
MS 1 - Antarctica-Nam Cực 1 dollar 2011 UNC polymer Kỷ Niệm - Lẻ 30k-Sỉ 18k/1 tờ

MS 2 - IRAQ 25 DINAR ARABIAN HORSES 1982 - Lẻ 45k-Sỉ 35k/1 tờ
MS 3 - IRAQ 25 DINAR ARABIAN HORSES 1982 - Lẻ 45k-Sỉ 35k/1 tờ

MS 4 - IRAQ 100 DINAR Saddam Hussein 1994 - Lẻ 45k-Sỉ 30k/1 tờ

MS 5 - IRAQ 250 Dinar Saddam Hussein 1995 - Lẻ 40k-Sỉ 30k/1 tờ

MS 6 - Iran 200 Rials 1997 - Lẻ 25k-Sỉ 15k/1 tờ

MS 7 - Iran 5000 Rial 2009 - Lẻ 37k-Sỉ 28k/1 tờ

MS 8 - India 1 Rupee 2016 - Lẻ 12k-Sỉ 8k/1 tờ

MS 9 - India 5 Rupees (1975-2002) - Lẻ 10k-Sỉ 6k/1 tờ

MS 10 - Indian 2 Rupees Three Lions (1975-1995) - Lẻ 12k-Sỉ 7k/1 tờ

MS 11 - Argentina 1 Peso Argentino (1983-1984) - Lẻ 20k-Sỉ 13k/1 tờ

MS 12 - Argentina 10 Pesos Argentinos (1983-1984) - Lẻ 20k-Sỉ 13k/1 tờ

MS 13 - Argentina 50 Pesos Argentinos (1983 - 1985) - Lẻ 20k-Sỉ 16k/1 tờ

MS 14 - Argentina 10 Pesos Argentinos (1983-1984) - Lẻ 22k-Sỉ 14k/1 tờ

MS 15 - Argentina Diez 10 Australes 2 (1985-1989) - Lẻ 12k-Sỉ 8k/1 tờ

MS 16 - Uganda 5 shilling 1982 - Lẻ 35k-Sỉ 25k/1 tờ

MS 17 - 500 intis Peru 1987 - Lẻ 18k-Sỉ 13k/1 tờ

MS 18 - 1000 intis Peru 1988 - Lẻ 15k-Sỉ 10k/1 tờ

MS 19 - 1000 Soles de Oro PERU 1976 - Lẻ 45k-Sỉ 35k/1 tờ

MS 20 - 5000 intis Peru 1988 - Lẻ 30k-Sỉ 21k/1 tờ

MS 21 - Peru 100 Intis 1987 - Lẻ 18k-Sỉ 10k/1 tờ

MS 22 - Peru 100 Intis 1987 - Lẻ 60k-Sỉ 30k/1 tờ

MS 23 - SOUTH SUDAN 10 Pounds 2011 - Lẻ 33k-Sỉ 22k/1 tờ

MS 24 - South Sudan 5 Pounds 2015 - Lẻ 20k-Sỉ 16k/1 tờ

MS 25 - 10 Sudan 20 Pounds 1991 - Lẻ 45k-Sỉ 35k/1 tờ

MS 26 - 10 Sudan 50 Piastres 1987 - Lẻ 35k-Sỉ 25k/1 tờ

MS 27 - UZBEKISTAN 100 SUM 1994 - Lẻ 13k-Sỉ 6k/1 tờ

MS 28 - Belarus 5 Rublei 2000- Lẻ 8k-Sỉ 5k/1 tờ

MS 29 - Belarus 10 Rublei 2000 - Lẻ 8k-Sỉ 4k/1 tờ

MS 30 - Belarus 20 Rublei 2000 - Lẻ 8k-Sỉ 4k/1 tờ

MS 31 - Belarus 50 Rublei 2000 - Lẻ 9k-Sỉ 5k/1 tờ

MS 32 - Belarus 100 Rublei 2000 - Lẻ 10k-Sỉ 6k/1 tờ

MS 33 - Yugoslavia (Nam Tư) 500000000 dinara 1993 - Lẻ 60k-Sỉ 40k/1 tờ

MS 34 - Yugoslavia (Nam Tư) 500000000 dinara 1993 - Lẻ 20k-Sỉ 14k/1 tờ

MS 35 - 100 cruzeiros Brazil 1984 - Lẻ 18k-Sỉ 13k/1 tờ

MS 36 - Brazil 200 Cruzeiros 1981 - Lẻ 22k-Sỉ 14k/1 tờ

MS 37 - Brazil 1000 Cruzeiros 1981 - Lẻ 25k-Sỉ 20k/1 tờ

MS 38 - Liban 5 Livres Uncirculated (1964-1986) - Lẻ 12k-Sỉ 8k/1 tờ

MS 39 - Burmar Myanmar 10 Kyat 1973 - Lẻ 19k-Sỉ 13k/1 tờ

MS 40 - Myanmar 50 Kyat 1994 - Lẻ 12k-Sỉ 6k/1 tờ

MS 41 - Congo 50 Francs 2007 - Lẻ 15k-Sỉ 7k/1 tờ

MS 42 - Mozambique 100.000 Meticais 1993 - Lẻ 30k-Sỉ 20k/1 tờ

MS 43 - Mozambique 50,000 Meticais 1993 - Lẻ 22k-Sỉ 14k/1 tờ

MS 44 - Madagascar 200 Ariary 2004 - Lẻ 20k-Sỉ 10k/1 tờ

MS 45 - GHANA 5 Cedis 2017 - Lẻ 50k-Sỉ 40k/1 tờ

MS 46 - Ukraine 5 Hryvnia 2013 - Lẻ 30k-Sỉ 16k/1 tờ

MS 47 - Indonesia 100 Rupiah 1984 - Lẻ 30k-Sỉ 20k/1 tờ

MS 48 - Indonesia Monkey 500 Rupiah 1992 - Lẻ 19k-Sỉ 12k/1 tờ

MS 49 - Malawi 20 Kwacha 2020 - Lẻ 25k-Sỉ 14k/1 tờ

MS 50 - CAMBODIA 5000 RIELS 1975 "không phát hành" - Lẻ 45k-Sỉ 30k/1 tờ

MS 51 - Mông Cổ Mongolia 1000 Tugrik 2003 - Lẻ 39k-Sỉ 32k/1 tờ

MS 52 - Mông Cổ Mongolia 100 Tugrik 2008 - Lẻ 12k-Sỉ 6k/1 tờ