonald 1974 (#14) - 50k.
 
m99 - Medal (#14) - 120k.
 
m100 - Medal NAPOSTA STUTTGART (#14) - 150k.

m101 - Medal Argentina 1910 (#14) - 500k.

m102 - Medal MOZART 1931 (#29) - 250k.
 
m103 - Medal For Old Age (#29) - 20k. 
 
m104 - Medal FLAGS and FLOWERS (#29) - 120k.
 
m105 - Medal FLAGS and FLOWERS (#29) - 120k.
 
m106 - Medal FLAGS and FLOWERS (#29) - 120k.
 
m107 - Medal Israel 1980 (#3635) - 90k.
 
m108 - Medal Mozambique 2010 (Dumbo Octopus), nguyên hộp (#3918) - 220k.

m109 - Thẻ Game Powerbowl (#6363) - 20k.
 
m110 - Token for amusement only (#6363) - 20k.
m111 - Thẻ Game sử dụng ở 191 Bà Triệu Hà Nội (#6363) - 30k.
 
m112 - Thẻ Game for amusement only (#6363) - 30k.
 
m113 - Token Molly (#6363) - 20k.
 
m114 - Medal Đức 2002 (Bimetallic) (#6363) - 200k.
 
m115 - Medal Mozambique 2010 (Football Fish) (#6363) - 200k. 
m116 - Medal CARLO ERBA 1953 (#6363) - 600k.
 
m117 - Medal Đức 1973 (#6363) - 350k.
 
m118 - Medal Đức 1974 (#6363) - 350k.
 
m119 - Medal Đức 1974 (#6363) - 350k.
 
m120 - Medal Đức 1975 (#6363) - 200k.
m121 - Medal hình thuyền (#6363) - 180k.
 
m122 - Medal Đức (#6363) - 80k.
 
m123 - Huy hiệu bằng đồng (#6363) - 220k.
m124 - Huy hiệu (#6363) - 80k.
 
m125 - Medal (2 mặt như nhau) (#6363) - 50k.
 
m126 - Medal DIANA OBER-RODEN (#6363) - 50k.
 
m127 - Manchester United (#6363) - 120k.
 
m128 - Medal Mỹ 1795 (#2022) - 490k.

 
m129 - Medal Mỹ 1836 (#2022) - 490k.



m130 - Medal Mỹ 1871 (#2022) - 490k.

m131 - 50 Cents Token Mỹ 1963 (IDAHO CENTENNIAL) (#2022) - 180k.
 
m132 - Medal Mỹ (STATE OF NAVADA) (#2022) - 180k.
 
m133 - Medal England 1897 (#2022) - 700k.
 
m134 - Medal Mỹ (John Wayne) (#2022) - 200k.
 
m135 - Medal Golden Palace (#7070) - 60k.
m136 - Medal New Hampshire 1938 (#7070) - 400k.
 
m137 - Token One Dollar Non Negotiable (#7070) - 180k.
 
m138 - Medal Schifferstadt (#7070) - 120k.
 
m139 - Medal thể thao Football-Tennis (#7070) - 100k.

m140 - Medal Mỹ (chất liệu đồng), đường kính 33mm (THOMAS HEYWARD JR.) (#7676) - 480k.

m141 - Medal Mỹ (chất liệu đồng), đường kính 33mm (WILLIAM ELLERY) (#7676) - 480k.

m142 - Medal Mỹ (chất liệu đồng), đường kính 33mm (BUTTON GWINNETT) (#7676) - 480k.

m143 - Medal Mỹ (chất liệu đồng), đường kính 33mm (MATTHEW THORNTON) (#7676) - 480k.

m144 - Medal Mỹ (chất liệu đồng), đường kính 33mm (LEWIS MORRIS) (#7676) - 480k.

m145 - Medal Đức 1993 (#7777) - 200k.

m146 - Token Israel (#8080) - 50k.

m147 - Token Israel (#8080) - 50k.

m148 - Token Game (Olympia Machine) (#8080) - 10k.

m149 - Token Game (Molly Fantasy) (#8080) - 10k.

m150 - Token Maxx (#8080) - 20k.

m151 - Token Sansei (#8080) - 20k.

m152 - Token Whimsy (#8080) - 10k.

m153 - Medal kỷ niệm Thế vận hội Olympic Bắc Kinh năm 2008 (môn bơi lội) (#8282) - 350k.

m154 - Medal kỷ niệm Thế vận hội Olympic Bắc Kinh năm 2008 (môn bắn cung) (#8282) - 350k.

m155 - Medal kỷ niệm Thế vận hội Olympic Bắc Kinh năm 2008 (môn chèo thuyền) (#8282) - 350k.

m156 - Medal kỷ niệm Thế vận hội Olympic Bắc Kinh năm 2008 (môn bóng chuyền) (#8282) - 350k.

m157 - Medal kỷ niệm Thế vận hội Olympic Bắc Kinh năm 2008 (môn đấu vật) (#8282) - 350k.

m158 - Medal kỷ niệm Thế vận hội Olympic Bắc Kinh năm 2008 (môn bóng ném) (#8282) - 350k.

m159 - Token Sales Tax (#8484) - 30k.

m160 - Token Carwash (#8484) - 30k.

m161 - Token Games  (#8484) - 30k.

m162 - Token Consumbers Tax (#8484) - 30k.

m163 - Token Sales Tax (#8484) - 40k.

m164 - Medal Mozambique 2010 (Giant Isopod) (#8584) - 200k.

m165 - Medal L.T.K (hình cặp cá) (#8684) - 30k.

m166 - Medal Mỹ 2011 (#8684) - 200k.

m167 - Medal mạ bạc hình tổng thống Pháp (Valery Giscard D_Estaing) 1926, Silver 0.4, 21.40g, 40mm (#8988) - 450k. 

m168 - Medal 12 con giáp - 600k.
Mỗi viên đều được bảo quản trong hộp riêng.
Đựng trong hộp nhung đỏ rất đẹp.


Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).

Địa điểm: TP Hồ Chí Minh
Ngày đăng: 18:05 15/01/2026, cập nhật: 11:22 02/03/2026
Hỏi & Đáp về sản phẩm
Trang chủ Lên đầu trang
Tiện ích Danh mục
Tìm kiếm Tài khoản