Xu bạc các nước (mã s)

Thông tin mô tả
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 
 
Chủ TK: Nguyễn Thị Thu Trang
1. 19037842488011 - NH Kỹ Thương (Techcombank) TPHCM. 
2. 0441000632462 - NH Ngoại Thương (Vietcombank) TPHCM.
4. MoMo: 0908282524 
Người nhận tự trả ship khi nhận hàng. Trên 400k freeship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
 
***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 7 ngày kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên. 
Sau 7 ngày nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.
Các cập nhật từ người đăng

s2 - Xu bạc 5 Francs Bỉ 1853, 0.9 Silver, 25g, 37mm (#8888) - 3900k.


s3 - Xu bạc 10 Shilling Ireland 1966, 0.833 Silver, 18.144g, 30.5mm, nguyên hộp (#2022) - 1800k.
s5 - Xu bạc 5 Dollars Saint Lucia 1986, 0.925 Silver Proof, 28.28g, 38.61mm (#61) - 2900k.
 
s6 - Xu bạc 100 Francs Monaco 1997, 0.9 Silver, 15g, 31mm (#50) - 1700k. 


s8 - Xu bạc 10 Francs Cote dIvoire (Bờ Biển Ngà) 1966, 0.925 Silver, 25g, 29mm (#33) - 3500k.
s9 - Xu bạc 5 Francs Thụy Sĩ 1883, 0.9 Silver, 25g, 37mm (#8080) - 4900k.
s10 - Xu bạc 2 ½ Gulden Netherlands 1847, 0.945 Silver, 25g, 38mm (#8080) - 2600k.
s11 - Xu bạc 5 Drachmai Crete (Đảo của Hy Lạp) 1901, 0.9 Silver, 25g, 37mm, nguyên hộp (#30) - 2900k.
 
s12 - Xu bạc 25 Ringgit Malaysia 1976, 0.925 Silver, 35g, 42mm (#6868) - 3500k.
 
s13 - Xu bạc 10 Francs Niger 1968, 0.9 Silver, 24.54g, 38mm, nguyên hộp (#7473) - 3000k.
 
s15 - Xu bạc 2 ½ Curacao 1944, 0.72 Silver, 25g, 38mm (#7777) - 1800k.
 
s16 - Lot 4 xu bạc 1 Pound Ai Cập (Silver Proof) (#2022) - 5800k.
 
s17 - Xu bạc 10 Cents Cook Islands 2012, 0.999 Silver, 1g (#88) - 800k. 
s19 - Lot 2 xu 500 Yen và 5000 Yen Japan (xu 5000 Yen bằng bạc, 500 Yen bằng nickel), Proof version (#8585) - 3500k.

 

s20 - Xu bạc 1000 Francs CFA Benin 2001 (ESSAI), 0.999 Silver Proof, 15g, 33mm (#72) - 1900k.

s21 - Xu bạc 30 Dollars Antigua & Barbuda 1982, 0.5 Silver, 31.1g, 39mm (#61) - 2200k.
s22 - Xu bạc 30 Dollars Antigua & Barbuda 1982 (#92) - 2200k.
 
s23 - Xu bạc 100 Francs Monaco 1997 (#85) - 1700k.
s27 - Xu bạc 20 Euro Netherlands 1997, 0.8 Silver, 15g, 33mm (#15) - 1400k.
 
s28 - Xu bạc 25 Rupees Mauritius 1977, 0.5 Silver, 28.4g, 38.4mm (#5858) - 1700k.
s30 - Xu bạc 500 Zaires Zaire 1996, 0.5 Silver Proof, 20g, 35mm (#59) - 1300k. 
s31 - Xu bạc 2500 Francs Senegal 2007, 0.999 Silver, 7.775g, 27.3mm (#30) - 1500k.
 
s32 - Xu bạc 5 Pounds Sudan 1978, 0.925 Silver Proof, 17.5g, 29mm (#30) - 1900k.
 
s33 - Xu bạc 25 Piso Philippines 1975, 0.5 Silver Proof, 25g, 38mm (#6868) - 1600k.
 
s35 - Xu bạc 5 Qirsh Ai Cập, 0.833 Silver, 7g, 26mm (#73) - 1200k.
s37 - Xu bạc 20 Francs Thụy Sĩ 1991, 0.835 Silver, 20g, 32.8mm, nguyên hộp (#3737) - 1950k.
 
s38 - Xu bạc 50 Korun Czechoslovakia 1986, 0.5 Silver, 7g, 27mm (#2022) - 650k.

 
s39 - Xu bạc 50 Korun Czechoslovakia 1986, 0.5 Silver, 7g, 27mm (#2022) - 650k.

 
s40 - Xu bạc 50 Korun Czechoslovakia 1948, 0.5 Silver, 10g, 28mm (#2022) - 650k. 

s41 - Xu bạc 2½ Gulden Curacao 1944, 0.72 Silver, 25g, 38mm (#6868) - 1800k.

s42 - Xu bạc 1 Rupee British India 1903, 0.917 Silver, 11.66g, 30.6mm (#8585) - 1400k.

s43 - Xu bạc 1 Rupee British India 1903, 0.917 Silver, 11.66g, 30.6mm (#8080) - 1400k.

s44 - Xu bạc 1 Rupee British India 1862 (#8080) - 1400k.

s45 - Xu bạc 1 Rupee British India 1862 (#8080) - 1400k.

s46 - Xu bạc 1/2 Rupee British India 1944, 0.5 Silver, 5.84g, 24.1mm (#8080) - 700k.

s60 - Xu bạc 1/2 Shilling Áo 1925, 0.64 Silver, 3g, 19mm (#30) - 250k.

s61 - Xu bạc 1 Thaler German States (Bang Prussia) 1861, 0.9 Silver, 18.52g, 33mm (#8080) - 2200k.

s62 - Xu bạc 1 Thaler German States (Bang Prussia) 1871, 0.9 Silver, 18.52g, 33mm (#8080) - 2200k.

s63 - Xu bạc 3 Mark German States (bang Wurttemberg) 1911, 0.9 Silver, 16.67g, 33mm (#7575) - 2100k. 

 
s64 - Xu bạc 3 Mark German States (bang Wurttemberg) 1909, 0.9 Silver, 16.667g, 33mm (#7575) - 1900k.
s67 - Xu bạc 3 Mark German States (bang Prussia) 1913, 0.9 Silver, 16.667g, 33mm (#8686) - 2000k.

 
s68 - Xu bạc 5 Mark German States (bang Wurttemberg) 1913, 0.9 Silver, 27.778g, 38mm (#8686) - 3000k.

s70 - Xu bạc 1 Mark German Weimar Republic 1924, 0.5 Silver, 5g, 22.81mm (#95) - 600k.
s71 - Xu bạc 1/6 Thaler German States (bang Prussia) 1817-B (#6782) - 590k. 
s72 - Xu bạc 5 Mark German States (bang Saxony) 1899 (năm hiếm), mintage: 74,000 xu, 0.9 Silver, 27.77g, 38mm (#8280) - 3500k.
 

s74 - Xu bạc 5 Mark German States (bang Wurttemberg) 1876, 0.9 Silver, 27.77g, 38mm (#8989) - 2900k.

s88 - Xu bạc 200 Forint Hungary 1993, 0.5 Silver, 12g, 32mm (#57) - 750k.

s89 - Xu bạc 1/10 Balboa Panama 1961, 0.9 Silver, 2.5g, 18mm (#40) - 350k.
s96 - Xu bạc 50 Bani Romania 1914, 0.835 Silver, 2.5g, 18mm (#40) - 350k.
 
s97 - Xu bạc 10 Centavos Colombia 1946, 0.5 Silver, 2.5g, 18mm (#40) - 250k.
s98 - Xu bạc 20 Centavos Colombia 1945, 0.5 Silver, 5g, 23.18mm (#40) - 400k.
 
s99 - Xu bạc 1 Kronor Thụy Điển 1948, 0.4 Silver, 7g, 25mm (#79) - 350k. 
s101 - Xu bạc 1/10 Netherland East Indies 1942, 0.72 Silver, 1.25g, 15mm (#95) - 150k.
 
s102 - Xu bạc 50 Cents Bỉ 1886, 0.835 Silver, 2.5g, 18mm (#88) - 450k. 
 
s103 - Xu bạc 10 Cents Liberia 1896, 0.925 Silver, 2.5g, 18.4mm (#95) - 1200k.
 
s104 - Xu bạc Đan Mạch (Love Token) (#95) - 200k.
s105 - Xu bạc 100 Drachmai Hy Lạp 1982, 0.9 Silver, 5.78g, 24mm (#98) - 650k.
s114 - Xu bạc 10 Ore Đan Mạch 1916, 0.4 Silver, 1.45g, 15mm (#8) - 250k.
 
s115 - Xu bạc 50 Bani Romania 1912, 0.835 Silver, 2.5g, 18mm (#9) - 350k.
 
s118 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherlands Antilles 1966, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#13) - 150k.
s121 - Xu bạc 50 Centimos Bỉ 1886, 0.835 Silver, 2.5g, 18mm (#85) - 450k. 
 
s122 - Xu bạc 5 Qirsh Ai Cập, 0.833 Silver, 7g, 26mm (#33) - 1200k.
 
s123 - Xu bạc 1 Kurush Turkey, 0.83 Silver, 1.2g, 14.5mm (#33) - 180k.
 
s124 - Xu bạc 20 Rupees Nepal, 0.5 Silver, 15g, 33mm (#34) - 900k.
 
s126 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1901, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#3939) - 900k.
 
s128 - Xu bạc 5 Centavos Guatemala 1958, 0.72 Silver, 1.66g, 16mm (#4040) - 250k.
s129 - Xu bạc 10 Centavos Guatemala 1945, 0.72 Silver, 3.33g, 20.5mm (#4040) - 400k.
 
s130 - Xu bạc 25 Centavos Guatemala 1956, 0.72 Silver, 8.33g, 27mm (#4040) - 750k.
s131 - Xu bạc 10 Centavos Colombia 1942, 0.9 Silver, 2.5g, 18mm (#4040) - 380k.
 
s132 - Xu bạc 25 Qirsh Syria 1958, 0.6 Silver, 2.5g, 20mm (#4444) - 350k.
 
s133 - Xu bạc 50 Centimes Bỉ 1907, 0.835 Silver, 2.5g, 18mm (#4444) - 450k.
 
s134 - Xu bạc 25 Cents Seychelles 1944, 0.5 Silver, 2.92g, 19mm (#4444) - 890k.
 
s135 - Xu bạc 1 Kronor Thụy Điển 1943, 0.4 Silver, 7g, 25mm (#4444) - 350k. 
 
s136 - Xu bạc 25 Pennia Phần Lan 1916, 0.75 Silver, 1.27g, 16mm (#4646) - 300k.
s138 - Xu bạc 100 Fils Iraq, 0.5 Silver, 10g, 29mm (#4848) - 1000k.
 
s139 - Xu bạc 1/10 Balboa Panama 1961, 0.9 Silver, 2.5g, 18mm  (#5050) - 350k.
 
s140 - Xu bạc 2½ Cents South Africa 1961, 0.5 Silver, 1.41g, 16.3mm (#5151) - 400k.
s141 - Xu bạc 50 Cents Ethiopia 1944, 0.8 Silver, 7g, 25mm (#5151) - 650k.
 
s142 - Xu bạc 50 Para Serbia 1915, 0.835 Silver, 2.5g, 18mm (#5858) - 320k.
 
s143 - Xu bạc 50 Centimos Venezuela 1960, 0.835 Silver, 2.5g, 18mm (#5351) - 320k.
 
s145 - Xu bạc 20 Leva Bulgaria 1930, 0.5 Silver, 4g, 21mm (#5656) - 250k.
 
s148 - Xu bạc 10 Sen Japan, 0.72 Silver, 2.25g, 17.57mm (#5656) - 250k.
 
s149 - Xu bạc 5 Kronor Thụy Điển 1955, 0.4 Silver, 18g, 34mm (#5656) - 850k.
s151 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1919, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#5858) - 180k.
 
s152 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherlands Antilles 1963, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#5656) - 150k.
 
s153 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherlands Antilles 1966, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#5656) - 150k.
 
s154 - Xu bạc 2 Piastres Ai Cập, 0.5 Silver, 2.8g, 21mm (#5858) - 250k. 
 
s155 - Xu bạc 5 Cents Panama 1904, 0.9 Silver, 2.5g, 18mm (#6060) - 280k.
 
s156 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1896, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#6060) - 250k.
 
s157 - Xu bạc 10 Korun Slovakia 1944 (xu bị xước xíu), 0.5 Silver, 7g, 29mm (#6161) - 550k.
s158 - Xu bạc 10 Centavos Mexico 1919, 0.8 Silver, 1.81g, 15mm (#6161) - 250k.
 
s159 - Xu bạc 1 Dirham Morocco 1960, 0.6 Silver, 6g, 24mm (#6161) - 480k.
s161 - Xu bạc 2 Shillings Áo 1929, 0.64 Silver, 12g, 29.4mm (#6161) - 850k.
 
s162 - Xu bạc 2 Shillings Áo 1930, 0.64 Silver, 12g, 29.4mm (#6161) - 850k.
 
s163 - Xu bạc 5 Shillings Áo 1965 (Proof version), 0.64 Silver, 5.2g, 23.5mm (#6161) - 500k.
 
s164 - Xu bạc 20 Centavos Bolivia 1909, 0.833 Silver, 4g, 23.5mm (#6464) - 800k.
 
s165 - Xu bạc 1/2 Decimo Ecuador 1894, 0.9 Silver, 1.25g, 15mm (#6464) - 690k.
 
s166 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1938, 0.4 Silver, 1.45g, 15mm (#6464) - 180k.
s167 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1936, 0.4 Silver, 1.45g, 15mm (#6464) - 150k.
 
s168 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1941, 0.4 Silver, 1.45g, 15mm (#6464) - 150k.
 
s169 - Xu bạc 50 Ore Thụy Điển 1907, 0.6 Silver, 5g, 22mm (#6464) - 550k.
 
s170 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherlands Antilles 1966, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#6464) - 150k.
s171 - Xu bạc 1/10 Netherland East Indies 1920, 0.72 Silver, 1.25g, 15mm (#6464) - 150k.
 
s172 - Xu bạc 1/10 Netherland East Indies 1945, 0.72 Silver, 1.25g, 15mm (#6464) - 150k.
 
s173 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1939, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#6464) - 150k.
 
s174 - Xu bạc 20 Centimes Bỉ 1853, 0.9 Silver, 1g, 15mm (#6464) - 490k.
 
s177 - Xu bạc 3 Pence Australia 1948 (#4747) - 150k.
 
s178 - Xu bạc 1 Shilling New Guinea 1938, 0.925 Silver, 5.38g, 23.5mm (#4848) - 650k.
 
s179 - Xu bạc 3 Pence Southern Rhodesia 1936, 0.925 Silver, 1.41g, 16mm (#15) - 250k.
 
s180 - Xu bạc 5 Cents Malaya 1945, 0.5 Silver, 1.36g, 16mm (#4646) - 150k. 
s181 - Xu bạc 3 Pence New Zealand 1940, 0.5 Silver, 1.4g, 16.3mm (#6161) - 150k.
 
s182 - Xu bạc 3 Pence New Zealand 1943, 0.5 Silver, 1.4g, 16.3mm (#6161) - 150k.
 
s183 - Xu bạc 3 Pence New Zealand 1944, 0.5 Silver, 1.4g, 16.3mm (#6161) - 150k.
 
s184 - Xu bạc 3 Pence New Zealand 1946, 0.5 Silver, 1.4g, 16.3mm (#5656) - 150k.
s185 - Xu bạc 5 Cents Straits Settlements 1926, 0.6 Silver, 1.35g, 16mm (#6060) - 290k. 
 
s186 - Xu bạc 10 Cents Straits Settlements 1927, 0.6 Silver, 2.71g, 18mm (#6060) - 300k. 
 
s187 - Xu bạc 10 Cents Straits Settlements 1910, 0.6 Silver, 2.71g, 18mm (#4444) - 350k.
 
s188 - Xu bạc 5 Cents Newfoundland 1945, 0.8 Silver, 1.166g, 15.49mm (#18) - 250k.
 
s189 - Xu bạc 10 Cents Canada 1948, 0.8 Silver, 2.33g, 18mm (#5656) - 350k. 
 
s190 - Xu bạc 10 Cents Canada 1948 (Key Date), 0.8 Silver, 2.33g, 18mm (#5453) - 350k.
s191 - Xu bạc 3 Pence South Africa 1932, 0.8 Silver, 1.414g, 16.3mm (#6161) - 250k.
 
s192 - Xu bạc 1 Shilling South Africa 1933, 0.8 Silver, 5.66g, 23.6mm (#6161) - 600k.
 
s193 - Xu bạc 1 Shilling South Africa 1943, 0.8 Silver, 5.66g, 23.6mm (#6161) - 600k.
 
s194 - Xu bạc 2 Shillings South Africa 1953, 0.5 Silver, 11.31g, 28.7mm (#6161) - 750k.
s195 - Xu bạc 5 Cents Straits Settlements 1919, 0.6 Silver, 1.35g, 16mm (#6464) - 320k.
 
s196 - Xu bạc 10 Cents Straits Settlements 1927, 0.6 Silver, 2.71g, 18mm  (#6464) - 350k.
 
s197 - Xu bạc 1 Shilling South Africa 1942, 0.8 Silver, 5.66g, 23.6mm (#6161) - 550k.
 
s198 - Xu bạc 1 Shilling South Africa 1953, 0.5 Silver, 5.66g, 23.7mm (#6161) - 550k.
 
s199 - Xu bạc 2 ½  Shillings South Africa 1955, 0.5 Silver, 14.14g, 32.3mm (#6161) - 850k.
 
s200 - Xu bạc 1 Shilling East Africa 1924, 0.25 Silver, 7.78g, 27.8mm (#6464) - 400k.
s201 - Xu bạc 10 Cents Canada 1952, 0.8 Silver, 2.33g, 18mm (#6464) - 250k.
 
s202 - Xu bạc 5 Cents Newfoundland 1943, 0.8 Silver, 1.166g, 15.49mm (#6464) - 250k.
 
s203 - Xu bạc 3 Pence Australia 1949 (#6464) - 100k.
 
s204 - Xu bạc 6 Pence Southern Rhodesia 1936, 0.925 Silver, 2.83g, 19.41mm, nguyên hộp (#6161) - 620k.

s205 - Xu bạc 3 Pence Australia 1951 (#6464) - 100k.
 
s206 - Xu bạc 3 Pence Australia 1952 (#6464) - 100k.
 
s207 - Xu bạc 1 Shilling Australia 1946 (#6464) - 200k.
 
s208 - Xu bạc 1 Shilling Australia 1954 (#6464) - 200k. 
 
s209 - Xu bạc 1 Shilling Australia 1961 (#6464) - 200k.
 
s210 - Xu bạc 100 Yen Japan, 0.6 Silver, 4.8g, 22.5mm (#6565) - 300k.
s211 - Xu bạc 20 Sen Japan, 0.8 Silver, 4.05g, 20.30mm (#6565) - 450k.
s212 - Xu bạc 5000 Reis Brasil 1936, 0.6 Silver, 10g, 27.5mm (#6767) - 800k.
 
s213 - Xu bạc 25 Cents Netherlands 1928, 0.64 Silver, 3.575g, 19mm (#6767) - 300k.
 
s214 - Xu bạc 3 Pence Australia 1949 (#6767) - 100k.
 
s215 - Xu bạc 3 Pence Australia 1950 (#6767) - 100k.
 
s216 - Xu bạc 3 Pence Australia 1952 (#6767) - 100k. 
s222 - Xu bạc 3 Pence Australia 1963 (#6767) - 100k.
 
s223 - Xu bạc 1 Florin South Africa 1924, 0.8 Silver, 11.31g, 28.7mm (#6767) - 1000k.
 
s225 - Xu bạc 25 Centavos Mexico 1886, 0.9 Silver, 6.77g, 25mm (#6868) - 1000k.
 
s226 - Xu bạc 25 Cents Canada 1953, 0.8 Silver, 5.83g, 23.62mm (#6868) - 2200k.
 
s227 - Xu bạc 1 Gulden Netherlands 1955, 0.72 Silver, 6.5g, 25mm (#6868) - 450k.
 
s228 - Xu bạc 1 Gulden Netherlands Antilles 1952, 0.72 Silver, 10g, 28mm (#6868) - 750k.
s229 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1935, 0.4 Silver, 1.45g, 15mm (#6868) - 150k.
 
s230 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1946, 0.4 Silver, 1.44g, 15mm (#6868) - 150k.
s231 - Xu bạc 1/4 Riyal Saudi Arabia 1954, 0.917 Silver, 2.916g, 19.5mm  (#6969) - 400k.
 
s233 - Xu bạc 2 Qirsh Ai Cập, 0.833 Silver, 2.8g, 19mm (#7069) - 400k.
 
s234 - Xu bạc 10 Dinara Jugoslavia 1931, 0.5 Silver, 7g, 24mm (#7272) - 500k.
s235 - Xu bạc 1 Krona Thụy Điển 1907, 0.8 Silver, 7.5g, 25mm (#7272) - 750k.
 
s236 - Xu bạc 20 Drachmai Hy Lạp 1960, 0.835 Silver, 7.5g, 26.2mm (#7272) - 800k.
 
s237 - Xu bạc 2 Schilling Áo 1932, 0.64 Silver, 12g, 29.4mm (#7272) - 850k.
 
s238 - Xu bạc 10 Cents Canada 1968, 0.5 Silver, 2.33g, 18mm (#7272) - 200k.
 
s239 - Xu bạc 10 Cents Canada 1956, 0.8 Silver, 2.33g, 18mm (#7272) - 250k.
 
s240 - Xu bạc 10 Ore Thụy Điển 1953, 0.4 Silver, 1.44g, 15mm (#7272) - 150k.
s241 - Xu bạc 1 Shilling Fiji 1942, 0.9 Silver, 5.66g, 23.5mm (#7373) - 700k.
 
s242 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1939, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#7373) - 220k.
 
s243 - Xu bạc 1 Corona Áo 1915, 0.835 Silver, 5g, 23mm (#7373) - 550k.
 
s244 - Xu bạc 20 Centavos Mexico 1919, 0.8 Silver, 3.6g, 19mm (#7373) - 800k.
s245 - Xu bạc 1 Shilling South Africa 1897, 0.925 Silver, 5.65g, 23.7mm (#7373) - 500k.
s251 - Xu bạc 3 Pence Australia 1961 (#7373) - 100k.
 
s252 - Xu bạc 3 Pence Australia 1963 (#7373) - 100k.
 

s256 - Xu bạc 10 Sen Japan, 0.72 Silver, 2.25g, 17.57mm (#7575) - 250k.

s257 - Xu bạc 10 Sen Japan, 0.72 Silver, 2.25g, 17.57mm (#7575) - 250k.

s258 - Xu bạc 20 Sen Japan, 0.8 Silver, 4.05g, 20.30mm (#7575) - 450k.

s260 - Xu bạc 20 Drachmai Hy Lạp 1930, 0.5 Silver, 11.31g, 28.43mm (#7575) - 850k.

s261 - Xu bạc 200 Lei Romania 1942, 0.835 Silver, 6g, 24mm (#7575) - 650k.

s262 - Xu bạc 10 Cents Netherlands 1906, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#7676) - 550k.

s263 - Xu bạc 3 Pence South Africa 1959, 0.5 Silver, 1.414g, 16.3mm (#8080) - 250k.

s264 - Xu bạc 5 Francs Tunisie, 0.68 Silver, 5g, 24mm (#21) - 500k. 

s265 - Xu bạc 1 Shilling Fiji 1942, 0.9 Silver, 5.66g, 23.5mm (#8181) - 700k.

s266 - Xu bạc 1000 Dinars Iran, 0.9 Silver, 4.605g, 23.1mm (#8181) - 600k.

s267 - Xu bạc 1/2 Franc Thụy Sĩ 1945, 0.835 Silver, 2.5g, 18.2mm (#8686) - 300k.

s268 - Xu bạc 1 Kronor Thụy Điển 1946, 0.4 Silver, 7g, 25mm (#8787) - 350k.

s269 - Xu bạc 1 Sol Peru 1933 (Keydate, Mintage: 5000), 0.5 Silver, 25g, 37mm  (#8989) - 2000k.

s270 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherland East Indies 1942, 0.72 Silver, 1.25g, 15mm (#8989) - 150k.

s271 - Xu bạc 1/10 Gulden Netherlands Antilles 1963, 0.64 Silver, 1.4g, 15mm (#8989) - 150k.

s272 - Xu bạc 1/4 Gulden Netherlands Antilles 1954, 0.64 Silver, 3.575g, 19mm (#8989) - 300k.

s273 - Xu bạc 1/4 Riyal Saudi Arabia 1954, 0.917 Silver, 2.916g, 19.5mm (#8989) - 400k.

s274 - Xu bạc 10 Dollars Bahamas 1986, 0.925 Silver Proof, 28.28g, 38.61mm (#8989) - 2900k.

s275 - Xu bạc 2 Pence England 1838, 0.925 Silver, 0.94g, 13mm  (#9191) - 1500k.

s276 - Xu bạc 3 Pence England 1880, 0.925 Silver, 1.41g, 16mm (#9191) - 890k.

s277 - Xu bạc 10 Korun Czechoslovakia 1928, 0.7 Silver, 10g, 30mm (#9191) - 850k.


s278 - Xu bạc 1 Mark Germany 1925, 0.5 Silver, 5g, 23mm (#7575) - 500k.
 
s279 - Medal bạc Đức (#30) - 450k.
s280 - Xu bạc 1 Mark Germany 1892-E, 0.9 Silver, 5.556g, 24mm (#9191) - 890k.

s281 - Xu bạc 5 Euro Portugal 2003, 0.5 Silver, 14g, 30mm (#4848) - 800k.

s287 - Xu bạc 3 Pence England 1940 (#8364) - 100k.

s288 - Xu bạc 3 Pence England 1931 (#8989) - 100k.

s289 - Xu bạc 3 Pence England 1937 (#8989) - 100k.

s290 - Xu bạc 3 Pence England 1938 (#8989) - 100k.

s291 - Xu bạc 3 Pence England 1939 (#8989) - 100k.

s292 - Xu bạc 3 Pence England 1940 (#8989) - 100k.

s293 - Xu bạc 3 Pence England 1941 (#8989) - 100k.

s294 - Xu bạc 1 Shilling England 1944, 0.5 Silver, 5.66g, 23.5mm (#8989) - 450k.

s295 - Xu bạc 2 Shillings England 1939, 0.5 Silver, 11.31g, 28.5mm (#6969) - 750k.
 
s296 - Xu bạc 2 Shillings England 1942, 0.5 Silver, 11.31g, 28.5mm (#6969) - 750k.
 
s297 - Xu bạc 1 Florin England 1921, 0.5 Silver, 11.31g, 28.5mm (#6969) - 500k.
 
s298 - Xu bạc 1 Florin England 1923, 0.5 Silver, 11.31g, 28.5mm (#6969) - 500k.
 
s299 - Xu bạc 1 Florin England 1924, 0.5 Silver, 11.31g, 28.5mm (#6969) - 500k.

s300 - Xu bạc 1 Florin England 1932 (Key Date), 0.5 Silver, 11.31g, 28.5mm (#7575) - 1600k. 

s301 - Xu bạc 3 Pence Australia 1950 (#8080) - 100k.

s302 - Xu bạc 3 Pence Australia 1951 (#8080) - 100k.

s303 - Xu bạc 3 Pence Australia 1952 (#8080) - 100k.

s304 - Xu bạc 3 Pence Australia 1961 (#8080) - 100k.

s309 - Xu bạc 3 Pence England 1909 (#8181) - 750k.

s310 - Xu bạc 6 Pence England 1858 (#8989) - 750k.

s311 - Xu bạc 1 Shilling 1879 (#8989) - 900k.

s312 - Xu bạc 5 Euro Portugal 2003, 0.5 Silver, 14g, 30mm (#29) - 800k.
 
s313 - Xu bạc 2.5 Escudos Mozambique-Portugal 1950, 0.65 Silver, 3.5g, 20.1mm (#4040) - 300k.
 
s314 - Xu bạc 2.5 Escudos Mozambique-Portugal 1942, 0.65 Silver, 3.5g, 20.1mm (#5151) - 300k.
 
s315 - Xu bạc 2.5 Escudos Mozambique-Portugal 1950, 0.65 Silver, 3.5g, 20.1mm (#5656) - 300k. 
 
s316 - Xu bạc 5 Escudos Mozambique-Portugal 1960, 0.65 Silver, 4g, 22mm (#28) - 400k. 
s317 - Xu bạc 10 Escudos Timor-Portugal 1964, 0.65 Silver, 7g, 25mm (#77) - 600k. 
s318 - Xu bạc 10 Escudos Timor-Portugal 1964, 0.65 Silver, 7g, 25mm (#32) - 600k.
s319 - Xu bạc 5 Patacas Macau-Portugal 1971, 0.65 Silver, 10g, 30.1mm (#4444) - 850k.
 
s320 - Xu bạc 50 Avos Timor-Portugal 1951, 0.65 Silver, 3.5g, 20mm (#5757) - 400k.
 
s321 - Xu bạc 10 Escudos Cabo Verde-Portugal 1953, 0.72 Silver, 5g, 24mm (#5757) - 650k.
Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).

Địa điểm: TP Hồ Chí Minh
Ngày đăng: 20:35 30/11/2025, cập nhật: 18:20 04/03/2026
Hỏi & Đáp về sản phẩm
Trang chủ Lên đầu trang
Tiện ích Danh mục
Tìm kiếm Tài khoản