Tiền Xu (PN007038)
Thông tin mô tả
Thu Phuong MP: 0963.278.910 (Zalo)
Hoa Xu MP: 0983.499.962 (Zalo)
Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Phương
STK: 0531002546509 - Vietcombank
STK: 1368686831 - Techcombank
STK: 1355099999- BIDV
Phí ship 30k/lần. Trên 500k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 3 ngày kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên.
Sau 7 ngày nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.
Các cập nhật từ người đăng
💰 55 K
🌻🌻 Iraq 100 Dinars 2004
📌 MS: 16102525P
💰 55 K
🌻🌻 Uruguay 2 Nuevos Pesos 1981 FAO UNC
📌 MS: 16102527P
💰 80 K
🌻🌻 Uruguay 20 Pesos 1970 UNC
📌 MS: 16102526P
💰 45 K
🌻🌻 Paraguay 10 Guarani 1980 FAO UNC
📌 MS: 16102522P
💰 95 K
🌻🌻 Paraguay 1 Peso 1925 F
📌 MS: 16102517P

90 K


Paraguay 1 Guarani 1988 FAO AUNC

MS: 16102521P
💰 130 K
🌻🌻 Paraguay 1 Guarani 1975 UNC
📌 MS: 16102519P
🍒Thành phần: Thép không gỉ
🍒Trọng lượng: 2.97 g
🍒Đường kính: 18 mm
🍒Độ dày: 1.9 mm
💰 145 K
🌻🌻 Paraguay 1 Guarani 1976 UNC
📌 MS: 16102520P
🍒Thành phần: Thép không gỉ
🍒Trọng lượng: 2.97 g
🍒Đường kính: 18 mm
🍒Độ dày: 1.9 mm
💰 115 K
🌻🌻 Paraguay 50 Guarani 1988 AUNC
📌 MS: 16102524P
🍒Thành phần: Thép không gỉ
🍒Trọng lượng: 5.6 g
🍒Đường kính: 26 mm
🍒Độ dày: 1.65 mm
💰 215 K
🌻🌻 Paraguay 50 Centimos 1951 VF
📌 MS: 16102523P
🍒Thành phần: Đồng nhôm
🍒Trọng lượng: 6.0 g
🍒Đường kính: 25.2 mm
🍒Độ dày: 2.2 mm
💰 275 K
🌻🌻 Paraguay 10 Pesos 1939 AUNC
📌 MS: 16102518P
🍒Thành phần: Đồng niken
🍒Trọng lượng: 8,0 g
🍒Đường kính: 28,5 mm
🍒Độ dày: 1,65 mm
💰 60 K
🌻🌻 Paraguay 10 Pesos 1939 AUNC
📌 MS: 16102530P
🍒Thành phần: Đồng niken
🍒Trọng lượng: 8,0 g
🍒Đường kính: 28,5 mm
🍒Độ dày: 1,65 mm
💰 60 K
🌻🌻 Paraguay 10 Pesos 1939 AUNC
📌 MS: 16102530P
🍒Thành phần: Đồng niken
🍒Trọng lượng: 8,0 g
🍒Đường kính: 28,5 mm
🍒Độ dày: 1,65 mm
💰 65 K
🌻🌻 Dominican 25 Centavo 1986 XF Mirabal Sisters
📌 MS: 16102529P
💰 80 K
🌻🌻 Dominican 25 pesos 2015 XF
📌 MS: 16102533P
💰 120 K
🌻🌻 Dominican 1/2 Peso 1989 XF
📌 MS: 16102532P
🍒Thành phần: Thép phủ niken
🍒Trọng lượng: 11,35 g
🍒Đường kính: 30,55 mm
🍒Độ dày: 2,3 mm
💰 130 K
🌻🌻 Dominican 1/2 Peso 1989 AU
📌 MS: 16102531P
🍒Thành phần: Thép phủ niken
🍒Trọng lượng: 11,35 g
🍒Đường kính: 30,55 mm
🍒Độ dày: 2,3 mm
💰 145 K
🌻🌻 Dominican 1 Centavo 1961 VF
📌 MS: 16102528P
🍒Thành phần: Đồng đỏ (95% Đồng, 5% Thiếc và Kẽm)
🍒Trọng lượng: 3,11 g
🍒Đường kính: 19 mm
🍒Độ dày: 1,4 mm
💰 995 K
🌸🌸 Tunisia 1 Dinar FAO - 1970
📌MS: 4784318
🍒Thành phần: Bạc 0.680
🍒Trọng lượng: 18 g
🍒Đường kính: 32 mm
🍒Độ dày: 2,5 mm
Thu Phuong MP: 0963.278.910 (Zalo)
Hoa Xu MP: 0983.499.962 (Zalo)
Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Phương
1. STK: 0531002546509 - Vietcombank
2. STK: 1368686831 - Techcombank
3. STK: 1355099999- BIDV
Tags: tiensuutam, tienthegioi, tienxua, tienxu, tiengiay, tienvietnam
Địa điểm: TP Hồ Chí Minh
Ngày đăng: 11:00 06/03/2026
Hỏi & Đáp về sản phẩm