Xu lẻ mã e

Thông tin mô tả
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 
 
Chủ TK: Nguyễn Thị Thu Trang
1. 19037842488011 - NH Kỹ Thương (Techcombank) TPHCM. 
2. 0441000632462 - NH Ngoại Thương (Vietcombank) TPHCM.
4. MoMo: 0908282524 
Người nhận tự trả ship khi nhận hàng. Trên 400k freeship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.
 
***Lưu ý: Shop chỉ nhận giữ gạch trong vòng 7 ngày kể từ khi khách hàng đặt gạch lần đầu tiên. 
Sau 7 ngày nếu người mua không liên lạc với shop thì shop được quyền bán sản phẩm đó cho khách hàng khác.
Các cập nhật từ người đăng

e1 - 2 Drachmai Hy Lạp 1976 (##2024) - 30k.

e2 - 5 Drachmai Hy Lạp 1973 (##2024) - 50k.

e3 - 10 Meticais Mozambique 1994 (##2024) - 40k.

e4 - 20 Meticais Mozambique 1994 (##2024) - 60k.

e5 - 1 Cent Netherland Antilles 1961 (##2024) - 80k.

e6 - 1 Centavo Colombia 1958 (##2024) - 50k.

e7 - 5 Rupiah Indonesia 1979 (xu nhôm) (##2024) - 30k.

e8 - 10 Rupiah Indonesia 1979 (xu nhôm) (##2024) - 50k.

e9 - 1 Centavo Philippines 1960 (##2024) - 60k.

e10 - 1 Centavo Philippines-USA 1944 (##2024) - 120k.

e11 - 10 Centavos Philippines 1958 (##2024) - 60k.

e12 - 10 Kurus Turkey 1966 (##2024) - 30k.

e13 - 50 Centimes Bỉ 1965 (##2024) - 30k.

e14 - 1 Stotinka Bulgaria 1951 (##2024) - 40k.

e15 - 1 Pice India 1945 (#8787) - 60k. --> gạch.

e16 - 1 Piastre Liban 1955 (#8787) - 50k.

e17 - 2 Zlote Ba Lan 2008 (##2024) - 60k.

e18 - 2 Zlote Ba Lan 2006 (##2024) - 60k.

e19 - 10 Cents Kenya 1980 (##2024) - 60k.

e20 - 1 Shilling Kenya 1980 (##2024) - 60k.

e21 - 5 Shillings Kenya 1985 (##2024) - 70k.

e22 - 1 Cent Ceylon 1965 (xu nhôm) (##2024) - 80k.

e23 - 2 Cents Ceylon 1963 (xu nhôm) (##2024) - 80k.

e24 - 10 Cents Ceylon 1963 (##2024) - 90k.

e25 - 50 Cents Ceylon 1963 (##2024) - 120k.

e26 - 2.5 Cents Rhodesia 1970 (##2024) - 100k.

e27 - 5 Cents Rhodesia 1973 (##2024) - 130k.

e28 - 20 Cents Rhodesia 1977 (##2024) - 150k.

e29 - 10 Fils Jordan (##2024) - 100k.

e30 - 100 Fils Jordan (##2024) - 120k.

e31 - 50 Forint Hungary 2007 (##2024) - 50k.

e32 - 1 Franc Bỉ 1939 (##2024) - 50k.

e33 - 50 Cents South Africa 1967 (##2024) - 80k. 

e34 - 10 Francs Djibouti 2010 (#8787) - 80k.

e35 - 10 Centimes Monaco 1962 (#8787) - 70k.

e36 - 1 Pya Myanmar (#8787) - 80k.

e37 - 20 Su Việt Nam 1953 (xu nhôm) (#8787) - 150k.

e38 - 10 Haleru Bohemia & Moravia 1944 (#8787) - 90k.

e39 - 2 ½ Cents Netherlands 1916 (#8787) - 80k.

e40 - 20 Haleru Czechoslovakia 1924 (#8787) - 40k.

e41 - 1 Filler Hungary 1898 (#8787) - 90k.

e42 - 1 Cent Netherlands 1898 (#8787) - 50k.

e43 - 2 Heller Áo 1896 (#8787) - 50k.

e44 - 5 Centimos Venezuela 1964 (#8787) - 50k.

e45 - 2 Francs Bỉ 1944 (#8787) - 50k.

e46 - 20 Centavos Bolivia 1971 (#8787) - 50k.

e47 - 5 Qindarka Albania 1969 (xu nhôm) (#8787) - 90k.

e48 - 1 Fil South Arabia 1964 (#8787) - 50k. 

e49 - 5 Centavos Nicaragua 1974 (FAO), xu nhôm (#8787) - 60k.

e50 - 1 Franc Rwanda 1965 (#8787) - 60k.

e51 - 2 Cruzeiros Brasil 1944 (#8787) - 50k.

e52 - 5 Centavos Nicaragua 1974 (xu nhôm) (#8888) - 60k.

e53 - 5 Centavos Nicaragua 1974 (xu nhôm), FAO (#8888) - 60k.

e54 - 1 Pice Pakistan 1955 (#8888) - 90k.

e55 - 5 Pyas Myanmar (xu nhôm) (#8989) - 30k.

e56 - 20 Drachmai Hy Lạp 1973 (#8989) - 100k.

e57 - 1 Cash India States (xu mini), đường kính 10.8mm (#8989) - 80k. --> gạch.

e58 - 20 Cents Laos 1952 (xu nhôm) (#8989) - 80k.

e59 - 1 Riel Cambodia (#8989) - 50k.

e60 - 1 Escudo Chile 1972 (#8989) - 40k.

e61 - 1 Piastre Liban 1955 (#8989) - 70k.

e62 - 5 Yen Japan (#9090) - 40k.

e63 - 200 Lire San Marino 1997 (#9090) - 90k.

e64 - 1 Franc Central African States 1974 (xu nhôm) (#9090) - 70k.

Liên hệ: 090.828.2524 (Zalo, Viber).

Địa điểm: TP Hồ Chí Minh
Ngày đăng: 20:41 02/01/2026
Hỏi & Đáp về sản phẩm
Trang chủ Lên đầu trang
Tiện ích Danh mục
Tìm kiếm Tài khoản