Tiền Xu (TX)

Thông tin mô tả

 

Chuyển phát nhanh trong nước phí 20k

Mua trên 300k miễn phí gửi trong nước 

Khi nhận được CK trong vòng 24 giờ sẽ gửi hàng 

 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank 
TK : 0321 000 623 383
BIDV 
TK : 3100 477 816
ĐT : 070.290.7298 (zalo , viber)
Các cập nhật từ người đăng

 

TX01  - Indochine 1902  10 cent, xu bạc - giá 300k

 

 

TX02 - Indochine 1902  10 cent, xu bạc - giá 250k 

 

 

TX03 - Indochine 1902  10 cent, xu bạc - giá 280k 

 

 

TX04 - Indochine 1902  10 cent, xu bạc - giá 200k 

 

 

TX05 - Indochine 1903  10 cent, xu bạc - giá 320k 

 

 

TX06  - Indochine 1914  10 cent, xu bạc  - giá 480k 

 

 

TX07 - Indochine 1919  10 cent, xu bạc - giá 550k 

 

 

TX08 - Indochine 1919  10 cent, xu bạc - giá 550k 

 

 

TX09  - Indochine 1922  10 cent, xu bạc - giá 140k 

 

 

TX10  - Indochine 1922, 10 cent - giá 260k 

 

 

TX11 - Indochine 1922  10c xu bạc - giá 180k 

 

 

TX12 - Indochine 1923  10c xu bạc - giá 150k 

 

 

TX13  - Indochine 1923  10 cent, xu bạc - giá 150k 

 

 

TX14 - Indochine 1923, 10 cent - giá 240k 

 

 

TX15  - Indochine 1924  10 cent, xu bạc - giá 150k 

 

 

TX16 - Indochine 1925  10 cent, xu bạc - giá 150k 

 

 

TX17 - Indochine 1927  10 cent, xu bạc - giá 140k 

 

 

TX18  - Indochine 1927  10 cent, xu bạc - giá 140k 

 

 

TX19 - Indochine 1928  10 cent, xu bạc  - giá 220k 

 

 

TX20  - Indochine 1928  10 cent, xu bạc  - giá 180k 

 

 

 

TX21 - Indochine 1929, 10 cent - giá 220k 

 

 

TX22 - Indochine 1929, 10 cent - giá 200k 

 

 

TX23 - Indochine 1929  10 cent, xu bạc - giá 180k 

 

 

TX24  - Indochine 1930  10 cent, xu bạc - giá 150k 

 

 

TX25

 

 

TX26 - Indochine 1937  10 cent, xu bạc, xu đẹp - giá 190k 

 

 

TX27 - Indochine 1900  20c xu bạc - giá 430k 

 

 

TX28  - Indochine 1901  20c xu bạc - giá 850k 

 

 

TX29 - Indochine 1902  20c xu bạc - giá 450k 

 

 

TX30 - Indochine 1911  20c xu bạc - giá 320k 

 

 

TX31 - Indochine 1913  20c xu bạc  - giá 650k 

 

 

TX32  - Indochine 1914  20c xu bạc - giá 320k 

 

 

TX33  - Indochine 1914, 20 cent, xu bạc - giá 280k 

 

 

TX34  - Indochine 1916  20c xu bạc - giá 550k 

 

 

TX35 - Indochine 1916  20c xu bạc - giá 440k 

 

 

TX36 - Indochine 1916, 20 cent, xu bạc - giá 320k 

 

 

TX37  - Indochine 1920, 20c xu bạc - giá 1100k 

 

 

TX38  - Indochine 1921, 20 cent, xu bạc - giá 280k 

 

 

TX39 - Indochine 1922  20c xu bạc - giá 280k 

 

 

TX40 - Indochine 1922, 20 cent, xu bạc - giá 280k 

 

 

TX41  - Indochine 1923  20c xu bạc - giá 270k 

 

 

TX42  - Indochine 1923  20c xu bạc - giá 290k 

 

 

TX43 - Indochine 1923, 20 cent - giá 270k 

 

 

TX44  - Indochine 1925  20c xu bạc - giá 270k 

 

 

TX45  - Indochine 1927  20c xu bạc - giá 320k 

 

 

TX46 - Indochine 1927  20c xu bạc - giá 300k 

 

 

TX47  - Indochine 1927  20c xu bạc - giá 320k 

 

 

TX48  - Indochine 1927  20c xu bạc - giá 280k 

 

 

TX49 - Indochine 1927  20c xu bạc - giá 280k 

 

 

TX50 - Indochine 1927, 20 cent - giá 270k 

 

 

TX51  - Indochine 1928  20c xu bạc - giá 340k 

 

 

TX52 - Indochine 1928  20c xu bạc, - giá 580k 

 

 

TX53 - Indochine 1928  20c xu bạc, - giá 450k 

 

 

TX54 - Indochine 1928  20c xu bạc, - giá 380k 

 

 

TX55  - Indochine 1928  20c xu bạc - giá 400k 

 

 

TX56 - Indochine 1928, 20 cent, xu bạc - giá 920k 

 

 

TX57  - Indochine 1929  20c xu bạc - giá 420k 

 

 

TX58  - Indochine 1929  20c xu bạc,  - giá 420k 

 

 

TX59  - Indochine 1929  20c xu bạc - giá 420k 

 

 

TX60 - Indochine 1929  20c xu bạc - giá 420k 

 

 

 

TX61 - Indochine 1929, 20 cent, xu bạc - giá 850k 

 

 

TX62 - Indochine 1930  20c xu bạc - giá 350k 

 

 

TX63 - Indochine 1930  20c xu bạc - giá 320k 

 

 

TX64 - Indochine 1930  20c xu bạc - giá 400k 

 

 

TX65  - Indochine 1930, 20 cent, xu đẹp - giá 580k 

 

 

TX66  - Indochine 1930, 20 cent, xu đẹp - giá 500k 

 

 

TX67 - Indochine 1937  20c xu bạc - giá 320k 

 

 

TX68 - Indochine 1937  20c xu bạc - giá 320k 

 

 

TX69 - Indochine 1937  20c xu bạc - giá 300k 

 

 

TX70 - Indochine 1937, 20 cent, xu đẹp - giá 400k 

 

 

TX71 - Indochine 1937, 20 cent - giá 280k 

 

 

TX72 - VN 1946 , 2đ xu đồng - Giá 850k 

 

 

TX73 - Indochina 1939  , 20c xu có rãnh - Giá 550k 

 

 

TX74 - VN 1946  1đ - Giá 300k

 

 

TX75  - Indochine 1942 , 1/4 xu chì, xu đẹp - giá 400k

 

 

TX76  - Indochine 1942 , 1/4 xu chì, xu đẹp - giá 500k

 

 

TX77 - Indochine 1943 , 1/4c xu chì - giá 80k 

 

 

TX78  - VN 1960 , 50su - giá 190k

 

 

TX79 - VN 1953 , 50su - giá 150k

 

 

TX80 - VN 1953 , 50su - giá 180k

 

 

TX81  - VN 1968 , 20đ - giá 150k 

 

 

TX82 - VN 1968 , 20đ - giá 120k 

 

 

TX83  - Indochine 1943, 2 xu nhôm , xu đẹp - giá 110k 

 

 

TX84  - Indochine 1913  20c xu bạc  - giá 880k

 

 

TX85  - Fr. Indochine 1929  20c , xu bạc đẹp - giá 950k

 

 

TX86 - Indochine 1928  20c , xu bạc đẹp - giá 1200k

 

 

TX87 - Pháp 1875K, 1Cent ( tiền thân của xu Ba Son) - giá 2800k

 

 

TX88  - Mỹ xu bạc 1 oz - giá 2050k 

 

 

TX89 - Canada 1963 1 silver , xu đẹp - giá 1800k 

 

 

TX90 - Tây Ban Nha 1762 , xu bạc - giá 3500k 

 

 

TX91  - Tây Ban Nha 1771 , xu bạc - giá 5500k 

 

 

TX92  - Tây Ban Nha 1774 , xu bạc - giá 5200k 

 

 

TX93 - Mexico 1853 , xu đẹp năm lại hiếm - giá 6500k 

 

 

TX94  - Mexico 1858  xu bạc - giá 1800k 

 

 

TX95  - Tiền Cổ Óc Eo, chất liệu chì, 55x3,5cm - giá 550k 

 

 

TX96 - Mỹ 1877S Trade dollar , xu bạc  - giá 7500k 

 

 

TX97 - Cambodia xu cổ TICAL ( xu bạc Con Hon) có bị làm sạch - giá 6500k 

 

 

TX98 - Fr. Indochine 1921  Piastre ( không ký hiệu) hiếm, xu bạc đẹp - giá 4600k

 

 

TX99  - Indochine 1895  1 Piastre, xu bạc - giá 2150k

 

 

TX100  - Indochine 1906  1 Piastre, xu bạc - giá 1800k

 

TX101 - Mỹ 1971 , 50c - giá 180k 

 

 

TX102  - Mỹ 1972 , 50c - giá 180k 

 

 

TX103 - Mỹ 1973 , 50c - giá 180k 

 

 

TX104  - Mỹ 1974 , 50c - giá 180k 

 

 

TX105 - Mỹ 1977 , 50c - giá 180k 

 

 

TX106 - Mỹ 1980 , 50c - giá 150k 

 

 

TX107  - Mỹ 1982 , 50c - giá 180k 

 

 

TX108 - Mỹ 1983 , 50c - giá 150k 

 

 

TX109  - Mỹ 1984 , 50c - giá 150k 

 

 

TX110 - Mỹ 1986 , 50c - giá 150k 

 

 

TX111 - Mỹ 1989 , 50c - giá 120k 

 

 

TX112 - Mỹ 1990 , 50c - giá 120k 

 

 

TX113  - Mỹ 1991 , 50c - giá 120k 

 

 

TX114  - Mỹ 10c : 1965,66,67,68,69,70 (6 xu) - giá 100k/6xu 

 

 

TX115  - Mỹ 1c : 1981-2000 , 20xu - giá 180k/20xu 

 

 

TX116 - Mỹ 1c : 2000-2017 , 18xu - giá 140k/18xu

 

 

TX117 - Xu Mỹ 25c - giá 20k/1xu 

 

 

TX118  - Xu Mỹ 25c - giá 15k/1xu 

 

 

TX119  - Xu Mỹ 10c - giá 15k/1xu 

 

 

TX120 - Token 25c - Giá 150k 

 

 

TX121 - Hongkong 1935  10c - giá 120k

 

 

TX122 - Hongkong 1935  10c - giá 100k

 

 

TX123  - Hongkong 1931 , 1c  - giá 70k

 

 

TX124 - Hongkong 1931 , 1c - giá 70k 

 

 

TX125  - Hongkong 1933 , 1c - giá 70k

 

 

TX126  - Hongkong 1934 , 1c - giá 70k

 

 

TX127 - Hongkong 5c , 1950 , 1963 - giá 55k/2xu

 

 

TX128 - Hongkong 1960 , 1 đ - giá 80k

 

 

TX129 - Hongkong 1 đ , 1960 và 1992 - giá 130k/2xu

 

 

TX130  - Hongkong , 50c 1958 - giá 55k

 

TX131  - Hongkong , 50c 1970 - giá 55k

 

 

TX132  - Hongkong , 50c 1967 - giá 55k

 

 

TX133  - Hongkong , 50c 1965 - giá 45k

 

 

TX134  - Hongkong 10c 1937 - giá 30k

 

 

TX135 - Hongkong 1948 , 10c - giá 30k

 

 

TX136 - Hongkong 1949 , 10c - giá 30k

 

 

TX137 - Hongkong 1949 , 10c - giá 30k

 

 

TX138 - Hongkong 10c - giá 30k/1xu

 

 

TX139 - Hongkong 10c , 1948,1949,1950- giá 25k/1xu

 

 

TX140  - Hàn Quốc 4 xu - giá 160k/4xu

 

 

 

TX141  - Canada 1967, 25c xu bạc - giá 320k 

 

 

TX142  - Canada 1967, 25c xu bạc - giá 320k 

 

 

TX143  - Anh 1 Pound - giá 50k

 

 

TX144  - Anh 1 Pound - giá 50k

 

 

TX145 - Giá 70k 

 

 

TX146 - Giá 380k 

 

 

TX147 - Giá 90k 

 

 

TX148 - Giá 80k

 

 

TX149 - Malaysia 1945 1c - giá 80k 

 

 

TX150 - Giá 150k 

 

 

TX151 - Giá 180k 

 

 

TX152 - Pháp 2 xu 1Fr và 2Fr,  xu nhôm - giá 95k/2xu 

 

 

TX153 - Pháp 1958 , 1Fr xu nhôm - giá 25k 

 

 

TX154 - Pháp 1941 , 2Fr xu nhôm - giá 60k 

 

 

TX155 - Pháp 3 xu 2Fr xu nhôm - giá 140k/3xu 

 

 

TX156 - Pháp 1944, 1Fr  - giá 25k 

 

 

TX157 - Pháp 1948, 10Fr  - giá 80k 

 

 

TX158 - Pháp 1979, 10Fr   - giá 25k 

 

 

TX159 - Pháp 10Fr   - giá 50k 

 

 

TX160 - Pháp 1Fr - giá 25k 

 

 

ĐOÀN THỊ HUỆ
Vietcombank
TK : 0321 000 623 383


BIDV
TK : 3100 477 816

đt : 070.290.7298 (zalo , viber)

Địa điểm: Sóc Trăng
Ngày đăng: 20:28 05/08/2026, cập nhật: 15:01 07/08/2026
Hỏi & Đáp về sản phẩm
Trang chủ Lên đầu trang
Tiện ích Danh mục
Tìm kiếm Tài khoản