Tiền Xu (K)

Thông tin mô tả

 

 

Chuyển phát nhanh trong nước phí 20k

Mua trên 300k miễn phí gửi trong nước 
Khi nhận được CK trong vòng 24 giờ sẽ gửi hàng 
 
 
 
ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank  
TK : 0321 000 623 383

BIDV 
TK : 3100 477 816
Các cập nhật từ người đăng

 

K01 - Strains Settlement (eo biển) 1927 xu bạc 20c - giá 320k

 

 

K02 - Strains Settlement (eo biển) 1935 xu bạc 20c - giá 320k

 

 

K03 - Strains Settlement 1920 xu bạc 50c - giá 580k

 

 

K04  - Strains Settlement 1921 xu bạc 50c - giá 580k

 

 

K05 - Indochina 1946  nikel 50c - giá 150k

 

 

K06 - Indochina 1946  nikel 50c - giá 180k

 

 

K07 - Indochine 1947   1piastre - giá 350k

 

 

K08 - VN 1946 1đ  - giá 250k

 

 

K09   - VN 1946 2đ - giá 850k

 

 

K10  - VN 1946 2đ - giá 850k

 

 

K11 - VN 1953  50xu - Giá 250k

 

 

K12 - VN 1953  50xu - Giá 250k

 

 

K13 - Nhật 10yen  - giá 80k

 

 

K14 - TQ Taiwan 10yuan - giá 20k/1xu

 

 

K15 - Token 5c - giá 150k

 

 

K16 - Token 50c - giá 100k

 

 

K17 - Token 1đ - giá 150k

 

 

K18 - Token 5c - giá 150k

 

 

K19 - Thẻ game pokemon - giá 350k

 

 

K20  - Thẻ game pokemon - giá 350k

 

 

 

K21 - Thẻ game - giá 150k 

 

 

K22 - Thẻ game - giá 150k 

 

 

K23  - Thẻ game - giá 150k

 

 

K24  - Thẻ game - giá 150k

 

 

K25  - Thẻ game - giá 150k

 

 

K26  - Thẻ game - giá 150k

 

 

K27  - Thẻ game - giá 150k

 

 

K28 - Thailand xu chì - giá 290k/2xu

 

 

K29 - Thailand xu chì - giá 290k/3xu

 

 

K30 - Thailand 4 xu - giá 90k/4xu

 

 

K31 - Thailand 6 xu  - giá 150k/6xu

 

 

K32 - Thailand 4 xu  - giá 90k/4xu

 

 

K33 - Anh 1902 penny - giá 40k

 

 

K34 - Anh 1908 penny - giá 50k

 

 

K35 - Anh 1985 one pound - giá 50k

 

 

K36 - Anh 2001  50pence - giá 20k

 

 

K37 - Anh 2014  10pence - giá 20k

 

 

K38 - Anh 20pence - giá 25k/1xu

 

 

K39 - Thẻ Autobus Canada - giá 90k

 

 

K40 - Malaysia 1đ 1992 - giá 25k

 

 

 

K41 - Đức 1943  1c xu chì - giá 50k

 

 

K42 - Australia 1970  1c - giá 100k

 

 

K43 - Australia 1966  2c - giá 80k

 

 

K44 - Hongkong 1901  5c xu bạc - giá 180k

 

 

K45 - Hongkong 1900  10c xu bạc - giá 220k

 

 

K46 - Hongkong 1901  10c xu bạc - giá 260k

 

 

K47 - Hongkong 1935  10c xu bạc - giá 150k

 

 

K48 - Strains Settlement 1926 , 10c xu bạc - giá 180k

 

 

K49 -  Strains Settlement 1927 ,10c xu bạc - giá 180k

 

 

K50 - Hongkong 1902 1c , xu lớn - giá 90k

 

 

K51 - Hongkong 1903 1c , xu lớn - giá 100k

 

 

K52  - Hongkong 1904 1c , xu lớn - giá 90k

 

 

K53  - Hongkong 1924 1c , xu lớn - giá 100k

 

 

K54 - Hongkong 1924 1c , xu lớn - giá 80k

 

 

K55 - Hongkong 1931 1c , xu nhỏ - giá 40k

 

 

K56 - Hongkong 1977 , 50c - giá 40k

 

 

K57 - Hongkong 1959  10c - giá 25k

 

 

K58 - Hongkong 1957 10c - giá 25k

 

 

K59 - Anh 10pence - giá 25k

 

 

K60  - Hongkong 3 xu 10c - giá 55k/3xu

 

 

 

K61 - Hongkong 1991 , 20c - giá 35k

 

 

K62  - Hongkong 1965 , 5c - giá 20k

 

 

K63  - Hongkong 1947 , 5c - giá 20k

 

 

K64  - Hongkong 1949 , 5c - giá 25k

 

 

K65  - Hongkong 1974 , 10c - giá 25k

 

 

K66 - Hongkong  1950 , 10c - giá 20k

 

 

K67 - Hongkong  1937 , 10c - giá 35k

 

 

K68 - Hongkong 1960,1978 ,1đ xu lớn và xu nhỏ - giá 150k/2xu

 

 

K69 - Hongkong 1960, 1980, 1đ xu lớn và xu nhỏ - giá 150k/2xu

 

 

K70  - Hongkong 50c - giá 20k/xu

 

 

K71 - Hongkong 2đ - giá 30k

 

 

K72 - Hongkong 3 xu 5đ - giá 140k/3xu

 

 

K73 - Hongkong 3 xu 2đ - giá 130k/3xu

 

 

K74  - Hongkong 3 xu - giá 80k/3xu

 

 

K75 - Malaya 1939 , 10c xu bạc - giá 100k

 

 

K76 - Indochine xu chì  1/4c 1943 - giá 200k

 

 

K77 - Indochine xu chì 1/4c - giá 120k

 

 

K78 - Indochine xu chì 1/4c - giá 90k

 

 

K79 - Indochine  xu chì 1/4c - giá 80k

 

 

K80 - Indochine 1942,1943, xu chì 1/4c - giá 160k/2xu

 

 

 

K81  - Indochine xu nhôm 1c  - giá 45k/1xu

 

 

K82 - Indochine 2 xu nhôm - giá 70k/2xu

 

 

K83 - Indochine 2 xu nhôm - giá 110k/2xu

 

 

K84 - Indochine 1/2c 1936 - giá 45k

 

 

K85 - Indochine 1/2c 1939 - giá 60k

 

 

K86 - Indochine 3 xu 1939-40-41, 10c - giá 190k/3xu

 

 

K87 - Indochine 1939  10c - giá 60k

 

 

K88 - Indochine 1940  10c - giá 70k

 

 

K89 - Indochine 1941  20c - giá 70k

 

 

K90  - Indochine 1941  20c - giá 70k

 

 

K91 - indochine 1946  50c - giá 120k

 

 

K92 - Indochine 1946  50c - giá 60k

 

 

K93  - Indochine 1945 xu nhôm 10c - giá 120k

 

 

K94 - Indochine 1945 xu nhôm 10c - giá 140k

 

 

K95  - Indochine 1945 xu nhôm 20c - giá 120k

 

 

K96 - Indochine 1946 , 1 piastre - giá 180k

 

 

K97 - VN 1976, bộ 4 xu nhôm - giá 160k

 

 

K98  - VN 1975 , 2 xu nhôm - giá 140k

 

 

K99  - VN 1975 , 2 xu nhôm - giá 110k

 

 

K100 - VN 1964, 68,74, bộ 3 xu 10đ - giá 140k 

 

 

 

K101  - VN 1970, 10đ - giá 100k 

 

 

K102  - VN 1974, 10đ - giá 80k 

 

 

K103 - VN 1974, 10đ - giá 80k 

 

 

K104 - VN 1971, 5đ xu nikel, xu đẹp - giá 100k

 

 

K105  - VN 1971, 1đ và 5đ xu nikel, xu đẹp - giá 180k

 

 

K106 - VN 1971, 2 xu,  1đ nhôm và 1đ nikel  - giá 170k/2 xu

 

 

K107  - VN 1971, 1đ xu nikel,  - giá 100k

 

 

K108 - VN 1953, 10su xu nhôm - giá 80k 

 

 

K109 - Indochine 1929, 10c xu bạc - giá 200k 

 

 

K110 - Indochine 1929, 10c xu bạc - giá 180k 

 

 

K111 - Indochine 1929, 10c xu bạc - giá 180k 

 

 

K112  - Indochine 1937  10c xu bạc - giá 140k 

 

 

K113  - Indochine 1937  10c xu bạc - giá 160k 

 

 

K114

 

K115

 

K116

 

K117

 

K118

 

K119

 

K120

 

 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank
TK : 0321 000 623 383


BIDV
TK : 3100 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)

Địa điểm: Sóc Trăng
Ngày đăng: 15:42 24/03/2026, cập nhật: 20:57 05/04/2026
Hỏi & Đáp về sản phẩm
Trang chủ Lên đầu trang
Tiện ích Danh mục
Tìm kiếm Tài khoản